
Callum McManaman
Tiền đạo cánh phải ·
Wigan Athletic
Câu chuyện sự nghiệp Callum McManaman qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Callum McManaman trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Wigan Athletic ở chặng gần nhất. Blackpool đón anh ngày 17/10/2011 từ Wigan Athletic theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 14 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Ngoại Hạng Anh cùng Wigan Athletic, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Anh cập bến West Bromwich Albion ngày 28/01/2015 từ Wigan Athletic, phí 6,3 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 kiến tạo qua 41 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Tranmere Rovers đón anh ngày 09/07/2021 từ Melbourne Victory theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn cùng 1 kiến tạo qua 44 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 26 bàn và 10 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 480 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại Hạng Ba Anh ở Wigan Athletic là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 32 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Wigan Athletic, nơi anh đến ngày 01/07/2023 từ No team. Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh có 1 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 19 bàn cùng 3 kiến tạo qua 282 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Wigan Athletic. Tại Wigan Athletic, anh mang áo số 20 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2026.
Callum McManaman đã khoác áo những đội nào?
Callum McManaman có tên trong danh sách thi đấu của Wigan Athletic nhiều nhất, 282 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 26 bàn qua 480 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở Wigan Athletic.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wigan Athletic | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 18 | 310 | 0 | 2 | 6,75 |
| Sunderland | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 36 | 1104 | 1 | 2 | 6,79 |
| West Bromwich Albion | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 276 | 0 | 1 | 6,79 |
| West Bromwich Albion | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 12 | 347 | 0 | 1 | 6,70 |
| Wigan Athletic | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 613 | 2 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 19 | 0 | 0 | — |
| Luton Town | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 39 | 911 | 4 | 0 | 6,74 |
| Wigan Athletic | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 35 | 446 | 1 | 0 | 6,61 |
| Wigan Athletic | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 24 | 0 | 5 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 40 | 186 | 3 | 0 | 7,00 |
| Blackpool | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | 21/22 | Hạng Tư Anh | 41 | 1721 | 2 | 1 | 6,72 |
| Wigan Athletic | 23/24 | Hạng Ba Anh | 42 | 1306 | 2 | 3 | 6,75 |
| Wigan Athletic | 24/25 | Hạng Ba Anh | 36 | 551 | 1 | 0 | 6,62 |
| Wigan Athletic | 25/26 | Hạng Ba Anh | 33 | 144 | 0 | 0 | 6,58 |
| Wigan Athletic | 26/27 | Hạng Ba Anh | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,60 |
| Wigan Athletic | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 11/12 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 12/13 | FA Cup | 7 | 0 | 3 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 13/14 | FA Cup | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| West Bromwich Albion | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Bromwich Albion | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 18/19 | FA Cup | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,90 |
| Tranmere Rovers | 21/22 | FA Cup | 2 | 34 | 0 | 0 | 6,60 |
| Wigan Athletic | 23/24 | FA Cup | 3 | 28 | 0 | 0 | 6,60 |
| Wigan Athletic | 24/25 | FA Cup | 3 | 20 | 0 | 0 | 6,40 |
| Wigan Athletic | 25/26 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Sunderland | — | Carabao Cup | 1 | 35 | 0 | 0 | 7,20 |
| Wigan Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luton Town | — | Carabao Cup | 3 | 105 | 0 | 0 | 6,73 |
| Tranmere Rovers | — | Carabao Cup | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,30 |
| Wigan Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,70 |
| Wigan Athletic | — | Carabao Cup | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Callum McManaman
Ở tuổi 35, Callum McManaman đang là tiền đạo trong đội hình Wigan Athletic. Hợp đồng với Wigan Athletic được ghi nhận đến 30/06/2026. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cánh phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 25/4/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Wigan Athletic
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Callum McManaman đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Callum McManaman gia nhập Wigan Athletic ngày 01/07/2023. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 26 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Wigan Athletic
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Callum McManaman
1 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh mang về cho Callum McManaman 0 bàn sau 9 phút. Trung bình anh thi đấu 9 phút mỗi trận ở mùa này. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,60.
- 1 Trận
- 9 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Các thương vụ chuyển nhượng của Callum McManaman
Hồ sơ ghi nhận 14 lần chuyển nhượng của Callum McManaman, gần nhất là từ Wigan Athletic U21 sang Wigan Athletic ngày 01/07/2010, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới West Bromwich Albion, 6,3 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Wigan Athletic U21 | Wigan Athletic | Không công bố |
| 17/10/2011 | Wigan Athletic | Blackpool | Cho mượn |
| 23/1/2012 | Blackpool | Wigan Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 28/1/2015 | Wigan Athletic | West Bromwich Albion | 6,3 triệu EUR |
| 1/1/2017 | West Bromwich Albion | Sheffield Wednesday | Cho mượn |
| 31/5/2017 | Sheffield Wednesday | West Bromwich Albion | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2017 | West Bromwich Albion | Sunderland | Tự do |
| 20/7/2018 | Sunderland | Wigan Athletic | Không công bố |
| 1/7/2019 | Wigan Athletic | Luton Town | Tự do |
| 31/7/2020 | Luton Town | No team | Không công bố |
| 13/10/2020 | No team | Melbourne Victory | Không công bố |
| 9/7/2021 | Melbourne Victory | Tranmere Rovers | Tự do |
| 1/7/2022 | Tranmere Rovers | No team | Không công bố |
| 1/7/2023 | No team | Wigan Athletic | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Callum McManaman
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 15-08 | Cambridge United | 3–2 | 9 | 0/0 | 6,6 |
Câu hỏi thường gặp về Callum McManaman
- Callum McManaman bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Callum McManaman 35 tuổi (sinh ngày 25/04/1991), cao 174 cm.
- Thành tích ghi bàn của Callum McManaman mùa 26/27 ra sao?
- Callum McManaman ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh và ghi 0 bàn.
- Callum McManaman đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Callum McManaman đang thuộc biên chế Wigan Athletic, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Wigan Athletic
Cập nhật lần cuối: 00:31 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.