Diriyah vs Al-Qadsiah
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,4 Mohammed Hamad Al-Qahtani Al-Qadsiah
- 7,3 Mohammed Abu Al-Shamat Al-Qadsiah
- 7,3 Nacho Fernández Al-Qadsiah
Thông tin trận
Nhìn lại trận Diriyah vs Al-Qadsiah
Diriyah mất người từ phút 90 và trận đấu khép lại 0-2. Tỷ số hiệp một là 0-0. Trận đấu diễn ra trên sân Al-Awwal Park ở Riyadh.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Ai ghi bàn trong trận Diriyah gặp Al-Qadsiah?
Bàn cuối cùng của trận thuộc về J. Quiñones ở phút 58. Trận đấu có một quả phạt đền thành bàn ở phút 51.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Chuỗi kết quả trước đó của Al-Qadsiah là thắng Al Faisaly 3-1, thắng Neom SC 2-0 và thua Al-Ittihad 0-1. Trước chuyến đi này, Al-Qadsiah thắng Al Faisaly 3-1. Lần ra sân liền trước, Diriyah thắng Al-Ettifaq 3-0.
Số liệu nổi bật trận Diriyah vs Al-Qadsiah
Hai đội cộng lại tung ra 15 cú dứt điểm trong chín mươi phút. Trọng tài rút 6 thẻ vàng. Al-Qadsiah kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt.
Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út sau trận
Cả hai đã đi qua 7 vòng đấu tại VĐQG Ả Rập Xê Út. Giải xếp 18 đội trên cùng một bảng. Diriyah có 11 điểm sau 7 trận.
Cặp đấu này đã có những gì?
Lần gặp trước đó, Al-Qadsiah thắng 2-0. Tổng bàn thắng đối đầu là 0 cho Diriyah và 2 cho Al-Qadsiah.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Mohammed Hamad Al-Qahtani chuyền chính xác 100% trong 31 đường chuyền.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 62%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 5.80 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 5.60 (kèo giảm) | 4.46 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 5.00 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.00 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 1.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 5.75 | 4.33 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 5.75 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 5.33 | 4.70 | 1.45 |
| Nhà cái 8 | 5.45 (kèo tăng) | 4.55 (kèo giảm) | 1.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 5.75 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) | 1.50 |
| Nhà cái 10 | 5.80 (kèo tăng) | 4.70 | 1.51 |
| Nhà cái 11 | 5.50 | 4.30 | 1.53 |
| Nhà cái 12 | 5.75 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 1.50 |
| Nhà cái 13 | 5.50 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) | 1.51 |
| Nhà cái 14 | 5.60 (kèo giảm) | 4.46 (kèo giảm) | 1.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 5.58 (kèo tăng) | 4.64 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 5.03 (kèo tăng) | 3.89 (kèo giảm) | 1.41 |
| Nhà cái 17 | 5.00 | 4.10 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 5.00 | 4.00 (kèo giảm) | 1.44 |
| Đồng thuận | 5.59 | 4.46 | 1.50 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.03 | 11.00 |
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 13.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.01 | 17.00 |
| Đồng thuận | 1.01 | 13.70 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.18 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo tăng) | 4.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.14 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.18 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.15 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.88 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.55 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.50 (kèo tăng) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.57 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.53 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.52 (kèo tăng) | 2.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.57 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.53 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.53 | 2.40 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.38 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.36 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.45 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.23 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.41 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 2.30 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.37 | 1.56 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.62 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.63 (kèo tăng) | 2.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.66 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.65 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.60 | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.57 (kèo tăng) | 2.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.62 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.62 | 2.15 |
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.50 (kèo giảm) | 1.15 | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.45 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) | 1.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.63 | 1.17 | 1.13 |
| Nhà cái 5 | 2.45 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.39 | 1.13 | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 2.35 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) | 1.13 |
| Nhà cái 18 | 2.45 | 1.20 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.45 | 1.17 | 1.12 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.14 | 3.82 |
| Nhà cái 17 | 1.20 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.17 | 3.76 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.28 | 2.83 |
| Nhà cái 17 | 1.36 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.32 | 2.77 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.51 | 2.22 |
| Nhà cái 15 | 1.58 | 2.32 |
| Nhà cái 17 | 1.62 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.58 | 2.22 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 | 1.91 |
| Nhà cái 2 | 1.91 | 1.83 |
| Nhà cái 15 | 1.96 | 1.83 |
| Nhà cái 17 | 2.00 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.94 | 1.83 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.30 | 1.48 |
| Nhà cái 15 | 2.41 | 1.54 |
| Nhà cái 17 | 2.55 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.41 | 1.48 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
21 M. Hameran -
75 M. F. Al-Nemer -
52 H. Al-Qahtani -
11 H. Bahebri -
32 A. Zaid -
97 A. Al-Bukhari -
78 K. Al-Asiri -
6 S. Farhan -
88 A. Al-Malki
-
88 C. Puertas -
7 T. Alammar -
9 A. Al-Salem -
28 A. Al-Kassar -
12 Y. Al-Shahrani -
40 I. Mahnashi -
27 E. Houssa -
90 A. H. A. Yuhaybi -
77 S. Harun
Chơi hay nhất
2 lần tắc bóng
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Diriyah
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Nikola Vasilj TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 17/25 | 0 | 0 | 2 |
| 99 Chancel Mbemba HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 38/48 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Berat Djimsiti HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 41/44 | 0 | 2 | 0 |
| 87 Qasim Lajami HV | 68' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 28/29 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Mohamed Hameran HV DB | 22' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 1 | 0 | 0 |
| 2 Abdulaziz Al-Faraj TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 34/40 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Clayton Diandy TV | 86' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 20/20 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Enzo Millot TV | 84' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 29/35 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Idrissa Gana Gueye C TV | 84' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 28/35 | 0 | 7 | 0 |
| 16 Hussain Al-Sebyani TV | 68' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 52 Husain Al-Qahtani TV DB | 15' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Darwin Núñez TĐ | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 14/17 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Óscar Rodríguez TĐ | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/3 | 27/34 | 0 | 2 | 0 |
| 75 Meshari Fahad Al-Nemer TĐ DB | 22' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Hattan Bahebri TĐ DB | 15' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 6/8 | 0 | 0 | 0 |
| 32 Abdullah Zaid TĐ DB | 13' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/4 | 0 | 0 | 0 |
Al-Qadsiah
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Koen Casteels TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 26/30 | 0 | 0 | 2 |
| 6 Nacho Fernández C HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 63/66 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Gastón Álvarez HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 56/59 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Jehad Thakri HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 55/61 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Mohammed Abu Al-Shamat TV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 0/1 | 49/57 | 1 | 1 | 0 |
| 5 Julian Weigl TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 50/56 | 1 | 2 | 0 |
| 10 Musab Al Juwayr TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 70/85 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Christopher Baah TV | 86' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 39/44 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Mohammed Hamad Al-Qahtani TV | 60' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 31/31 | 0 | 2 | 0 |
| 88 C. Puertas TV DB | 30' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 18/19 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Turki Alammar TV DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Julián Quiñones TĐ | 90' | 6,9 | 1 | 0 | 2/2 | 30/39 | 1 | 1 | 0 |
| 32 Mateo Retegui TĐ | 86' | 6,8 | 1 | 0 | 1/2 | 17/20 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Abdullah Al-Salem TĐ DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (1 trận)
- 04/09/2026 Diriyah 0-2 Al-Qadsiah
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.