
Armend Kabashi
Tiền vệ ·
FC Lahti
Armend Kabashi từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 15 lần chuyển nhượng của Armend Kabashi, gần nhất là từ FC Honka/Akatemia sang FC Honka ngày 01/01/2013, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Honka sang FC Viikingit theo dạng cho mượn ngày 07/08/2013.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | FC Honka/Akatemia | FC Honka | Không công bố |
| 7/8/2013 | FC Honka | FC Viikingit | Cho mượn |
| 1/1/2014 | FC Viikingit | FC Honka | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | FC Honka | Eintracht Braunschweig II | Tự do |
| 1/7/2017 | Eintracht Braunschweig II | No team | Không công bố |
| 30/11/2017 | No team | TuS Erndtebrück | Không công bố |
| 10/7/2018 | TuS Erndtebrück | FC Honka | Tự do |
| 1/1/2019 | FC Honka | No team | Cho mượn |
| 29/8/2019 | No team | FC Honka | Trở lại sau cho mượn |
| 5/3/2020 | FC Honka | KPV | Tự do |
| 20/4/2021 | KPV | IF Gnistan | Tự do |
| 29/1/2022 | IF Gnistan | AC Oulu | Tự do |
| 1/1/2023 | AC Oulu | No team | Không công bố |
| 11/8/2023 | No team | IF Gnistan | Không công bố |
| 3/2/2026 | IF Gnistan | FC Lahti | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Armend Kabashi, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài FC Lahti, CLB hiện tại, hồ sơ của Armend Kabashi còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Lahti bắt đầu ngày 03/02/2026, khi anh đến từ IF Gnistan theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan, anh có 4 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 26 lần có tên trong danh sách thi đấu cho FC Lahti. Trong đội hình FC Lahti, anh khoác áo số 28, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Honka tại VĐQG Phần Lan ở mùa 2012, năm anh tròn 17 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2013, khi anh rời FC Honka/Akatemia sang FC Honka, năm anh bước sang tuổi 18. Ở FC Honka, dữ liệu ghi cho anh 53 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2012 đến mùa 2019. Anh cập bến IF Gnistan ngày 20/04/2021 từ KPV dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 58 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 kiến tạo tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2024 tại VĐQG Phần Lan trong màu áo IF Gnistan, khi anh có 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 29. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 14/15 tại Cúp C2 Châu Âu ở FC Honka, với 1 bàn. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn và 2 kiến tạo. Cùng quãng đó là 162 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Armend Kabashi
Ở tuổi 30, Armend Kabashi là tiền vệ trong danh sách đăng ký của FC Lahti. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 110 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FC Lahti
- Giải đấu
- VĐQG Phần Lan
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 03/02/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Armend Kabashi
Armend Kabashi thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Phần Lan của FC Lahti. Số áo của anh tại FC Lahti là 28.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 4/12/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- FC Lahti
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Armend Kabashi mùa 2026
Ở mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan, Armend Kabashi ra sân 4 trận, ghi 0 bàn. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa.
- 4 Trận
- 68 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xG
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,58 Điểm trung bình
Sự nghiệp thi đấu của Armend Kabashi qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Armend Kabashi trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Honka | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Honka | 2012 | VĐQG Phần Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Honka | 2013 | VĐQG Phần Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Honka | 2014 | VĐQG Phần Lan | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Honka | 2018 | VĐQG Phần Lan | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Honka | 2019 | VĐQG Phần Lan | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Oulu | 2022 | VĐQG Phần Lan | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| IF Gnistan | 2023 | VĐQG Phần Lan | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,55 |
| IF Gnistan | 2024 | VĐQG Phần Lan | 25 | 1545 | 0 | 2 | 6,78 |
| IF Gnistan | 2025 | VĐQG Phần Lan | 29 | 1446 | 0 | 0 | 6,74 |
| FC Lahti | 2026 | VĐQG Phần Lan | 24 | 68 | 0 | 0 | 6,57 |
| KPV | — | Suomen Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Oulu | — | Suomen Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| IF Gnistan | — | Suomen Cup | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,90 |
| FC Lahti | 2026 | Suomen Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Armend Kabashi
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 18-09 | FF Jaro | 1–1 | Không vào sân | — |
| 12-09 | Ilves | 3–1 | Không vào sân | — |
| 08-09 | IFK Mariehamn | 2–1 | Không vào sân | — |
| 31-08 | VPS | 0–1 | Không vào sân | — |
| 21-08 | SJK | 1–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Armend Kabashi
- Thành tích ghi bàn của Armend Kabashi mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan, Armend Kabashi ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Armend Kabashi đang khoác áo đội bóng nào?
- Armend Kabashi hiện khoác áo FC Lahti, mang áo số 28 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Armend Kabashi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Armend Kabashi 30 tuổi (sinh ngày 04/12/1995), cao 183 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan · Lịch thi đấu FC Lahti
Cập nhật lần cuối: 03:01 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.