
Berat Djimsiti
Trung vệ ·
Diriyah
Berat Djimsiti: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Berat Djimsiti bắt đầu từ mùa 11/12 cùng FC Zürich, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa 11/12 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 9 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh chuyển từ FC Zürich II U21 sang FC Zürich, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở FC Zürich được ghi bằng 142 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 11/12 đến 15/16. Atalanta đón anh ngày 18/01/2016 từ FC Zürich theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 377 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn cùng 10 kiến tạo trên mọi giải.
Bên cạnh các CLB, anh có 59 trận cho Albania, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 18/19 tại Serie A ở Atalanta là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 25. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 16 bàn cùng 11 kiến tạo. Cùng quãng đó là 560 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Diriyah, nơi anh đến ngày 10/08/2026 từ Atalanta với phí 3,0 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, anh có 5 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Diriyah ghi anh khoác áo số 19 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Berat Djimsiti
Theo thống kê từng mùa, Berat Djimsiti ghi 16 bàn qua 560 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Atalanta chiếm 67% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Zürich | 11/12 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Zürich | 12/13 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 36 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Zürich | 13/14 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 35 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Zürich | 15/16 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 17 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Zürich | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Zürich | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Zürich | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 329 | 2 | 0 | 7,10 |
| Atalanta | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 1044 | 1 | 0 | 7,23 |
| FC Zürich | 14/15 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 34 | 0 | 2 | 0 | — |
| Atalanta | 25/26 | Serie A | 35 | 2533 | 0 | 0 | 6,92 |
| Atalanta | 24/25 | Serie A | 35 | 2652 | 1 | 2 | 7,12 |
| Atalanta | 23/24 | Serie A | 38 | 2831 | 0 | 1 | 6,99 |
| Atalanta | 22/23 | Serie A | 29 | 1809 | 0 | 1 | 6,83 |
| Atalanta | 21/22 | Serie A | 32 | 2259 | 1 | 1 | 6,85 |
| Atalanta | 20/21 | Serie A | 35 | 2629 | 0 | 2 | 7,06 |
| Atalanta | 19/20 | Serie A | 37 | 2790 | 2 | 1 | 6,96 |
| Atalanta | 18/19 | Serie A | 37 | 1810 | 1 | 2 | 6,93 |
| Benevento | 17/18 | Serie A | 35 | 2700 | 0 | 1 | 6,81 |
| Atalanta | 15/16 | Serie A | 11 | 270 | 0 | 0 | 6,97 |
| Atalanta | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 702 | 0 | 0 | 6,84 |
| Atalanta | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 678 | 1 | 0 | 7,01 |
| Atalanta | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 260 | 0 | 0 | 6,62 |
| Atalanta | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,95 |
| Atalanta | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 510 | 0 | 0 | 6,50 |
| Atalanta | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Diriyah | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 5 | 463 | 0 | 0 | 6,88 |
| Atalanta | 2026 | Club Friendlies | 2 | 60 | 0 | 0 | 6,90 |
| Albania | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 107 | 0 | 0 | 5,35 |
| Albania | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 569 | 0 | 0 | 7,17 |
| Albania | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 697 | 0 | 0 | 7,11 |
| Albania | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albania | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albania | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,18 |
| Albania | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Albania | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albania | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albania | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,07 |
| Albania | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albania | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albania | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albania | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albania | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Albania | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albania | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Benevento | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,00 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 5 | 374 | 1 | 0 | 7,10 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,08 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 2 | 154 | 0 | 0 | 6,80 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 4 | 270 | 1 | 0 | 7,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Berat Djimsiti: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Berat Djimsiti là hậu vệ 33 tuổi đang chơi cho Diriyah. Số đo ghi nhận: cao 190 cm. Số áo của anh tại Diriyah là 19.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 19/2/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Albania
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Diriyah
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,3 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Berat Djimsiti
Ở tuổi 33, Berat Djimsiti là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Diriyah. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 4,3 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Ả Rập Xê Út.
- Câu lạc bộ
- Diriyah
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 10/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Berat Djimsiti
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Berat Djimsiti ra sân 5 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 93 phút. xG mùa này của anh dừng ở 0,10.
- 5 Trận
- 463 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,10 xG
- 0,04 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,88 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Berat Djimsiti
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Berat Djimsiti tích luỹ 463 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 93 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Abha | 0–0 | 95 | 0/0 | 7,2 |
| 09-09 | Al-Fateh | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 03-09 | Al-Qadsiah | 0–2 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 26-08 | Al-Kholood | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 21-08 | Al-Hazem | 0–1 | 98 | 0/0 | 7,1 |
Berat Djimsiti từng chuyển tới đâu?
Berat Djimsiti gia nhập Al Diriyah theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 10/08/2026. Hồ sơ định giá anh khoảng 4,3 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/8/2026 | Atalanta | Al Diriyah | 3,0 triệu EUR |
| 1/7/2012 | FC Zürich II U21 | FC Zürich | Không công bố |
| 18/1/2016 | FC Zürich | Atalanta | Tự do |
| 31/8/2016 | Atalanta | US Avellino 1912 | Cho mượn |
| 30/6/2017 | US Avellino 1912 | Atalanta | Trở lại sau cho mượn |
| 13/7/2017 | Atalanta | Benevento | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Benevento | Atalanta | Trở lại sau cho mượn |
| 10/8/2026 | Atalanta | Diriyah | 3,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Berat Djimsiti ở đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Berat Djimsiti có 59 trận cho Albania.
Albania 59 trận 0 bàn Lần gần nhất: 6/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Berat Djimsiti
- Berat Djimsiti hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Diriyah là CLB hiện tại của Berat Djimsiti, mang áo số 19 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Berat Djimsiti bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Berat Djimsiti 33 tuổi (sinh ngày 19/02/1993), cao 190 cm.
- Berat Djimsiti ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận Berat Djimsiti có 0 bàn qua 5 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Diriyah
Cập nhật lần cuối: 00:05 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.