
Alexandre Lacazette
Tiền đạo ·
Neom SC
Alexandre Lacazette: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Alexandre Lacazette bắt đầu từ mùa 2011 cùng Olympique Lyonnais, năm anh bước sang tuổi 20. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2008, lúc anh chuyển từ Olympique Lyon U19 sang Olympique Lyonnais 2, năm anh bước sang tuổi 17. Anh cập bến Olympique Lyonnais ngày 01/07/2009 từ Olympique Lyonnais 2. Cộng mọi giải, anh có 188 bàn và 33 kiến tạo sau 364 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa 2011 tại Ligue 1 ghi nhận anh có 5 bàn và 2 kiến tạo. Anh cập bến Arsenal ngày 05/07/2017 từ Olympique Lyonnais, phí 53 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 70 bàn cùng 30 kiến tạo qua 233 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 274 bàn và 68 kiến tạo. Cùng quãng đó là 636 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2014 tại Ligue 1 ở Olympique Lyonnais là mùa cao nhất trong dữ liệu với 28 bàn và 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 23. Anh đến Neom SC ngày 03/07/2025 từ Olympique Lyonnais dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận anh có 7 lần ra sân, ghi 5 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 16 bàn cùng 5 kiến tạo sau 39 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Neom SC. Hồ sơ hiện tại ở Neom SC ghi anh khoác áo số 91 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Alexandre Lacazette
Alexandre Lacazette có tên trong danh sách thi đấu của Olympique Lyonnais nhiều nhất, 364 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 274 bàn và 636 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2011 tại Olympique Lyonnais.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympique Lyonnais | 2011 | Ligue 1 | 28 | 1235 | 5 | 2 | — |
| Olympique Lyonnais | 2012 | Ligue 1 | 33 | 2348 | 3 | 0 | 7,10 |
| Olympique Lyonnais | 2013 | Ligue 1 | 36 | 2908 | 15 | 2 | 7,40 |
| Olympique Lyonnais | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 166 | 2 | 0 | 6,60 |
| Olympique Lyonnais | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 538 | 6 | 1 | 7,58 |
| Arsenal | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 331 | 3 | 0 | 7,35 |
| Arsenal | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 651 | 5 | 2 | 7,13 |
| Arsenal | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 385 | 2 | 0 | 6,68 |
| Arsenal | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 410 | 3 | 0 | 6,82 |
| Olympique Lyonnais | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 552 | 4 | 1 | 6,91 |
| Neom SC | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 32 | 2679 | 11 | 4 | 6,92 |
| Arsenal | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1789 | 4 | 7 | 6,94 |
| Arsenal | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 1927 | 13 | 2 | 7,00 |
| Arsenal | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 1890 | 10 | 4 | 7,06 |
| Arsenal | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2505 | 13 | 8 | 7,13 |
| Arsenal | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2211 | 14 | 4 | 7,10 |
| Olympique Lyonnais | 2024 | Ligue 1 | 30 | 2061 | 15 | 2 | 7,04 |
| Olympique Lyonnais | 2023 | Ligue 1 | 29 | 2303 | 19 | 2 | 7,28 |
| Olympique Lyonnais | 2022 | Ligue 1 | 35 | 2937 | 27 | 5 | 7,38 |
| Olympique Lyonnais | 2016 | Ligue 1 | 31 | 2411 | 28 | 3 | 7,54 |
| Olympique Lyonnais | 2015 | Ligue 1 | 34 | 2959 | 21 | 3 | 7,26 |
| Olympique Lyonnais | 2014 | Ligue 1 | 33 | 2849 | 28 | 6 | — |
| Olympique Lyonnais | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 342 | 1 | 0 | 7,10 |
| Olympique Lyonnais | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 501 | 2 | 0 | 7,15 |
| Olympique Lyonnais | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 163 | 1 | 1 | 7,00 |
| Neom SC | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 7 | 543 | 5 | 1 | 7,51 |
| Neom SC | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 116 | 0 | 0 | 6,60 |
| France | 2014 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2015 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| France | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 18/19 | FA Cup | 2 | 116 | 0 | 1 | 7,10 |
| Arsenal | 19/20 | FA Cup | 6 | 317 | 0 | 0 | 7,05 |
| Arsenal | 20/21 | FA Cup | 2 | 33 | 0 | 1 | 6,75 |
| Arsenal | 21/22 | FA Cup | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,40 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 1 | 0 | 1 | 1 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 1 | 90 | 1 | 1 | 8,70 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 4 | 263 | 4 | 1 | 7,50 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 6 | 414 | 3 | 2 | 7,47 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,55 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 150 | 0 | 0 | 6,45 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,80 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 3 | 85 | 1 | 0 | 7,00 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 6 | 295 | 2 | 1 | 7,14 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Alexandre Lacazette
Alexandre Lacazette là tiền đạo 35 tuổi đang chơi cho Neom SC. Trong đội hình Neom SC, anh mặc áo 91. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 28/5/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 91
- CLB hiện tại
- Neom SC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,7 triệu EUR (ước tính)
Alexandre Lacazette đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Alexandre Lacazette gia nhập Neom SC ngày 03/07/2025. Trong đội, anh nhận áo số 91. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 3,7 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Neom SC
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 91
- Gia nhập
- 03/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,7 triệu EUR (ước tính)
Alexandre Lacazette thi đấu ra sao mùa 26/27?
Sau 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Alexandre Lacazette đóng góp 5 bàn và 1 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,51. Trung bình anh thi đấu 78 phút mỗi trận ở mùa này.
- 7 Trận
- 543 Phút
- 5 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 2,49 xG
- 0,94 xA
- 16 Sút
- 10 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,51 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Alexandre Lacazette
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Alexandre Lacazette 3 bàn. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 77 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Al-Fateh | 4–2 | 90 | 2/0 | 8,8 |
| 07-09 | Al-Hilal | 0–2 | 84 | 0/0 | 6,8 |
| 03-09 | Al-Khaleej | 3–0 | 90 | 1/0 | 7,6 |
| 28-08 | Al-Riyadh | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 24-08 | Al-Qadsiah | 0–2 | 29 | 0/0 | 6,5 |
Alexandre Lacazette chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Alexandre Lacazette gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 3,7 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Olympique Lyon U19 | Olympique Lyonnais 2 | Không công bố |
| 1/7/2009 | Olympique Lyonnais 2 | Olympique Lyonnais | Không công bố |
| 5/7/2017 | Olympique Lyonnais | Arsenal | 53 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Arsenal | Olympique Lyonnais | Tự do |
| 3/7/2025 | Olympique Lyonnais | Neom SC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Alexandre Lacazette
- Alexandre Lacazette ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận Alexandre Lacazette có 5 bàn qua 7 trận và có 1 kiến tạo.
- Alexandre Lacazette đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Alexandre Lacazette hiện khoác áo Neom SC, mang áo số 91 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Alexandre Lacazette bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alexandre Lacazette 35 tuổi (sinh ngày 28/05/1991), cao 176 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Neom SC
Cập nhật lần cuối: 11:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.