
Alexis Sánchez
Tiền đạo cắm ·
CF Montréal
Chặng đường sự nghiệp Alexis Sánchez
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Alexis Sánchez thuộc biên chế CF Montréal, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 7 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2005, lúc anh đầu quân cho CD Cobreloa, năm anh tròn 17 tuổi. Udinese đón anh ngày 01/07/2006 từ CD Cobreloa với phí 3,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 21 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại La Liga cùng FC Barcelona, năm anh tròn 23 tuổi. Mùa đó anh có 10 bàn cùng 4 kiến tạo. Anh cập bến Arsenal ngày 10/07/2014 từ FC Barcelona, phí 43 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 79 bàn và 33 kiến tạo qua 166 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại Ngoại Hạng Anh ở Arsenal là mùa cao nhất trong dữ liệu với 24 bàn và 10 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 28 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 171 bàn và 84 kiến tạo qua 8 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 618 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 94 trận cho Chile, kèm 25 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Chặng hiện tại gắn với CF Montréal, nơi anh đến ngày 11/08/2026 từ Sevilla dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, anh có 7 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở CF Montréal ghi anh mang áo số 10 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Alexis Sánchez
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Alexis Sánchez có tên trong danh sách thi đấu 618 lần cho 8 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 171 bàn qua 618 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng FC Barcelona.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Barcelona | 11/12 | La Liga | 24 | 1537 | 10 | 4 | — |
| Arsenal | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,60 |
| Inter | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 238 | 0 | 0 | 6,88 |
| Udinese | 24/25 | Serie A | 20 | 439 | 0 | 0 | 6,58 |
| Inter | 23/24 | Serie A | 33 | 780 | 2 | 5 | 7,02 |
| Inter | 21/22 | Serie A | 33 | 877 | 5 | 2 | 6,97 |
| Inter | 20/21 | Serie A | 32 | 1150 | 7 | 5 | 7,04 |
| Inter | 19/20 | Serie A | 26 | 933 | 4 | 8 | 7,16 |
| Manchester United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 23 | 882 | 1 | 3 | 6,87 |
| Arsenal | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 1507 | 7 | 3 | 7,69 |
| Manchester United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 1046 | 2 | 3 | 7,42 |
| Arsenal | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3223 | 24 | 10 | 7,72 |
| Arsenal | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2446 | 13 | 4 | 7,49 |
| Arsenal | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2971 | 16 | 3 | 7,44 |
| Olympique de Marseille | 2022 | Ligue 1 | 37 | 2697 | 14 | 3 | 7,12 |
| Sevilla | 25/26 | La Liga | 31 | 1305 | 4 | 2 | 6,61 |
| FC Barcelona | 13/14 | La Liga | 36 | 2377 | 19 | 7 | — |
| FC Barcelona | 12/13 | La Liga | 34 | 1636 | 8 | 0 | — |
| Inter | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 334 | 2 | 0 | 6,90 |
| Olympique de Marseille | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 419 | 2 | 0 | 7,14 |
| Inter | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 155 | 1 | 1 | 6,70 |
| Inter | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 118 | 0 | 0 | 6,54 |
| Inter | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 66 | 0 | 1 | 6,70 |
| Manchester United | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 210 | 0 | 0 | 6,80 |
| Manchester United | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 165 | 0 | 0 | 7,20 |
| Arsenal | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 664 | 3 | 3 | 7,40 |
| Arsenal | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 622 | 3 | 5 | 7,81 |
| Arsenal | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 602 | 4 | 1 | 7,27 |
| FC Barcelona | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 468 | 0 | 1 | 6,73 |
| FC Barcelona | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 519 | 1 | 2 | 6,83 |
| FC Barcelona | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 357 | 2 | 0 | 6,82 |
| Chile | 2014 | World Cup 2026 | 4 | 390 | 2 | 1 | 7,65 |
| CF Montréal | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 7 | 345 | 0 | 0 | 6,84 |
| Chile | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 17 | 984 | 7 | 4 | 7,66 |
| Chile | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 15 | 1219 | 6 | 3 | 7,69 |
| Chile | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 7 | 627 | 0 | 0 | 7,16 |
| Chile | 2013 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 2 | 0 | — |
| Chile | 2014 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 270 | 1 | 0 | 7,60 |
| Chile | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 180 | 1 | 0 | 7,60 |
| Chile | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 250 | 0 | 0 | 6,73 |
