
Artem Bondarenko
Tiền vệ tấn công ·
Al-Ahli
Artem Bondarenko: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Artem Bondarenko bắt đầu từ mùa 21/22 cùng Shakhtar Donetsk, năm anh bước sang tuổi 21. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2020, lúc anh chuyển từ Shakhtar Donetsk U21 sang Shakhtar Donetsk, năm anh bước sang tuổi 20. Quãng ở Shakhtar Donetsk được ghi bằng 52 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn. Số liệu ở đội này trải từ mùa 21/22 đến mùa 25/26. Mùa 21/22 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 7 lần.
Bên cạnh các CLB, anh có 8 trận cho Ukraine, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại Cúp C3 Châu Âu ở Shakhtar Donetsk là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 22/23 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Shakhtar Donetsk, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 22 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 2 bàn qua 2 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 54 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Al-Ahli, nơi anh đến ngày 21/08/2026 từ Shakhtar Donetsk. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, anh có 2 lần ra sân. Trong đội hình Al-Ahli, anh mang áo số 19, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Artem Bondarenko
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Artem Bondarenko có tên trong danh sách thi đấu 54 lần cho 2 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 2 bàn qua 54 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 21/22 tại Shakhtar Donetsk.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Shakhtar Donetsk | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 353 | 1 | 0 | 6,72 |
| Shakhtar Donetsk | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 173 | 0 | 0 | 6,70 |
| Shakhtar Donetsk | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shakhtar Donetsk | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 473 | 0 | 0 | 6,49 |
| Shakhtar Donetsk | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 220 | 0 | 0 | 6,78 |
| Shakhtar Donetsk | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 487 | 0 | 0 | 6,63 |
| Shakhtar Donetsk | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 84 | 0 | 0 | 6,75 |
| Al-Ahli | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 2 | 149 | 0 | 0 | 6,55 |
| Shakhtar Donetsk | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 351 | 1 | 0 | 6,84 |
| Shakhtar Donetsk | 2026 | Club Friendlies | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 114 | 0 | 1 | 6,88 |
| Ukraine | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Artem Bondarenko
Artem Bondarenko mang áo số 19 của Al-Ahli và chơi ở vị trí tiền vệ. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ tấn công.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 21/8/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Al-Ahli
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 8,6 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Artem Bondarenko
Tại Al-Ahli, Artem Bondarenko mang áo số 19, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 8,6 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Ả Rập Xê Út.
- Câu lạc bộ
- Al-Ahli
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 21/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 8,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Artem Bondarenko
Mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Artem Bondarenko góp mặt 2 trận trong màu áo Al-Ahli. Trung bình anh thi đấu 75 phút mỗi trận ở mùa này. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,29.
- 2 Trận
- 149 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,29 xG
- 0,11 xA
- 3 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,55 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Artem Bondarenko
Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Artem Bondarenko tích luỹ 149 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,55.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 04-09 | Al-Riyadh | 5–0 | 62 | 0/0 | 6,5 |
| 29-08 | Al-Kholood | 3–1 | 87 | 0/0 | 6,6 |
Lịch sử chuyển nhượng Artem Bondarenko
Artem Bondarenko gia nhập Al-Ahli theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 21/08/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Shakhtar Donetsk U21 sang Shakhtar Donetsk ngày 01/02/2020, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/8/2026 | Shakhtar Donetsk | Al-Ahli | Không công bố |
| 1/2/2020 | Shakhtar Donetsk U21 | Shakhtar Donetsk | Không công bố |
| 6/8/2020 | Shakhtar Donetsk | Mariupol | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Mariupol | Shakhtar Donetsk | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Artem Bondarenko
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Artem Bondarenko có 8 trận cho Ukraine.
Ukraine 8 trận 0 bàn Lần gần nhất: 31/5/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Artem Bondarenko
- Artem Bondarenko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Artem Bondarenko 26 tuổi (sinh ngày 21/08/2000), cao 182 cm.
- Artem Bondarenko có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Artem Bondarenko ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Artem Bondarenko hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Al-Ahli là CLB hiện tại của Artem Bondarenko, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al-Ahli
Cập nhật lần cuối: 17:46 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.