
Artem Dovbyk
Tiền đạo cắm ·
Bologna
Artem Dovbyk: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Artem Dovbyk trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Bologna ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 24/07/2014, lúc anh đầu quân cho Cherkaschyna, năm anh tròn 17 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 17/18 tại VĐQG Đan Mạch cùng FC Midtjylland, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 15 lần. FC Midtjylland đón anh ngày 31/01/2018 từ Dnipro dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 26 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. AS Roma đón anh ngày 02/08/2024 từ Girona FC, phí 41 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 20 bàn cùng 5 kiến tạo qua 68 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 52 bàn và 17 kiến tạo. Tổng cộng anh có 168 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 39 trận trong màu áo Ukraine, kèm 9 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại La Liga trong màu áo Girona FC, khi anh có 24 bàn và 8 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26. Anh đến Bologna ngày 30/07/2026 từ AS Roma theo dạng cho mượn. Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 3 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Bologna ghi anh mang áo số 9 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Artem Dovbyk qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Artem Dovbyk ghi 52 bàn qua 168 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng AS Roma chiếm 40% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Midtjylland | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Dnipro-1 | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 640 | 2 | 1 | 6,73 |
| AS Roma | 25/26 | Serie A | 16 | 396 | 3 | 1 | 6,57 |
| AS Roma | 24/25 | Serie A | 35 | 2430 | 12 | 2 | 6,92 |
| Girona FC | 23/24 | La Liga | 36 | 2605 | 24 | 8 | 7,20 |
| AS Roma | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 241 | 0 | 1 | 6,15 |
| SC Dnipro-1 | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| FC Midtjylland | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Midtjylland | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 5 | 16 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sønderjyske Fodbold | 19/20 | VĐQG Đan Mạch | 20 | 384 | 2 | 0 | 6,55 |
| FC Midtjylland | 19/20 | VĐQG Đan Mạch | 5 | 53 | 0 | 0 | 6,47 |
| SC Dnipro-1 | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 628 | 5 | 2 | 7,46 |
| Bologna | 2026 | Club Friendlies | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| AS Roma | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 61 | 2 | 0 | 6,78 |
| Ukraine | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 215 | 0 | 0 | 6,70 |
| Ukraine | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 339 | 3 | 1 | 7,12 |
| Ukraine | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 270 | 1 | 0 | 6,72 |
| Ukraine | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 15 | 1 | 0 | 7,00 |
| Ukraine | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 247 | 0 | 0 | 6,97 |
| Ukraine | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bologna | 26/27 | Serie A | 3 | 90 | 1 | 0 | 6,63 |
| Ukraine | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 64 | 0 | 1 | 7,30 |
| Ukraine | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 138 | 2 | 1 | 7,27 |
| Ukraine | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 123 | 3 | 0 | 7,45 |
| Girona FC | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 75 | 0 | 2 | 6,73 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Artem Dovbyk: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Artem Dovbyk mang áo số 9 của Bologna và chơi ở vị trí tiền đạo. Hồ sơ ghi Artem Dovbyk chào đời ngày 21/06/1997, tức 29 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 189 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 21/6/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Bologna
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 14 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Artem Dovbyk
Artem Dovbyk thi đấu ra sao mùa 26/27?
3 trận mùa 26/27 tại Serie A mang về cho Artem Dovbyk 1 bàn sau 90 phút. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng. Anh được chấm trung bình 6,63 điểm mỗi trận.
- 3 Trận
- 90 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,85 xG
- 0,03 xA
- 4 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,63 Điểm trung bình
Artem Dovbyk qua những trận gần nhất
Lịch sử chuyển nhượng Artem Dovbyk
Hồ sơ ghi nhận 12 lần chuyển nhượng của Artem Dovbyk, gần nhất là từ AS Roma sang Bologna theo dạng cho mượn ngày 30/07/2026. Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/7/2026 | AS Roma | Bologna | Cho mượn |
| 30/6/2027 | Bologna | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 24/7/2014 | — | Cherkaschyna | Tự do |
| 1/7/2015 | Cherkaschyna | Dnipro | Tự do |
| 9/4/2016 | Dnipro | Zaria Bălți | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Zaria Bălți | Dnipro | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2018 | Dnipro | FC Midtjylland | Tự do |
| 2/9/2019 | FC Midtjylland | Sønderjyske Fodbold | Cho mượn |
| 31/7/2020 | Sønderjyske Fodbold | FC Midtjylland | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2020 | FC Midtjylland | SC Dnipro-1 | 11 triệu EUR |
| 6/8/2023 | SC Dnipro-1 | Girona FC | 7,8 triệu EUR |
| 2/8/2024 | Girona FC | AS Roma | 41 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Artem Dovbyk
Artem Dovbyk ghi 9 bàn sau 39 trận cho Ukraine, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Ukraine 39 trận 9 bàn Lần gần nhất: 31/5/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Artem Dovbyk
- Thành tích ghi bàn của Artem Dovbyk mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Serie A, Artem Dovbyk ghi 1 bàn sau 3 trận.
- Artem Dovbyk hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Bologna là CLB hiện tại của Artem Dovbyk, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Artem Dovbyk bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Artem Dovbyk 29 tuổi (sinh ngày 21/06/1997), cao 189 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Bologna
Cập nhật lần cuối: 10:31 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.