| Arsenal | 14/15 | FA Cup | 6 | 0 | 4 | 1 | — |
| Arsenal | 15/16 | FA Cup | 4 | 0 | 1 | 1 | — |
| Arsenal | 16/17 | FA Cup | 5 | 340 | 3 | 2 | 7,74 |
| Manchester United | 17/18 | FA Cup | 5 | 326 | 1 | 2 | 7,57 |
| Manchester United | 18/19 | FA Cup | 3 | 153 | 1 | 1 | 7,27 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 4 | 301 | 2 | 0 | 6,88 |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 169 | 0 | 0 | 6,62 |
| Inter | — | Coppa Italia | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,03 |
| Inter | — | Coppa Italia | 5 | 280 | 2 | 1 | 7,48 |
| Udinese | — | Coppa Italia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Barcelona | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 9 | 0 | 2 | 0 | — |
| Sevilla | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,75 |
| Chile | — | Copa America 2024 | 6 | 120 | 1 | 1 | 6,40 |
| Chile | — | Copa America 2024 | 6 | 554 | 3 | 2 | 7,85 |
| Chile | — | Copa America 2024 | 6 | 464 | 2 | 1 | 7,47 |
| Chile | — | Copa America 2024 | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Chile | 2024 | Copa America 2024 | 3 | 246 | 0 | 0 | 6,90 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 24 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Alexis Sánchez
Alexis Sánchez là tiền đạo mang quốc tịch Chile và đang thuộc biên chế CF Montréal. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Trong đội hình CF Montréal, anh mặc áo 10.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 19/12/1988 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Chile
- Chiều cao
- 169 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- CF Montréal
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)
Alexis Sánchez đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Alexis Sánchez gia nhập CF Montréal ngày 11/08/2026. Trong đội, anh nhận áo số 10. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,3 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- CF Montréal
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 11/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)
Alexis Sánchez thi đấu ra sao mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Alexis Sánchez ra sân 7 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 49 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 0,44 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 7 Trận
- 345 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,44 xG
- 0,73 xA
- 4 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,84 Điểm trung bình
Phong độ Alexis Sánchez các trận vừa qua
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Alexis Sánchez tích luỹ 306 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,94.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Columbus Crew | 0–2 | 75 | 0/0 | 6,9 |
| 13-09 | Colorado Rapids | 1–0 | 32 | 0/0 | 6,8 |
| 09-09 | Charlotte FC | 1–2 | 90 | 0/0 | 7,7 |
| 05-09 | Philadelphia Union | 2–0 | 79 | 0/0 | 6,8 |
| 29-08 | Inter Miami CF | 7–1 | 30 | 0/0 | 6,5 |
Chuyển nhượng và giá trị của Alexis Sánchez
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Alexis Sánchez là từ Sevilla sang CF Montréal ngày 11/08/2026, phí chuyển nhượng tự do. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 1,3 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/8/2026 | Sevilla | CF Montréal | Tự do |
| 1/1/2005 | — | CD Cobreloa | Không công bố |
| 1/7/2006 | CD Cobreloa | Udinese | 3,0 triệu EUR |
| 11/7/2006 | Udinese | Colo-Colo | Cho mượn |
| 30/6/2007 | Colo-Colo | Udinese | Trở lại sau cho mượn |
| 15/8/2007 | Udinese | River Plate | Cho mượn |
| 30/6/2008 | River Plate | Udinese | Trở lại sau cho mượn |
| 21/7/2011 | Udinese | FC Barcelona | 26 triệu EUR |
| 10/7/2014 | FC Barcelona | Arsenal | 43 triệu EUR |
| 22/1/2018 | Arsenal | Manchester United | 34 triệu EUR |
| 29/8/2019 | Manchester United | Inter | Cho mượn |
| 31/8/2020 | Inter | Manchester United | Cho mượn |
| 1/9/2020 | Manchester United | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 10/8/2022 | Inter | Olympique de Marseille | Cho mượn |
| 26/8/2023 | Olympique de Marseille | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 10/8/2024 | Inter | Udinese | Tự do |
| 1/9/2025 | Udinese | Sevilla | Tự do |
| 1/7/2026 | Sevilla | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Alexis Sánchez khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Alexis Sánchez có 94 trận trong màu áo Chile.
Chile 94 trận 25 bàn Lần gần nhất: 10/6/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Alexis Sánchez
- Alexis Sánchez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Alexis Sánchez 37 tuổi (sinh ngày 19/12/1988), cao 169 cm.
- Alexis Sánchez có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận Alexis Sánchez có 0 bàn qua 7 trận.
- Alexis Sánchez hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alexis Sánchez đang thuộc biên chế CF Montréal, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu CF Montréal
Cập nhật lần cuối: 00:05 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.