
Antoine Semenyo
Tiền đạo cánh trái ·
Manchester City
Câu chuyện sự nghiệp Antoine Semenyo
Antoine Semenyo sinh ngày 07/01/2000, mang quốc tịch Ghana; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 17/18 tại Hạng Nhất Anh cùng Bristol City, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 20/01/2018, khi anh chuyển từ Bristol City U18 sang Bath City, năm anh tròn 18 tuổi. Bristol City đón anh ngày 01/07/2018 từ Bristol City U18. Ở đội này, hồ sơ ghi 20 bàn và 22 kiến tạo sau 149 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 27/01/2023, anh chuyển từ Bristol City sang Bournemouth, phí 10 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 119 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 32 bàn và 11 kiến tạo trong màu áo Bournemouth.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại Hạng Nhất Anh cùng Bristol City, với 8 bàn và 12 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 21 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 63 bàn và 38 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 338 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 32 trận trong màu áo Ghana, kèm 2 bàn. Giai đoạn đang diễn ra tại Manchester City bắt đầu ngày 09/01/2026, khi anh đến từ Bournemouth theo mức phí 72 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 11 bàn cùng 5 kiến tạo qua 31 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Manchester City. Hồ sơ hiện tại ở Manchester City ghi anh mang áo số 42 và có hợp đồng tới 30/06/2031.
Sự nghiệp thi đấu của Antoine Semenyo qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Antoine Semenyo trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau. Số liệu từng mùa cộng dồn: 63 bàn, 338 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bristol City | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,20 |
| Bournemouth | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 1798 | 10 | 3 | 7,13 |
| Manchester City | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 1403 | 7 | 1 | 6,88 |
| Bournemouth | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3209 | 11 | 5 | 7,19 |
| Bournemouth | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2119 | 8 | 2 | 6,89 |
| Bournemouth | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 283 | 1 | 0 | 6,60 |
| Manchester City | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,50 |
| Bristol City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 23 | 1245 | 6 | 3 | 6,82 |
| Bristol City | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 33 | 2131 | 8 | 12 | 7,03 |
| Bristol City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 44 | 2442 | 2 | 4 | 6,68 |
| Bristol City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 27 | 304 | 0 | 0 | 6,52 |
| Bristol City | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 7 | 146 | 0 | 0 | 6,18 |
| Ghana | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 224 | 0 | 0 | 6,67 |
| Ghana | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 27 | 0 | 0 | 6,50 |
| Ghana | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,35 |
| Newport County | 18/19 | Hạng Tư Anh | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | 19/20 | Hạng Ba Anh | 9 | 184 | 0 | 0 | 6,56 |
| Manchester City | 2026 | Club Friendlies | 3 | 131 | 0 | 3 | 8,45 |
| Ghana | 2025 | World Cup Qualification CAF | 10 | 696 | 1 | 0 | — |
| Ghana | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 46 | 1 | 0 | 6,75 |
| Ghana | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 79 | 0 | 0 | 6,55 |
| Ghana | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ghana | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,30 |
| Ghana | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 176 | 0 | 0 | 6,70 |
| Newport County | 18/19 | FA Cup | 5 | 202 | 0 | 0 | 6,65 |
| Bristol City | 19/20 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 20/21 | FA Cup | 3 | 180 | 1 | 0 | 7,07 |
| Bristol City | 21/22 | FA Cup | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,90 |
| Bristol City | 22/23 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 23/24 | FA Cup | 2 | 75 | 0 | 0 | 7,00 |
| Bournemouth | 24/25 | FA Cup | 4 | 330 | 2 | 1 | 7,33 |
| Manchester City | 25/26 | FA Cup | 5 | 267 | 3 | 2 | 7,54 |
| Manchester City | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,60 |
| Newport County | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 1 | 63 | 0 | 1 | 7,20 |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 3 | 190 | 2 | 2 | 7,80 |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 2 | 110 | 1 | 0 | 6,95 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 3 | 119 | 0 | 0 | 6,65 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,60 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 251 | 1 | 0 | 6,70 |
| Manchester City | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 276 | 0 | 2 | 6,63 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Antoine Semenyo
Sinh ngày 07/01/2000, Antoine Semenyo là tiền đạo và hiện thuộc Manchester City. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cánh trái. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Ghana.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 7/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Ghana
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 42
- CLB hiện tại
- Manchester City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị ước tính
- ≈ 85 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Antoine Semenyo
Ở tuổi 26, Antoine Semenyo là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Manchester City. Dữ liệu định giá anh khoảng 85 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Manchester City hiện thi đấu tại Cúp C1 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Manchester City
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 42
- Gia nhập
- 09/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 85 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Antoine Semenyo
Thống kê mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu của Antoine Semenyo: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,60. Mỗi trận anh có trung bình 62 phút trên sân.
- 1 Trận
- 62 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,02 xG
- 0,22 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Các thương vụ chuyển nhượng của Antoine Semenyo
Antoine Semenyo gia nhập Bath City theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 20/01/2018. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Bristol City U18 sang Bristol City ngày 01/07/2018, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/1/2018 | Bristol City U18 | Bath City | Không công bố |
| 1/7/2018 | Bristol City U18 | Bristol City | Không công bố |
| 18/7/2018 | Bristol City | Newport County | Cho mượn |
| 27/1/2019 | Newport County | Bristol City | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2020 | Bristol City | Sunderland | Cho mượn |
| 31/5/2020 | Sunderland | Bristol City | Trở lại sau cho mượn |
| 27/1/2023 | Bristol City | Bournemouth | 10 triệu EUR |
| 9/1/2026 | Bournemouth | Manchester City | 72 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Antoine Semenyo ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Antoine Semenyo, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 32 trận cho Ghana.
Ghana 32 trận 2 bàn Lần gần nhất: 4/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Antoine Semenyo
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 08-09 | FC Porto | 0–2 | 62 | 0/0 | 6,6 |
Câu hỏi thường gặp về Antoine Semenyo
- Antoine Semenyo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Antoine Semenyo hiện khoác áo Manchester City, mang áo số 42 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Antoine Semenyo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Antoine Semenyo 26 tuổi (sinh ngày 07/01/2000), cao 185 cm.
- Thành tích ghi bàn của Antoine Semenyo mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận Antoine Semenyo có 0 bàn qua 1 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Manchester City
Cập nhật lần cuối: 05:31 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.