
Andy Carroll
Tiền đạo cắm ·
Dagenham & Redbridge
Andy Carroll thuộc biên chế CLB nào?
Andy Carroll đang khoác áo Dagenham & Redbridge ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 12/07/2025. Dữ liệu định giá anh khoảng 240 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Dagenham & Redbridge
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 12/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Andy Carroll
Cao 193 cm, Andy Carroll là tiền đạo người Anh của Dagenham & Redbridge. Andy Carroll sinh ngày 06/01/1989, hiện 37 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 193 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 6/1/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Dagenham & Redbridge
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Andy Carroll
Các đội Andy Carroll từng khoác áo theo dữ liệu gồm Liverpool FC, West Ham United, Newcastle United và 4 đội khác. Riêng West Ham United chiếm 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liverpool FC | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 398 | 1 | 0 | 6,72 |
| Newcastle United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 632 | 0 | 4 | 6,74 |
| West Ham United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 455 | 0 | 0 | 6,63 |
| West Ham United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 746 | 3 | 0 | 6,82 |
| West Ham United | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 1313 | 7 | 1 | 7,14 |
| West Ham United | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1434 | 9 | 2 | 7,05 |
| West Ham United | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 1027 | 5 | 0 | — |
| West Ham United | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 1093 | 2 | 2 | — |
| West Ham United | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 1994 | 7 | 0 | — |
| Liverpool FC | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1597 | 3 | 3 | — |
| Reading | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 31 | 1949 | 9 | 2 | 7,04 |
| West Bromwich Albion | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 15 | 1031 | 3 | 0 | 7,04 |
| Reading | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 8 | 591 | 2 | 1 | 7,01 |
| Amiens SC | 2023 | Hạng Hai Pháp | 28 | 1465 | 4 | 1 | 7,04 |
| Amiens SC | 2024 | Hạng Hai Pháp | 4 | 151 | 0 | 0 | 6,95 |
| Reading | 23/24 | Hạng Ba Anh | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
| Dagenham & Redbridge | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 158 | 1 | 0 | 6,80 |
| Liverpool FC | 11/12 | FA Cup | 5 | 0 | 2 | 0 | — |
| West Ham United | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 2 | — |
| West Ham United | 15/16 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 1 | — |
| West Ham United | 16/17 | FA Cup | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,40 |
| West Ham United | 18/19 | FA Cup | 2 | 115 | 1 | 0 | 7,15 |
| Newcastle United | 19/20 | FA Cup | 2 | 64 | 0 | 0 | 6,80 |
| Newcastle United | 20/21 | FA Cup | 1 | 105 | 0 | 0 | 6,50 |
| Reading | 22/23 | FA Cup | 2 | 65 | 0 | 0 | 5,90 |
| Amiens SC | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Bordeaux | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,50 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 3 | 100 | 0 | 0 | 6,73 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Andy Carroll
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andy Carroll là ngày 01/07/2006, khi anh chuyển từ Newcastle United U18 sang Newcastle United — năm anh bước sang tuổi 17. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 12/07/2025, khi anh rời Bordeaux sang Dagenham & Redbridge theo dạng chuyển nhượng tự do. Hồ sơ hiện tại ở Dagenham & Redbridge ghi anh mang áo số 9 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Quãng ở Newcastle United được ghi bằng 1 bàn cùng 4 kiến tạo qua 62 trận nằm trong danh sách thi đấu. Liverpool FC đón anh ngày 31/01/2011 từ Newcastle United theo mức phí 41 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 bàn và 3 kiến tạo qua 42 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Liverpool FC tại Ngoại Hạng Anh, nơi anh có 3 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 22 tuổi. Anh cập bến West Ham United ngày 30/08/2012 từ Liverpool FC theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 34 bàn cùng 8 kiến tạo qua 151 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 58 bàn và 19 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 347 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại Hạng Nhất Anh cùng Reading, với 9 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 33.
Andy Carroll chuyển nhượng qua những CLB nào?
Andy Carroll gia nhập Newcastle United theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2006. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Newcastle United sang Preston North End theo dạng cho mượn ngày 01/08/2007.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2006 | Newcastle United U18 | Newcastle United | Không công bố |
| 1/8/2007 | Newcastle United | Preston North End | Cho mượn |
| 2/1/2008 | Preston North End | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2011 | Newcastle United | Liverpool FC | 41 triệu EUR |
| 30/8/2012 | Liverpool FC | West Ham United | Cho mượn |
| 31/5/2013 | West Ham United | Liverpool FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | Liverpool FC | West Ham United | 18 triệu EUR |
| 8/8/2019 | West Ham United | Newcastle United | Tự do |
| 1/7/2021 | Newcastle United | No team | Không công bố |
| 15/11/2021 | No team | Reading | Không công bố |
| 28/1/2022 | Reading | West Bromwich Albion | Tự do |
| 1/7/2022 | West Bromwich Albion | No team | Không công bố |
| 15/9/2022 | No team | Reading | Không công bố |
| 1/9/2023 | Reading | Amiens SC | Tự do |
| 18/9/2024 | Amiens SC | Bordeaux | Tự do |
| 12/7/2025 | Bordeaux | Dagenham & Redbridge | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Andy Carroll
- Andy Carroll bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Andy Carroll 37 tuổi (sinh ngày 06/01/1989), cao 193 cm.
- Quốc tịch của Andy Carroll là gì?
- Andy Carroll có quốc tịch Anh theo hồ sơ.
- Andy Carroll hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Andy Carroll hiện khoác áo Dagenham & Redbridge, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 13:55 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.