
Chambos Kyriakou
Tiền vệ trung tâm ·
AEK Larnaca
Chuyển nhượng và giá trị của Chambos Kyriakou
Giá trị chuyển nhượng của Chambos Kyriakou được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 495 nghìn EUR khi đang ở AEK Larnaca (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Apollon Limassol sang Estoril Praia theo dạng cho mượn ngày 31/08/2017.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2012 | Apollon Limassol U21 | Apollon Limassol | Không công bố |
| 31/8/2017 | Apollon Limassol | Estoril Praia | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Estoril Praia | Apollon Limassol | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Apollon Limassol | FC Dinamo București | Tự do |
| 15/1/2026 | FC Dinamo București | AEK Larnaca | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chambos Kyriakou: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Chambos Kyriakou là ngày 31/08/2012, khi anh rời Apollon Limassol U21 sang Apollon Limassol — năm anh tròn 17 tuổi. Anh đến AEK Larnaca ngày 15/01/2026 từ FC Dinamo București theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Club Friendlies ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 trận có tên trong danh sách thi đấu cho AEK Larnaca. Tại AEK Larnaca, anh khoác áo số 25 và có hợp đồng tới 31/05/2028.
Hồ sơ ghi cho anh 1 kiến tạo sau 45 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Apollon Limassol. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 13/14 đến 22/23. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Apollon Limassol tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 17/18 tại VĐQG Bồ Đào Nha trong màu áo Estoril Praia, khi anh có 2 bàn. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 22. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 bàn cùng 3 kiến tạo. Anh có 90 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 65 trận trong màu áo Cyprus.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Chambos Kyriakou
Tại AEK Larnaca, Chambos Kyriakou mang áo số 25, hợp đồng ghi nhận đến 31/05/2028. AEK Larnaca hiện thi đấu tại Club Friendlies theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- AEK Larnaca
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 15/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/5/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Chambos Kyriakou: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Chambos Kyriakou là tiền vệ người Síp 31 tuổi, hiện khoác áo AEK Larnaca. Ràng buộc hợp đồng với AEK Larnaca kéo dài đến 31/05/2028.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 9/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Síp
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- AEK Larnaca
- Hợp đồng đến
- 31/5/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Chambos Kyriakou
Chambos Kyriakou đã chơi 1 trận với 63 phút trên sân mùa 2026 tại Club Friendlies. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,80.
- 1 Trận
- 63 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Sự nghiệp thi đấu của Chambos Kyriakou qua các mùa
Chambos Kyriakou có tên trong danh sách thi đấu của Apollon Limassol nhiều nhất, 45 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 2 bàn qua 90 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estoril Praia | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 21 | 1207 | 2 | 0 | 6,77 |
| Apollon Limassol | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 60 | 0 | 0 | 6,40 |
| Apollon Limassol | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Apollon Limassol | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Apollon Limassol | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Apollon Limassol | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Apollon Limassol | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 315 | 0 | 0 | 6,80 |
| Apollon Limassol | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Apollon Limassol | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Apollon Limassol | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Dinamo București | 25/26 | VĐQG Romania | 20 | 879 | 0 | 2 | 6,86 |
| Apollon Limassol | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Apollon Limassol | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Apollon Limassol | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 441 | 0 | 1 | 7,16 |
| AEK Larnaca | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 34 | 0 | 0 | 6,60 |
| AEK Larnaca | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Larnaca | 2026 | Club Friendlies | 5 | 63 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Dinamo București | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 424 | 0 | 0 | 6,58 |
| Cyprus | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 244 | 0 | 1 | 7,04 |
| Cyprus | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 203 | 0 | 0 | 6,73 |
| Cyprus | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 20/21 | UEFA Nations League | 8 | 346 | 0 | 0 | 6,76 |
| Cyprus | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 406 | 0 | 1 | 6,77 |
| Cyprus | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Chambos Kyriakou
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Chambos Kyriakou có 65 trận cho Cyprus.
Cyprus 65 trận 0 bàn Lần gần nhất: 7/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Chambos Kyriakou
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-08 | Asteras Aktor | 3–1 | Không vào sân | — | — |
| 16-07 | Apollon Limassol | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 10-07 | AFC Ajax | 1–0 | 63 | 0/0 | 6,8 |
| 07-07 | PAOK | 3–2 | Không vào sân | — | — |
| 04-07 | Helmond Sport | 1–2 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Chambos Kyriakou
- Chambos Kyriakou hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Chambos Kyriakou hiện khoác áo AEK Larnaca, mang áo số 25 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Chambos Kyriakou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Chambos Kyriakou 31 tuổi (sinh ngày 09/02/1995), cao 181 cm.
- Thành tích ghi bàn của Chambos Kyriakou mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Club Friendlies ghi nhận Chambos Kyriakou có 0 bàn qua 1 trận.
Cập nhật lần cuối: 22:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.