
Andrés Ponce
Tiền đạo cắm ·
Academia Puerto Cabello
Câu chuyện sự nghiệp Andrés Ponce qua từng mùa
Andrés Ponce sinh ngày 11/11/1996, mang quốc tịch Venezuela; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh đầu quân cho Deportivo Táchira, năm anh tròn 17 tuổi. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về SC Olhanense tại Hạng Hai Bồ Đào Nha ở mùa 14/15, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. SC Olhanense đón anh ngày 02/02/2015 từ Sampdoria U20. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 31/08/2021, anh chuyển từ Akhmat Grozny sang Vejle theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 25 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 2 kiến tạo trong màu áo Vejle.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại VĐQG Đan Mạch cùng Vejle, với 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn cùng 3 kiến tạo. Tổng cộng anh có 69 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 11 trận trong màu áo Venezuela. Giai đoạn đang diễn ra tại Academia Puerto Cabello bắt đầu ngày 03/07/2025, khi anh đến từ Atlético Bucaramanga dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại Copa Sudamericana, anh ra sân 5 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Academia Puerto Cabello. Trong đội hình Academia Puerto Cabello, anh khoác áo số 9.
Thống kê sự nghiệp Andrés Ponce
Theo thống kê từng mùa, Andrés Ponce ghi 1 bàn qua 69 lần có tên trong danh sách thi đấu. 36% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Vejle. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Bucaramanga | — | Copa Libertadores | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC Lugano | 16/17 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sampdoria | 15/16 | Serie A | 1 | 4 | 0 | 0 | — |
| SC Olhanense | 14/15 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Olhanense | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vejle | 21/22 | VĐQG Đan Mạch | 25 | 1205 | 1 | 2 | 6,62 |
| Atlético Bucaramanga | — | Copa Colombia | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Bucaramanga | 2025 | VĐQG Colombia | 9 | 452 | 0 | 1 | 6,59 |
| Venezuela | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,50 |
| Venezuela | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Academia Puerto Cabello | 2026 | Copa Sudamericana | 7 | 412 | 0 | 0 | 6,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Andrés Ponce
Ở tuổi 29, Andrés Ponce đang là tiền đạo trong đội hình Academia Puerto Cabello. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 182 cm. Anh thuận chân cả hai.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 11/11/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Academia Puerto Cabello
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Andrés Ponce
Ở tuổi 29, Andrés Ponce là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Academia Puerto Cabello. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Copa Sudamericana. Dữ liệu ghi nhận anh đến Academia Puerto Cabello ngày 03/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Academia Puerto Cabello
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 03/07/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Andrés Ponce mùa 2026
Ở mùa 2026 tại Copa Sudamericana, Andrés Ponce ra sân 5 trận, ghi 0 bàn. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng. Anh được chấm trung bình 6,10 điểm mỗi trận.
- 5 Trận
- 412 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,15 xG
- 0,06 xA
- 12 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,10 Điểm trung bình
Andrés Ponce qua những trận gần nhất
Trong 4 trận ra sân gần nhất, Andrés Ponce thi đấu tổng cộng 332 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 83 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-05 | Atlético Mineiro | 1–0 | 82 | 0/0 | 5,5 |
| 21-05 | Juventud de Las Piedras | 1–1 | 89 | 0/0 | 5,9 |
| 06-05 | Cienciano | 3–0 | 71 | 0/0 | 6,5 |
| 29-04 | Juventud de Las Piedras | 4–0 | Không vào sân | — | — |
| 17-04 | Cienciano | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,5 |
Andrés Ponce chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Andrés Ponce được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 335 nghìn EUR khi đang ở Academia Puerto Cabello (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 18 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | Deportivo Táchira | Không công bố |
| 1/7/2014 | Deportivo Táchira | Llaneros FC | Cho mượn |
| 31/12/2014 | Llaneros FC | Deportivo Táchira | Trở lại sau cho mượn |
| 2/2/2015 | Sampdoria U20 | SC Olhanense | Không công bố |
| 25/7/2016 | Sampdoria U20 | FC Lugano | Không công bố |
| 30/6/2017 | FC Lugano | Sampdoria | Không công bố |
| 1/8/2017 | Sampdoria | US Livorno 1915 | Cho mượn |
| 31/12/2017 | US Livorno 1915 | Sampdoria | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2018 | Sampdoria | Feralpisalò | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Feralpisalò | Sampdoria | Trở lại sau cho mượn |
| 27/7/2018 | Sampdoria | Anzhi Makhachkala | Tự do |
| 1/7/2019 | Anzhi Makhachkala | Akhmat Grozny | Tự do |
| 16/10/2020 | Akhmat Grozny | Rotor Volgograd | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Rotor Volgograd | Akhmat Grozny | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Akhmat Grozny | Vejle | Tự do |
| 29/1/2023 | Vejle | Akron Togliatti | Tự do |
| 6/7/2024 | Akron Togliatti | Atlético Bucaramanga | Tự do |
| 3/7/2025 | Atlético Bucaramanga | Academia Puerto Cabello | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Andrés Ponce
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Andrés Ponce có 11 trận cho Venezuela.
Venezuela 11 trận 0 bàn Lần gần nhất: 9/10/2020
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Andrés Ponce
- Andrés Ponce bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Andrés Ponce 29 tuổi (sinh ngày 11/11/1996), cao 182 cm.
- Andrés Ponce có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Copa Sudamericana, Andrés Ponce ghi 0 bàn sau 5 trận.
- Andrés Ponce hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andrés Ponce đang thuộc biên chế Academia Puerto Cabello, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 17:15 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.