Chancel Mbemba — Hậu vệ, Diriyah

Chancel Mbemba

Trung vệ · Diriyah

Chancel Mbemba — Diriyah

Chặng đường sự nghiệp Chancel Mbemba

Ngoài Diriyah, CLB hiện tại, hồ sơ của Chancel Mbemba còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh rời RSCA Futures U23 sang RSC Anderlecht, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở RSC Anderlecht được ghi bằng 6 bàn qua 62 lần có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 13/14 đến mùa 14/15. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại VĐQG Bỉ cùng RSC Anderlecht, năm anh bước sang tuổi 19. Newcastle United đón anh ngày 30/07/2015 từ RSC Anderlecht theo mức phí 12 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 77 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trên mọi giải. Anh cập bến FC Porto ngày 23/07/2018 từ Newcastle United với phí 4,7 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 172 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn tại đây.

Bên cạnh các CLB, anh có 66 trận cho DR Congo, kèm 4 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2022 tại Ligue 1 cùng Olympique de Marseille, với 5 bàn. Đó là năm anh tròn 28 tuổi. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 29 bàn cùng 4 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 450 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Diriyah, nơi anh đến ngày 06/08/2026 từ Lille theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, anh có 7 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Diriyah ghi anh mang áo số 99 và có hợp đồng tới 30/06/2026.

Sự nghiệp Chancel Mbemba theo mùa

Hồ sơ sự nghiệp của Chancel Mbemba trải qua ít nhất 13 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 13/14 ở RSC Anderlecht. 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Porto.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
DR Congo—Africa Cup of Nations 20233000—
RSC Anderlecht13/14VĐQG Bỉ22020—
RSC Anderlecht14/15VĐQG Bỉ28010—
DR Congo—Africa Cup of Nations 20236000—
DR Congo—Africa Cup of Nations 20234360027,35
FC Porto19/20Cúp C2 Châu Âu8328006,82
FC Porto21/22Cúp C2 Châu Âu4360006,85
Olympique de Marseille23/24Cúp C2 Châu Âu141071407,03
Newcastle United16/17Hạng Nhất Anh291075107,33
DR Congo—Africa Cup of Nations 20234270107,37
Newcastle United17/18Ngoại Hạng Anh12672006,80
Newcastle United15/16Ngoại Hạng Anh332924006,95
Lille2025Ligue 129953006,77
Olympique de Marseille2023Ligue 1262209227,01
Olympique de Marseille2022Ligue 1372849506,98
FC Porto21/22VĐQG Bồ Đào Nha332786206,99
FC Porto20/21VĐQG Bồ Đào Nha292352106,93
FC Porto19/20VĐQG Bồ Đào Nha331989207,08
FC Porto18/19VĐQG Bồ Đào Nha17124006,53
Lille25/26Cúp C2 Châu Âu12705017,33
Olympique de Marseille23/24Cúp C1 Châu Âu2132006,75
Olympique de Marseille22/23Cúp C1 Châu Âu5407217,02
FC Porto21/22Cúp C1 Châu Âu5450006,64
FC Porto20/21Cúp C1 Châu Âu10930007,21
FC Porto19/20Cúp C1 Châu Âu2000—
RSC Anderlecht14/15Cúp C1 Châu Âu6504207,55
RSC Anderlecht13/14Cúp C1 Châu Âu6450106,96
DR Congo2025Africa Cup of Nations 20234390007,23
DR Congo—Africa Cup of Nations 20237660107,06
FC Porto—Taça da Liga4000—
FC Porto—Taça da Liga5180006,90
FC Porto—Taça da Liga190006,70
FC Porto—Taça da Liga1000—
FC Porto18/19Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha3000—
FC Porto19/20Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha7270407,70
FC Porto20/21Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha4113006,80
FC Porto21/22Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha6360007,18
DR Congo2026World Cup 20264360016,82
FC Porto B18/19Hạng Hai Bồ Đào Nha2000—
Diriyah26/27VĐQG Ả Rập Xê Út7630007,04
DR Congo—World Cup Qualification CAF4329107,30
DR Congo—World Cup Qualification CAF8180006,95
DR Congo2025World Cup Qualification CAF121110106,50
DR Congo2019Giao hữu quốc tế2000—
DR Congo2023Giao hữu quốc tế2000—
DR Congo2024Giao hữu quốc tế1000—
DR Congo2025Giao hữu quốc tế3000—
DR Congo2026Giao hữu quốc tế2180006,90
Newcastle United17/18FA Cup190006,00
Olympique de Marseille—Coupe de France4278006,90
Lille25/26Coupe de France1000—
Newcastle United—Carabao Cup1000—
Newcastle United—Carabao Cup1000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Thông tin tiểu sử Chancel Mbemba

