
Brice Maubleu
Thủ môn ·
Pau FC
Brice Maubleu thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Brice Maubleu với Pau FC được ghi nhận đến 30/06/2028. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Hai Pháp. Ngày chuyển đến Pau FC trong hồ sơ là 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Pau FC
- Giải đấu
- Hạng Hai Pháp
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Brice Maubleu mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp của Brice Maubleu: 7 trận, 25 pha cứu thua, 6 bàn thua. Anh được chấm trung bình 7,13 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
- 7 Trận
- 630 Phút
- 25 Cứu thua
- 6 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,13 Điểm trung bình
Tiểu sử Brice Maubleu
Brice Maubleu là thủ môn mang quốc tịch Pháp và đang thuộc biên chế Pau FC. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028. Brice Maubleu sinh ngày 01/12/1989, hiện 36 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 1/12/1989 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Pau FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Brice Maubleu
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Brice Maubleu đạt điểm trung bình 6,86 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 18-09 | USL Dunkerque | 2–0 | 90 | 8,1 |
| 11-09 | Montpellier | 1–0 | 90 | 6,5 |
| 04-09 | Sochaux | 1–1 | 90 | 6,5 |
| 28-08 | Rodez AF | 2–2 | 90 | 6,2 |
| 21-08 | Nancy | 0–1 | 90 | 7,0 |
Sự nghiệp Brice Maubleu theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Brice Maubleu có tên trong danh sách thi đấu 277 lần cho 4 đội bóng. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2013 cùng Tours FC. Riêng Grenoble Foot 38 chiếm 70% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saint-Étienne | 2025 | Ligue 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | — |
| Saint-Étienne | 2024 | Ligue 1 | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grenoble Foot 38 | 2020 | Ligue 1 | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Tours FC | 2013 | Hạng Hai Pháp | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grenoble Foot 38 | 2017 | Hạng Hai Pháp | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
| Grenoble Foot 38 | 2018 | Hạng Hai Pháp | 23 | 2070 | 0 | 0 | 6,79 |
| Grenoble Foot 38 | 2019 | Hạng Hai Pháp | 27 | 2430 | 0 | 0 | 6,93 |
| Grenoble Foot 38 | 2020 | Hạng Hai Pháp | 27 | 2229 | 0 | 0 | 7,00 |
| Grenoble Foot 38 | 2021 | Hạng Hai Pháp | 36 | 3002 | 0 | 1 | 6,93 |
| Grenoble Foot 38 | 2022 | Hạng Hai Pháp | 38 | 3420 | 0 | 0 | 7,14 |
| Grenoble Foot 38 | 2023 | Hạng Hai Pháp | 34 | 2970 | 0 | 0 | 7,20 |
| Grenoble Foot 38 | 2024 | Hạng Hai Pháp | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Saint-Étienne | 2025 | Hạng Hai Pháp | 34 | 360 | 0 | 0 | 6,92 |
| Pau FC | 2026 | Hạng Hai Pháp | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,13 |
| Grenoble Foot 38 | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grenoble Foot 38 | — | Coupe de France | 4 | 27 | 0 | 0 | 6,90 |
| Saint-Étienne | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Saint-Étienne | 25/26 | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Brice Maubleu, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Brice Maubleu là ngày 01/01/2007, khi anh gia nhập Grenoble Foot 38 2 — năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến Pau FC ngày 01/07/2026 từ Saint-Étienne theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp ghi nhận anh có 25 pha cứu thua sau 7 trận ra sân. Tại Pau FC, anh mang áo số 1 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Ngày 01/07/2008, anh rời Grenoble Foot 38 2 sang Grenoble Foot 38. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo qua 195 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Grenoble Foot 38. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2013 tại Hạng Hai Pháp cùng Tours FC, năm anh bước sang tuổi 24. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 277 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2021 tại Hạng Hai Pháp trong màu áo Grenoble Foot 38, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 32 tuổi.
Lịch sử chuyển nhượng Brice Maubleu
Dữ liệu chuyển nhượng của Brice Maubleu gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 145 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2007 | — | Grenoble Foot 38 2 | Không công bố |
| 1/1/2007 | — | Grenoble Foot 38 B | Không công bố |
| 1/7/2008 | Grenoble Foot 38 2 | Grenoble Foot 38 | Không công bố |
| 13/7/2012 | Grenoble Foot 38 | Tours FC | Tự do |
| 1/7/2014 | Tours FC | Grenoble Foot 38 | Tự do |
| 21/8/2024 | Grenoble Foot 38 | Saint-Étienne | Không công bố |
| 1/7/2026 | Saint-Étienne | Pau FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Brice Maubleu
- Brice Maubleu đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Brice Maubleu hiện khoác áo Pau FC, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Brice Maubleu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Brice Maubleu 36 tuổi (sinh ngày 01/12/1989), cao 192 cm.
- Brice Maubleu bắt bao nhiêu trận mùa 2026?
- Ở mùa 2026, Brice Maubleu bắt 7 trận với 25 pha cứu thua và để thủng lưới 6 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Pháp · Lịch thi đấu Pau FC
Cập nhật lần cuối: 17:56 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.