
Alexander Domínguez
Thủ môn ·
LDU
Câu chuyện sự nghiệp Alexander Domínguez
Alexander Domínguez sinh ngày 05/06/1987, mang quốc tịch Ecuador; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Ngày 01/07/2016, anh rời LDU sang CF Monterrey. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 20 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo CF Monterrey. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về CF Monterrey tại VĐQG Mexico ở mùa 16/17, năm anh bước sang tuổi 29. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần. Vélez Sarsfield đón anh ngày 01/07/2018 từ CF Monterrey với phí 850 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 61 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 17/18 tại VĐQG Argentina cùng Club Atletico Colón, với 27 lần, năm anh bước sang tuổi 30. Tính trên 5 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 196 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ngày 15/07/2022, anh chuyển từ Deportes Tolima sang LDU — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 58 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo LDU. Hồ sơ hiện tại ở LDU ghi anh mang áo số 22 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Sự nghiệp thi đấu của Alexander Domínguez qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Alexander Domínguez có tên trong danh sách thi đấu 196 lần cho 5 đội bóng. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 16/17 cùng CF Monterrey. 31% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Vélez Sarsfield.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LDU | — | Copa Libertadores | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,82 |
| LDU | — | Copa Libertadores | 8 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| LDU | 2026 | Copa Libertadores | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 8 | 180 | 0 | 0 | 6,15 |
| CF Monterrey | 16/17 | VĐQG Mexico | 12 | 630 | 0 | 0 | 6,87 |
| Ecuador | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,80 |
| Ecuador | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Atletico Colón | 17/18 | VĐQG Argentina | 27 | 2424 | 0 | 0 | 7,01 |
| Vélez Sarsfield | 18/19 | VĐQG Argentina | 25 | 1080 | 0 | 0 | 6,68 |
| Vélez Sarsfield | 19/20 | VĐQG Argentina | 23 | 360 | 0 | 0 | 7,60 |
| Deportes Tolima | 2022 | VĐQG Colombia | 20 | 810 | 0 | 0 | 7,03 |
| Ecuador | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 15 | 180 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 12 | 825 | 0 | 0 | 6,40 |
| Ecuador | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 6 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Ecuador | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | 2014 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | 2022 | Giao hữu quốc tế | 6 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Ecuador | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | 2024 | Giao hữu quốc tế | 5 | 270 | 0 | 0 | 7,07 |
| LDU | — | Copa Sudamericana | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| LDU | — | Copa Sudamericana | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Atletico Colón | — | Copa Sudamericana | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Vélez Sarsfield | — | Copa Sudamericana | 7 | 450 | 0 | 0 | 6,76 |
| LDU | — | Copa Sudamericana | 14 | 1290 | 0 | 0 | 7,33 |
| LDU | — | Copa Sudamericana | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Ecuador | — | Copa America 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | — | Copa America 2024 | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,73 |
| Ecuador | — | Copa America 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,70 |
| Ecuador | — | Copa America 2024 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | 2024 | Copa America 2024 | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,65 |
| LDU | — | Copa Libertadores | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vélez Sarsfield | — | Copa Libertadores | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportes Tolima | — | Copa Libertadores | 8 | 630 | 0 | 0 | 6,99 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Alexander Domínguez
Cao 195 cm, Alexander Domínguez là thủ môn người Ecuador của LDU. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2026. Alexander Domínguez sinh ngày 05/06/1987, hiện 39 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 5/6/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Ecuador
- Chiều cao
- 195 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- LDU
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Alexander Domínguez thuộc biên chế CLB nào?
Tại LDU, Alexander Domínguez mang áo số 22, hợp đồng ghi nhận đến 31/12/2026. Ngày chuyển đến LDU trong hồ sơ là 15/07/2022. Dữ liệu định giá anh khoảng 110 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- LDU
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 15/07/2022
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Alexander Domínguez
Giá trị chuyển nhượng của Alexander Domínguez được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 110 nghìn EUR khi đang ở LDU (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2007 | LDU Quito U20 | LDU | Không công bố |
| 1/7/2016 | LDU | CF Monterrey | Không công bố |
| 23/8/2017 | CF Monterrey | Club Atletico Colón | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Club Atletico Colón | CF Monterrey | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | CF Monterrey | Vélez Sarsfield | 850 nghìn EUR |
| 20/8/2021 | Vélez Sarsfield | Cerro Largo | Tự do |
| 1/1/2022 | Cerro Largo | Deportes Tolima | Tự do |
| 15/7/2022 | Deportes Tolima | LDU | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Alexander Domínguez mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Alexander Domínguez
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 16-09 | Palmeiras | 3–2 | Không vào sân |
| 09-09 | Palmeiras | 1–0 | Không vào sân |
| 20-08 | Mirassol | 0–0 | Không vào sân |
| 13-08 | Mirassol | 1–1 | Không vào sân |
| 26-05 | Club Always Ready | 3–2 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Alexander Domínguez
- Alexander Domínguez đang khoác áo đội bóng nào?
- LDU là CLB hiện tại của Alexander Domínguez, mang áo số 22 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Alexander Domínguez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alexander Domínguez 39 tuổi (sinh ngày 05/06/1987), cao 195 cm.
- Alexander Domínguez mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Alexander Domínguez là Ecuador.
Cập nhật lần cuối: 15:26 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.