
Atanas Trică
Tiền đạo cắm ·
AEK Larnaca
Các thương vụ chuyển nhượng của Atanas Trică
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Atanas Trică, gần nhất là từ FC Universitatea Cluj sang AEK Larnaca ngày 14/08/2026, phí 50 nghìn EUR. Lượt liền trước trong hồ sơ: CS Universitatea Craiova U19 sang Universitatea Craiova ngày 01/06/2022, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/8/2026 | FC Universitatea Cluj | AEK Larnaca | 50 nghìn EUR |
| 1/6/2022 | CS Universitatea Craiova U19 | Universitatea Craiova | Không công bố |
| 1/7/2022 | Universitatea Craiova | Steaua București | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Steaua București | Universitatea Craiova | Trở lại sau cho mượn |
| 18/1/2024 | Universitatea Craiova | CS Tunari | Không công bố |
| 30/6/2024 | CS Tunari | Universitatea Craiova | Không công bố |
| 1/7/2024 | Universitatea Craiova | CSM Slatina | Tự do |
| 1/7/2025 | CSM Slatina | FC Universitatea Cluj | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Atanas Trică
Câu chuyện sự nghiệp của Atanas Trică trong dữ liệu là chặng đường qua 2 câu lạc bộ, tới AEK Larnaca ở chặng gần nhất. Ngày 14/08/2026, anh chuyển từ FC Universitatea Cluj sang AEK Larnaca với mức phí 50 nghìn EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình AEK Larnaca, anh khoác áo số 19, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/05/2028.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Universitatea Craiova tại VĐQG Romania ở mùa 20/21, năm anh bước sang tuổi 16. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/06/2022, lúc anh rời CS Universitatea Craiova U19 sang Universitatea Craiova, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở Universitatea Craiova được ghi bằng 17 lần có tên trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 20/21 đến 23/24. FC Universitatea Cluj đón anh ngày 01/07/2025 từ CSM Slatina theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 43 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 1 kiến tạo trên mọi giải. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn và 1 kiến tạo. Cùng quãng đó là 60 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại VĐQG Romania ở FC Universitatea Cluj là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 21.
Atanas Trică đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 22, Atanas Trică là tiền đạo trong danh sách đăng ký của AEK Larnaca. Anh cập bến AEK Larnaca từ 14/08/2026.
- Câu lạc bộ
- AEK Larnaca
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 14/08/2026
- Hợp đồng đến
- 31/5/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Atanas Trică là ai?
Atanas Trică thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Romania của AEK Larnaca. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 191 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 7/9/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- AEK Larnaca
- Hợp đồng đến
- 31/5/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Atanas Trică theo mùa
Các đội Atanas Trică từng khoác áo theo dữ liệu gồm Universitatea Craiova, FC Universitatea Cluj. Tổng cộng anh ghi 1 bàn qua 60 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Universitatea Craiova | 20/21 | VĐQG Romania | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 21/22 | VĐQG Romania | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Universitatea Cluj | 25/26 | VĐQG Romania | 34 | 858 | 1 | 1 | 6,59 |
| Universitatea Craiova | 23/24 | VĐQG Romania | 10 | 100 | 0 | 0 | 6,67 |
| FC Universitatea Cluj | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Universitatea Cluj | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Universitatea Cluj | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Universitatea Cluj | 26/27 | VĐQG Romania | 3 | 16 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Universitatea Cluj | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Atanas Trică mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Atanas Trică
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 03-07 | FC Universitatea Cluj | 0–3 | Không vào sân | — |
| 27-06 | Újpest | 0–0 | Không vào sân | — |
| 12-01 | Widzew Łódź | 1–1 | Không vào sân | — |
| 06-01 | Fatih Karagümrük | 2–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Atanas Trică
- Quốc tịch của Atanas Trică là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Atanas Trică là Romania.
- Atanas Trică đang khoác áo đội bóng nào?
- AEK Larnaca là CLB hiện tại của Atanas Trică, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Atanas Trică bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Atanas Trică 22 tuổi (sinh ngày 07/09/2004), cao 191 cm.
Cập nhật lần cuối: 23:15 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.