Chancel Mbemba thi đấu ở vị trí trung vệ, là cầu thủ người CHDC Congo của Diriyah. Số đo ghi nhận: cao 182 cm. Chân thuận của anh là chân phải.

Vị trí
Trung vệ
Ngày sinh
8/8/1994 (32 tuổi)
Quốc tịch
CHDC Congo
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
99
CLB hiện tại
Diriyah
Hợp đồng đến
30/6/2026
Giá trị ước tính
≈ 1,8 triệu EUR (ước tính)

CLB hiện tại của Chancel Mbemba

Theo dữ liệu chuyển nhượng, Chancel Mbemba gia nhập Diriyah ngày 06/08/2026. Số áo hiện tại là 99. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,8 triệu EUR (không phải giá giao dịch).

Câu lạc bộ
Diriyah
Số áo
99
Gia nhập
06/08/2026
Hợp đồng đến
30/6/2026
Giá trị chuyển nhượng
≈ 1,8 triệu EUR (ước tính)

Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Chancel Mbemba

Chancel Mbemba đã chơi 7 trận với 630 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út. xG mùa này của anh dừng ở 0,56. Anh được chấm trung bình 7,04 điểm mỗi trận.

  • 7 Trận
  • 630 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,56 xG
  • 0,05 xA
  • 6 Sút
  • 1 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 7,04 Điểm trung bình

Những trận gần nhất của Chancel Mbemba

Chancel Mbemba chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,96.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
13-09Abha0–0950/07,3
09-09Al-Fateh1–2900/06,7
03-09Al-Qadsiah0–2900/07,0
29-08Al-Ettifaq0–3900/07,2
26-08Al-Kholood1–1900/06,6

Chuyển nhượng và giá trị của Chancel Mbemba

Dữ liệu chuyển nhượng của Chancel Mbemba gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 1,8 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).

NgàyTừĐếnPhí
6/8/2026LilleAl DiriyahTự do
1/7/2013RSCA Futures U23RSC AnderlechtKhông công bố
30/7/2015RSC AnderlechtNewcastle United12 triệu EUR
23/7/2018Newcastle UnitedFC Porto4,7 triệu EUR
15/7/2022FC PortoOlympique de MarseilleTự do
1/9/2025Olympique de MarseilleLilleTự do
1/7/2026LilleNo teamKhông công bố
6/8/2026LilleDiriyahTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Chancel Mbemba ở đội tuyển quốc gia

Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Chancel Mbemba có 66 trận cho DR Congo, trong đó có 4 bàn thắng.

DR Congo 66 trận 4 bàn Lần gần nhất: 1/7/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Chancel Mbemba

Chancel Mbemba có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Chancel Mbemba ghi 0 bàn sau 7 trận.
Chancel Mbemba hiện thuộc biên chế CLB nào?
Diriyah là CLB hiện tại của Chancel Mbemba, mang áo số 99 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Chancel Mbemba bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Chancel Mbemba 32 tuổi (sinh ngày 08/08/1994), cao 182 cm.

Cập nhật lần cuối: 00:05 · 25/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.