
Amadou Haidara
Tiền vệ trung tâm ·
RC Lens
Lịch sử chuyển nhượng Amadou Haidara
Amadou Haidara gia nhập Red Bull Salzburg theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 27/07/2016. Lượt liền trước trong hồ sơ: Red Bull Salzburg sang FC Liefering theo dạng cho mượn ngày 28/07/2016.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/7/2016 | — | Red Bull Salzburg | 800 nghìn EUR |
| 28/7/2016 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Cho mượn |
| 30/6/2017 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2019 | Red Bull Salzburg | RB Leipzig | 19 triệu EUR |
| 1/1/2026 | RB Leipzig | RC Lens | 2,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Amadou Haidara, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Amadou Haidara trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới RC Lens ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại gắn với RC Lens, nơi anh đến ngày 01/01/2026 từ RB Leipzig với phí 2,0 triệu EUR. Ở mùa 2026 tại Ligue 1, anh ra sân 4 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 1 kiến tạo sau 24 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo RC Lens. Tại RC Lens, anh khoác áo số 21 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 27/07/2016, khi anh đầu quân cho Red Bull Salzburg, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Red Bull Salzburg được ghi bằng 3 bàn sau 26 lần có tên trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 17/18 đến 18/19. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 17/18 ở Red Bull Salzburg tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có 2 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến RB Leipzig ngày 01/01/2019 từ Red Bull Salzburg theo mức phí 19 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 260 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 15 bàn cùng 8 kiến tạo tại đây. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 19 bàn và 9 kiến tạo. Cùng quãng đó là 310 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 43 trận cho Mali, kèm 1 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại Bundesliga trong màu áo RB Leipzig, khi anh có 3 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 22.
Amadou Haidara thuộc biên chế CLB nào?
Hồ sơ cầu thủ Amadou Haidara
Amadou Haidara là tiền vệ 28 tuổi đang chơi cho RC Lens. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 174 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 31/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- RC Lens
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,9 triệu EUR (ước tính)
Amadou Haidara thi đấu ra sao mùa 2026?
Mùa 2026 tại Ligue 1, Amadou Haidara góp mặt 4 trận trong màu áo RC Lens. Mỗi trận anh có trung bình 49 phút trên sân.
- 4 Trận
- 197 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,16 xG
- 0,05 xA
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,72 Điểm trung bình
Amadou Haidara qua những trận gần nhất
Amadou Haidara có 197 phút thi đấu ở 4 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,72 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | AS Monaco | 2–1 | 72 | 0/0 | 6,7 |
| 13-09 | Le Mans | 2–2 | 45 | 0/0 | 7,0 |
| 05-09 | Lorient | 0–1 | 61 | 0/0 | 6,6 |
| 29-08 | RC Strasbourg | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 22-08 | Auxerre | 5–2 | 19 | 0/0 | 6,6 |
Sự nghiệp thi đấu của Amadou Haidara qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Amadou Haidara ghi 19 bàn qua 310 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng RB Leipzig chiếm 84% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Red Bull Salzburg | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 16 | 1218 | 2 | 0 | 6,99 |
| Red Bull Salzburg | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,38 |
| RB Leipzig | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 38 | 0 | 0 | 6,60 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 225 | 1 | 0 | 6,83 |
| RC Lens | 2025 | Ligue 1 | 14 | 257 | 1 | 1 | 6,87 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 316 | 0 | 0 | 7,30 |
| RB Leipzig | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 593 | 0 | 0 | 7,01 |
| RB Leipzig | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 269 | 0 | 0 | 6,90 |
| RB Leipzig | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 340 | 0 | 0 | 6,90 |
| RB Leipzig | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 182 | 0 | 0 | 7,05 |
| RB Leipzig | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 427 | 1 | 0 | 6,97 |
| RB Leipzig | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 275 | 0 | 0 | 6,60 |
| Red Bull Salzburg | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,93 |
| Red Bull Salzburg | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | 25/26 | Bundesliga | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | 24/25 | Bundesliga | 30 | 1333 | 0 | 1 | 6,79 |
| RB Leipzig | 23/24 | Bundesliga | 23 | 1537 | 2 | 1 | 7,19 |
| RB Leipzig | 22/23 | Bundesliga | 33 | 1438 | 2 | 1 | 6,71 |
| RB Leipzig | 21/22 | Bundesliga | 20 | 1335 | 3 | 1 | 6,92 |
| RB Leipzig | 20/21 | Bundesliga | 32 | 1910 | 3 | 1 | 6,97 |
| RB Leipzig | 19/20 | Bundesliga | 34 | 744 | 0 | 1 | 6,76 |
| RB Leipzig | 18/19 | Bundesliga | 9 | 374 | 1 | 0 | 6,83 |
| Mali | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 83 | 0 | 0 | 6,27 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 291 | 0 | 0 | 6,90 |
| Mali | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,70 |
| Mali | — | World Cup Qualification CAF | 8 | 124 | 0 | 0 | 6,75 |
| Mali | 2025 | World Cup Qualification CAF | 6 | 169 | 0 | 1 | — |
| Mali | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Lens | 2026 | Ligue 1 | 5 | 197 | 0 | 0 | 6,72 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 3 | 67 | 0 | 1 | 6,90 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 3 | 80 | 0 | 0 | 6,55 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 6 | 428 | 2 | 0 | 7,18 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 4 | 99 | 1 | 0 | 7,05 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 6 | 332 | 0 | 0 | 7,04 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 80 | 0 | 0 | 7,10 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 5 | 190 | 0 | 1 | 6,85 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Lens | 25/26 | Coupe de France | 4 | 68 | 0 | 0 | 6,77 |
| RC Lens | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Amadou Haidara và đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Amadou Haidara, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 43 trận cho Mali.
Mali 43 trận 1 bàn Lần gần nhất: 9/1/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Amadou Haidara
- Amadou Haidara đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Amadou Haidara hiện khoác áo RC Lens, mang áo số 21 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Amadou Haidara bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Amadou Haidara 28 tuổi (sinh ngày 31/01/1998), cao 174 cm.
- Amadou Haidara ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Ligue 1 ghi nhận Amadou Haidara có 0 bàn qua 4 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu RC Lens
Cập nhật lần cuối: 00:15 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.