
Anatoli Gospodinov
Thủ môn ·
Arda Kardzhali
Anatoli Gospodinov đang khoác áo đội nào?
Anatoli Gospodinov đang khoác áo Arda Kardzhali ở vị trí thủ môn, gia nhập ngày 01/07/2022. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Bulgaria. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Arda Kardzhali
- Giải đấu
- VĐQG Bulgaria
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 01/07/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Anatoli Gospodinov
Mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria, Anatoli Gospodinov góp mặt 6 trận trong màu áo Arda Kardzhali. Tính trên 6 trận, anh có 0 pha cứu thua và 9 bàn thua. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 6 Trận
- 540 Phút
- 0 Cứu thua
- 9 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Tiểu sử và thông tin cá nhân Anatoli Gospodinov
Ở tuổi 32, Anatoli Gospodinov đang là thủ môn trong đội hình Arda Kardzhali. Anatoli Gospodinov chào đời 21/03/1994 và nay 32 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 189 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 21/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Bulgaria
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Arda Kardzhali
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Anatoli Gospodinov thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Anatoli Gospodinov thi đấu 450 phút, trung bình 90 phút mỗi trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 19-09 | Cherno More Varna | 1–1 | 90 |
| 12-09 | CSKA Sofia | 4–1 | 90 |
| 04-09 | Botev Plovdiv | 2–3 | 90 |
| 31-08 | Botev Vratsa | 2–0 | 90 |
| 24-08 | Lokomotiv Plovdiv | 0–1 | 90 |
Sự nghiệp Anatoli Gospodinov theo mùa
Anatoli Gospodinov có tên trong danh sách thi đấu của Arda Kardzhali nhiều nhất, 160 lần theo dữ liệu từng mùa. 62% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Arda Kardzhali. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSKA Sofia | 14/15 | VĐQG Bulgaria | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSKA Sofia | 16/17 | VĐQG Bulgaria | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Etar Veliko Tarnovo | 18/19 | VĐQG Bulgaria | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Etar Veliko Tarnovo | 19/20 | VĐQG Bulgaria | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Etar Veliko Tarnovo | 20/21 | VĐQG Bulgaria | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Etar Veliko Tarnovo | 21/22 | VĐQG Bulgaria | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arda Kardzhali | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 36 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arda Kardzhali | 25/26 | VĐQG Bulgaria | 36 | 2070 | 0 | 0 | 6,97 |
| Arda Kardzhali | 24/25 | VĐQG Bulgaria | 37 | 3360 | 0 | 0 | 7,20 |
| Arda Kardzhali | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 35 | 2970 | 0 | 0 | 7,20 |
| Arda Kardzhali | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 180 | 0 | 0 | 7,65 |
| Arda Kardzhali | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arda Kardzhali | 26/27 | VĐQG Bulgaria | 10 | 540 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Anatoli Gospodinov: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Anatoli Gospodinov thuộc biên chế Arda Kardzhali, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Arda Kardzhali bắt đầu ngày 01/07/2022, khi anh đến từ FK Etar Veliko Tarnovo theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria, anh ra sân 6 trận với 0 pha cứu thua. Cộng các giải, hồ sơ ghi 160 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Arda Kardzhali. Tại Arda Kardzhali, anh khoác áo số 1 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2010, khi anh đầu quân cho PFC Sliven 2000, năm anh tròn 16 tuổi. Ngày 01/07/2014, anh rời CSKA Sofia U19 sang CSKA Sofia. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 7 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo CSKA Sofia. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại VĐQG Bulgaria cùng CSKA Sofia, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. FK Etar Veliko Tarnovo đón anh ngày 08/08/2018 từ Chrobry Głogów dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 93 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 260 trận có tên trong danh sách thi đấu qua 3 đội bóng. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 24/25 tại VĐQG Bulgaria ở Arda Kardzhali, với 37 lần, năm anh bước sang tuổi 30.
Lịch sử chuyển nhượng Anatoli Gospodinov
Giá trị chuyển nhượng của Anatoli Gospodinov được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 580 nghìn EUR khi đang ở Arda Kardzhali (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | PFC Sliven 2000 | Không công bố |
| 1/8/2013 | CSKA Sofia U19 | FC Vitosha Bistritsa | Không công bố |
| 1/7/2014 | CSKA Sofia U19 | CSKA Sofia | Không công bố |
| 23/1/2017 | CSKA Sofia | Chrobry Głogów | Tự do |
| 8/8/2018 | Chrobry Głogów | FK Etar Veliko Tarnovo | Tự do |
| 1/7/2022 | FK Etar Veliko Tarnovo | Arda Kardzhali | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Anatoli Gospodinov
- Anatoli Gospodinov bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Anatoli Gospodinov bắt 6 trận với 0 pha cứu thua và để thủng lưới 9 bàn.
- Anatoli Gospodinov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Arda Kardzhali là CLB hiện tại của Anatoli Gospodinov, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Anatoli Gospodinov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Anatoli Gospodinov 32 tuổi (sinh ngày 21/03/1994), cao 189 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria · Lịch thi đấu Arda Kardzhali
Cập nhật lần cuối: 20:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.