
Caprini
Tiền đạo cánh phải ·
RB Omiya Ardija
Caprini: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài RB Omiya Ardija, CLB hiện tại, hồ sơ của Caprini còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2017 ở Juventude tại Hạng Hai Brazil, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 26 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 19/02/2019, khi anh gia nhập Juventude, năm anh bước sang tuổi 22. Ở Juventude, dữ liệu ghi cho anh 32 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Anh cập bến Londrina ngày 24/05/2021 từ Juventude theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 6 bàn và 8 kiến tạo qua 71 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 8 bàn và 10 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 130 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2022 tại Hạng Hai Brazil trong màu áo Londrina, khi anh có 4 bàn và 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2021 tại Hạng Hai Brazil cùng Londrina, khi anh ghi 2 bàn, năm anh tròn 24 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 20/01/2025, khi anh từ Yokohama FC chuyển tới RB Omiya Ardija. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 lần có tên trong danh sách thi đấu cho RB Omiya Ardija. Hồ sơ hiện tại ở RB Omiya Ardija ghi anh mang áo số 29.
Sự nghiệp thi đấu của Caprini qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Caprini trải qua ít nhất 5 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau. Số liệu từng mùa cộng dồn: 8 bàn, 130 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Juventude | — | Copa do Brasil | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ypiranga FC | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Londrina | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventude | 2017 | Hạng Hai Brazil | 26 | 544 | 0 | 0 | 6,63 |
| Londrina | 2021 | Hạng Hai Brazil | 33 | 1520 | 2 | 3 | 6,70 |
| Londrina | 2022 | Hạng Hai Brazil | 37 | 3072 | 4 | 5 | 6,95 |
| Yokohama FC | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Omiya Ardija | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama FC | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 23 | 1215 | 2 | 2 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Caprini: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 28, Caprini đang là tiền đạo trong đội hình RB Omiya Ardija. Trong đội hình RB Omiya Ardija, anh mặc áo 29. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cánh phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 11/11/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 167 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- RB Omiya Ardija
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Caprini
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Caprini gia nhập RB Omiya Ardija ngày 20/01/2025. RB Omiya Ardija hiện thi đấu tại Emperor Cup theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,1 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- RB Omiya Ardija
- Số áo
- 29
- Gia nhập
- 20/01/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Caprini
Giá trị chuyển nhượng của Caprini được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,1 triệu EUR khi đang ở RB Omiya Ardija (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/5/2018 | Juventude | — | Không công bố |
| 19/2/2019 | — | Juventude | Không công bố |
| 2/1/2020 | Bahia U23 | Juventude | Không công bố |
| 13/1/2020 | Juventude | Esportivo | Không công bố |
| 10/8/2020 | Clube Esportivo Bento Gonçalves | Juventude | Trở lại sau cho mượn |
| 17/8/2020 | Juventude | Ypiranga FC | Cho mượn |
| 30/4/2021 | Ypiranga FC | Juventude | Trở lại sau cho mượn |
| 24/5/2021 | Juventude | Londrina | Tự do |
| 9/1/2023 | Londrina | Yokohama FC | Tự do |
| 20/1/2025 | Yokohama FC | RB Omiya Ardija | Không công bố |
| 13/1/2020 | Juventude | Clube Esportivo Bento Gonçalves | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Caprini mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Caprini
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 26-08 | Vanraure Hachinohe | 2–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Caprini
- Quốc tịch của Caprini là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Caprini mang quốc tịch Brazil.
- Caprini đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Caprini đang thuộc biên chế RB Omiya Ardija, mang áo số 29 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Caprini bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Caprini 28 tuổi (sinh ngày 11/11/1997), cao 167 cm.
Cập nhật lần cuối: 13:12 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.