
Idrissa Gana Gueye
Tiền vệ trung tâm ·
Diriyah
Chặng đường sự nghiệp Idrissa Gana Gueye
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Idrissa Gana Gueye là ngày 01/07/2008, khi anh từ ASC Diambars chuyển tới LOSC Lille 2 dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Lille ngày 01/07/2010 từ Lille 2. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn cùng 2 kiến tạo sau 150 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Lille tại Ligue 1 ở mùa 2011, năm anh tròn 22 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 26 lần. Anh cập bến Everton ngày 02/08/2016 từ Aston Villa theo mức phí 8,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 245 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn cùng 11 kiến tạo tại đây. Ngày 30/07/2019, anh chuyển từ Everton sang Paris Saint-Germain với mức phí 30 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 7 bàn và 6 kiến tạo qua 120 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Paris Saint-Germain.
Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 21 bàn và 20 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 558 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 86 trận trong màu áo Senegal, kèm 1 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2014 tại Ligue 1 trong màu áo Lille, khi anh có 4 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2013 tại Ligue 1 ở Lille, với 1 bàn. Anh đến Diriyah ngày 09/08/2026 từ Everton dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận anh ra sân 7 trận. Trong đội hình Diriyah, anh khoác áo số 5, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Idrissa Gana Gueye
Idrissa Gana Gueye có tên trong danh sách thi đấu của Everton nhiều nhất, 245 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 21 bàn, 558 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2011 ở Lille.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | 2011 | Ligue 1 | 26 | 1114 | 0 | 0 | — |
| Lille | 2012 | Ligue 1 | 33 | 1940 | 0 | 0 | 6,80 |
| Lille | 2013 | Ligue 1 | 37 | 3330 | 1 | 0 | — |
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 312 | 0 | 0 | 7,22 |
| Lille | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 106 | 0 | 0 | 6,70 |
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 559 | 1 | 1 | 7,07 |
| Everton | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 2101 | 2 | 3 | 6,82 |
| Everton | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3072 | 0 | 3 | 7,01 |
| Everton | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1892 | 4 | 0 | 7,04 |
| Everton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2592 | 0 | 1 | 6,90 |
| Everton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2825 | 0 | 2 | 7,09 |
| Everton | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2757 | 2 | 1 | 7,00 |
| Everton | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2685 | 1 | 1 | 7,25 |
| Aston Villa | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3075 | 0 | 1 | 7,30 |
| Paris Saint-Germain | 2021 | Ligue 1 | 29 | 1643 | 3 | 1 | 7,04 |
| Paris Saint-Germain | 2020 | Ligue 1 | 33 | 1587 | 2 | 1 | 6,99 |
| Paris Saint-Germain | 2019 | Ligue 1 | 21 | 1654 | 1 | 2 | 7,17 |
| Lille | 2014 | Ligue 1 | 32 | 2734 | 4 | 2 | — |
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 570 | 0 | 0 | 7,13 |
| Paris Saint-Germain | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 406 | 1 | 0 | 6,84 |
| Paris Saint-Germain | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 495 | 0 | 0 | 6,66 |
| Paris Saint-Germain | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 567 | 0 | 1 | 6,97 |
| Lille | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 270 | 0 | 0 | 6,97 |
| Lille | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 99 | 0 | 0 | 7,15 |
| Senegal | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,40 |
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 68 | 0 | 1 | 6,90 |
| Senegal | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,10 |
| Senegal | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,00 |
| Senegal | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 364 | 0 | 0 | 7,20 |
| Diriyah | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 7 | 616 | 0 | 0 | 7,26 |
| Senegal | — | World Cup Qualification CAF | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | — | World Cup Qualification CAF | 5 | 450 | 0 | 1 | 6,98 |
| Senegal | — | World Cup Qualification CAF | 8 | 204 | 0 | 0 | 7,80 |
| Senegal | 2025 | World Cup Qualification CAF | 10 | 761 | 0 | 1 | 7,27 |
| Senegal | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 206 | 0 | 0 | 7,20 |
| Senegal | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 103 | 0 | 0 | 7,00 |
| Aston Villa | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 18/19 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Everton | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Everton | 24/25 | FA Cup | 2 | 174 | 0 | 0 | 7,45 |
| Lille | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 5 | 268 | 0 | 0 | 6,95 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 6 | 358 | 0 | 1 | 7,23 |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | — | Carabao Cup | 4 | 164 | 0 | 0 | 7,05 |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,80 |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Idrissa Gana Gueye
Idrissa Gana Gueye mang áo số 5 của Diriyah và chơi ở vị trí tiền vệ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Senegal. Idrissa Gana Gueye sinh ngày 26/09/1989, hiện 36 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 26/9/1989 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Diriyah
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Idrissa Gana Gueye
Idrissa Gana Gueye thi đấu cho Diriyah tại VĐQG Ả Rập Xê Út theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Diriyah từ 09/08/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Diriyah
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 09/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Idrissa Gana Gueye
7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út mang về cho Idrissa Gana Gueye 0 bàn sau 616 phút. Trung bình anh thi đấu 88 phút mỗi trận ở mùa này. xG mùa này của anh dừng ở 0,47.
- 7 Trận
- 616 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,47 xG
- 0,52 xA
- 2 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,26 Điểm trung bình
Phong độ Idrissa Gana Gueye các trận vừa qua
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Idrissa Gana Gueye đạt điểm trung bình 7,30 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Abha | 0–0 | 87 | 0/0 | 7,5 |
| 09-09 | Al-Fateh | 1–2 | 90 | 0/0 | 7,6 |
| 03-09 | Al-Qadsiah | 0–2 | 84 | 0/0 | 6,6 |
| 29-08 | Al-Ettifaq | 0–3 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 26-08 | Al-Kholood | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,3 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Idrissa Gana Gueye
Idrissa Gana Gueye gia nhập Al Diriyah theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 09/08/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ ASC Diambars sang LOSC Lille 2 ngày 01/07/2008, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/8/2026 | Everton | Al Diriyah | Tự do |
| 1/7/2008 | ASC Diambars | LOSC Lille 2 | Tự do |
| 1/7/2010 | Lille 2 | Lille | Không công bố |
| 10/7/2015 | Lille | Aston Villa | 9,0 triệu EUR |
| 2/8/2016 | Aston Villa | Everton | 8,5 triệu EUR |
| 30/7/2019 | Everton | Paris Saint-Germain | 30 triệu EUR |
| 1/9/2022 | Paris Saint-Germain | Everton | 4,0 triệu EUR |
| 1/7/2008 | ASC Diambars | Lille 2 | Tự do |
| 1/7/2026 | Everton | No team | Không công bố |
| 9/8/2026 | Everton | Diriyah | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Idrissa Gana Gueye khoác áo đội tuyển nào?
Idrissa Gana Gueye ghi 1 bàn sau 86 trận cho Senegal, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Senegal 86 trận 1 bàn Lần gần nhất: 1/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Idrissa Gana Gueye
- Idrissa Gana Gueye có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận Idrissa Gana Gueye có 0 bàn qua 7 trận.
- Idrissa Gana Gueye hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Idrissa Gana Gueye đang thuộc biên chế Diriyah, mang áo số 5 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Idrissa Gana Gueye bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Idrissa Gana Gueye 36 tuổi (sinh ngày 26/09/1989), cao 174 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Diriyah
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.