
Amadou Dia Ndiaye
Tiền đạo ·
Stade Tunisien
Amadou Dia Ndiaye chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Amadou Dia Ndiaye được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 530 nghìn EUR khi đang ở Stade Tunisien (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Metz sang Sochaux theo dạng cho mượn ngày 27/01/2020.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | Académie Génération Foot | Metz | Không công bố |
| 27/1/2020 | Metz | Sochaux | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Sochaux | Metz | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2020 | Metz | RFC Seraing | Cho mượn |
| 30/6/2021 | RFC Seraing | Metz | Trở lại sau cho mượn |
| 2/7/2021 | Metz | Le Mans | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Le Mans | Metz | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2023 | Metz | Neuchâtel Xamax | Không công bố |
| 31/1/2024 | Neuchâtel Xamax | Union Touarga Sport | Tự do |
| 15/8/2025 | Union Touarga Sport | Stade Tunisien | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Amadou Dia Ndiaye
Ngoài Stade Tunisien, CLB hiện tại, hồ sơ của Amadou Dia Ndiaye còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 15/08/2025, khi anh rời Union Touarga Sport sang Stade Tunisien dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 26 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn cho Stade Tunisien. Trong đội hình Stade Tunisien, anh mang áo số 80.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2018, lúc anh rời Académie Génération Foot sang Metz, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở Metz được ghi bằng 8 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2018 đến 2022. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Metz tại Hạng Hai Pháp ở mùa 2018, năm anh bước sang tuổi 18. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Anh cập bến Union Touarga Sport ngày 31/01/2024 từ Neuchâtel Xamax theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 4 bàn qua 30 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2025 tại VĐQG Tunisia ở Stade Tunisien là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2022 tại Hạng Hai Pháp cùng Metz, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 22. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 11 bàn và 1 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 73 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Amadou Dia Ndiaye đang khoác áo đội nào?
Amadou Dia Ndiaye thuộc biên chế Stade Tunisien, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 530 nghìn EUR (ước tính). Số áo hiện tại là 80.
- Câu lạc bộ
- Stade Tunisien
- Giải đấu
- VĐQG Tunisia
- Số áo
- 80
- Gia nhập
- 15/08/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Amadou Dia Ndiaye
Amadou Dia Ndiaye mang áo số 80 của Stade Tunisien và chơi ở vị trí tiền đạo. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 186 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 2/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 80
- CLB hiện tại
- Stade Tunisien
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Amadou Dia Ndiaye
Amadou Dia Ndiaye có tên trong danh sách thi đấu của Union Touarga Sport nhiều nhất, 30 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 11 bàn, 73 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RFC Seraing | 20/21 | VĐQG Bỉ | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Metz | 2019 | Ligue 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Metz | 2018 | Hạng Hai Pháp | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sochaux | 2019 | Hạng Hai Pháp | 7 | 186 | 0 | 1 | 6,66 |
| Metz | 2022 | Hạng Hai Pháp | 4 | 105 | 1 | 0 | 6,68 |
| Stade Tunisien | 2026 | VĐQG Tunisia | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Tunisien | 2025 | VĐQG Tunisia | 23 | 958 | 6 | 0 | — |
| Union Touarga Sport | 23/24 | VĐQG Maroc | 7 | 106 | 1 | 0 | 6,72 |
| Union Touarga Sport | 2024 | VĐQG Maroc | 23 | 1539 | 3 | 0 | 6,66 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Amadou Dia Ndiaye mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Amadou Dia Ndiaye
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 12-09 | ES Hammam-Sousse | 1–3 | Không vào sân | — |
| 29-08 | US Monastir | 2–1 | Không vào sân | — |
| 22-08 | CS Sfaxien | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Amadou Dia Ndiaye
- Amadou Dia Ndiaye đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Amadou Dia Ndiaye hiện khoác áo Stade Tunisien, mang áo số 80 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Amadou Dia Ndiaye bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Amadou Dia Ndiaye 26 tuổi (sinh ngày 02/01/2000), cao 186 cm.
- Amadou Dia Ndiaye là người nước nào?
- Amadou Dia Ndiaye có quốc tịch Senegal theo hồ sơ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Tunisia · Lịch thi đấu Stade Tunisien
Cập nhật lần cuối: 01:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.