
Benjamin Verbič
Tiền đạo cánh trái ·
NK Celje
Câu chuyện sự nghiệp Benjamin Verbič
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Benjamin Verbič là ngày 01/07/2011, khi anh rời NK Celje U19 sang NK Šampion Celje — năm anh tròn 18 tuổi. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về NK Celje tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 12/13, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. FC København đón anh ngày 01/07/2015 từ NK Celje với phí 1,2 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 98 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 14 bàn cùng 8 kiến tạo trên mọi giải. Dynamo Kyiv đón anh ngày 04/01/2018 từ FC København, phí 4,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 35 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 32 bàn và 13 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 244 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 54 trận trong màu áo Slovenia, kèm 2 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại VĐQG Đan Mạch ở FC København là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 23. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 15/16 tại Cúp C2 Châu Âu ở FC København, với 2 bàn. Giai đoạn đang diễn ra tại NK Celje bắt đầu ngày 31/07/2026, khi anh đến từ APO Levadiakos dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 8 lần có tên trong danh sách thi đấu cho NK Celje. Trong đội hình NK Celje, anh khoác áo số 7, có hợp đồng tới 30/06/2030.
Benjamin Verbič đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Benjamin Verbič trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 12/13 tại NK Celje. 40% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC København.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panathinaikos FC | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 28 | 1040 | 2 | 1 | 6,67 |
| NK Celje | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| NK Celje | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC København | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 2 | 0 | — |
| FC København | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC København | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 441 | 3 | 2 | 7,90 |
| Dynamo Kyiv | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 598 | 3 | 0 | 6,43 |
| Dynamo Kyiv | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 439 | 2 | 0 | 7,08 |
| Panathinaikos FC | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 9 | 246 | 0 | 0 | 6,59 |
| APO Levadiakos | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 22 | 899 | 5 | 1 | 6,83 |
| APO Levadiakos | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 12 | 555 | 2 | 3 | 7,03 |
| Panathinaikos FC | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 23 | 902 | 4 | 0 | 6,81 |
| Panathinaikos FC | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 123 | 0 | 0 | 6,43 |
| Dynamo Kyiv | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 91 | 0 | 0 | 6,27 |
| Dynamo Kyiv | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 359 | 0 | 0 | 6,51 |
| Dynamo Kyiv | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 180 | 0 | 0 | 5,80 |
| FC København | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 176 | 0 | 0 | 6,35 |
| FC København | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 327 | 0 | 1 | 6,66 |
| FC København | 15/16 | VĐQG Đan Mạch | 26 | 0 | 3 | 2 | — |
| FC København | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 31 | 0 | 6 | 2 | — |
| FC København | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 16 | 154 | 0 | 1 | — |
| Slovenia | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 390 | 2 | 0 | 6,82 |
| Slovenia | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 204 | 0 | 0 | 6,42 |
| Slovenia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,80 |
| Slovenia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| Slovenia | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 188 | 0 | 0 | 6,50 |
| Slovenia | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 249 | 0 | 0 | 6,58 |
| Slovenia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 71 | 0 | 0 | 6,53 |
| Slovenia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 23 | 0 | 0 | 6,50 |
| Slovenia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 28 | 0 | 0 | 6,20 |
| NK Celje | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 80 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Benjamin Verbič
Benjamin Verbič mang áo số 7 của NK Celje và chơi ở vị trí tiền đạo. Số đo ghi nhận: cao 183 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 26/11/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovenia
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- NK Celje
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Benjamin Verbič thuộc biên chế CLB nào?
Tại NK Celje, Benjamin Verbič mang áo số 7, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2030. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C2 Châu Âu. Dữ liệu ghi nhận anh đến NK Celje ngày 31/07/2026.
- Câu lạc bộ
- NK Celje
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 31/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Benjamin Verbič
Thống kê mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu của Benjamin Verbič: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,60. Mỗi trận anh có trung bình 69 phút trên sân.
- 1 Trận
- 69 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,35 xG
- 0,16 xA
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Benjamin Verbič từng chuyển tới đâu?
Benjamin Verbič gia nhập NK Šampion Celje theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2011. Hồ sơ định giá anh khoảng 535 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | NK Celje U19 | NK Šampion Celje | Không công bố |
| 31/12/2011 | NK Šampion Celje | NK Celje | Không công bố |
| 1/8/2012 | NK Celje | NK Šampion Celje | Không công bố |
| 31/12/2012 | NK Šampion Celje | NK Celje | Không công bố |
| 1/7/2015 | NK Celje | FC København | 1,2 triệu EUR |
| 4/1/2018 | FC København | Dynamo Kyiv | 4,0 triệu EUR |
| 14/3/2022 | Dynamo Kyiv | Legia Warszawa | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Legia Warszawa | Dynamo Kyiv | Trở lại sau cho mượn |
| 29/7/2022 | Dynamo Kyiv | Panathinaikos FC | Tự do |
| 22/1/2025 | Panathinaikos FC | APO Levadiakos | Tự do |
| 31/7/2026 | APO Levadiakos | NK Celje | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Benjamin Verbič
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Benjamin Verbič có 54 trận trong màu áo Slovenia.
Slovenia 54 trận 2 bàn Lần gần nhất: 7/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Benjamin Verbič
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 16-09 | Bayer 04 Leverkusen | 2–0 | 69 | 0/0 | 6,6 |
Câu hỏi thường gặp về Benjamin Verbič
- Benjamin Verbič ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, Benjamin Verbič ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Benjamin Verbič đang khoác áo đội bóng nào?
- Benjamin Verbič hiện khoác áo NK Celje, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Benjamin Verbič bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Benjamin Verbič 32 tuổi (sinh ngày 26/11/1993), cao 183 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu NK Celje
Cập nhật lần cuối: 12:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.