
André Duarte
Trung vệ ·
FCSB
André Duarte chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của André Duarte gồm 14 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 720 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | SG Sacavenense U19 | Sacavenense | Không công bố |
| 1/11/2018 | Estoril Praia U23 | FC Alverca | Tự do |
| 1/7/2020 | FC Alverca | SC Praiense | Tự do |
| 7/1/2021 | SC Praiense | CF Estrela Amadora | Tự do |
| 1/7/2022 | CF Estrela Amadora | FCU 1948 Craiova | Tự do |
| 19/7/2023 | FCU 1948 Craiova | Reggiana | Tự do |
| 30/8/2023 | Reggiana | NK Osijek | Cho mượn |
| 30/6/2024 | NK Osijek | Reggiana | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | Reggiana | NK Osijek | 200 nghìn EUR |
| 15/8/2024 | NK Osijek | Újpest | 400 nghìn EUR |
| 1/1/2026 | Újpest | FCSB | Tự do |
| 1/7/2010 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2011 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2012 | — | — | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp André Duarte qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của André Duarte trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới FCSB ở chặng gần nhất. Anh đến FCSB ngày 01/01/2026 từ Újpest dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Romania ghi nhận anh ra sân 7 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 29 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FCSB. Trong đội hình FCSB, anh khoác áo số 3, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2016, lúc anh chuyển từ SG Sacavenense U19 sang Sacavenense, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 07/01/2021, anh từ SC Praiense chuyển tới CF Estrela Amadora theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 32 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo CF Estrela Amadora. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 21/22 tại Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha cùng CF Estrela Amadora, năm anh tròn 24 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Anh cập bến FCU 1948 Craiova ngày 01/07/2022 từ CF Estrela Amadora dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 41 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 30/08/2023, anh rời Reggiana sang NK Osijek theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo NK Osijek. Tính trên 5 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 107 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 22/23 tại VĐQG Romania ở FCU 1948 Craiova, với 41 lần, năm anh tròn 25 tuổi.
André Duarte thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của André Duarte với FCSB được ghi nhận đến 30/06/2027. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Romania.
- Câu lạc bộ
- FCSB
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 01/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
André Duarte: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
André Duarte mang áo số 3 của FCSB và chơi ở vị trí hậu vệ. Ràng buộc hợp đồng với FCSB kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 12/9/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 195 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- FCSB
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của André Duarte
André Duarte đã chơi 7 trận với 574 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Romania. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ đỏ.
- 7 Trận
- 574 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 4 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 7,31 Điểm trung bình
Phong độ André Duarte các trận vừa qua
Trong 5 trận ra sân gần nhất, André Duarte thi đấu tổng cộng 394 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 79 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | FC Dinamo București | 2–1 | 31 | 0/0 | 6,2 |
| 30-08 | UTA Arad | 1–3 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 23-08 | CFR 1907 Cluj | 1–0 | 93 | 0/0 | 6,6 |
| 17-08 | FC Botoșani | 3–2 | 90 | 0/0 | 7,6 |
| 10-08 | Sepsi OSK Sfântu Gheorghe | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,7 |
André Duarte đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận André Duarte có tên trong danh sách thi đấu 107 lần cho 5 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 21/22 tại CF Estrela Amadora.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FCU 1948 Craiova | 22/23 | VĐQG Romania | 41 | 3763 | 0 | 0 | 7,09 |
| FCSB | 25/26 | VĐQG Romania | 19 | 1133 | 0 | 0 | 6,77 |
| CF Estrela Amadora | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CF Estrela Amadora | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CF Estrela Amadora | 2021 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| NK Osijek | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 2026 | Club Friendlies | 2 | 57 | 0 | 0 | 7,10 |
| FCSB | 26/27 | VĐQG Romania | 8 | 574 | 0 | 0 | 7,31 |
| Reggiana | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về André Duarte
- André Duarte hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, André Duarte đang thuộc biên chế FCSB, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- André Duarte bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, André Duarte 29 tuổi (sinh ngày 12/09/1997), cao 195 cm.
- Thành tích ghi bàn của André Duarte mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Romania, André Duarte ghi 0 bàn sau 7 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu FCSB
Cập nhật lần cuối: 12:15 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.