
Chico Ramos
Tiền vệ trung tâm ·
Paços de Ferreira
Chico Ramos: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Paços de Ferreira, CLB hiện tại, hồ sơ của Chico Ramos còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh chuyển từ FC Porto U19 sang FC Porto B, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 48 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 1 kiến tạo trong màu áo FC Porto B. Số liệu ở đội này trải từ mùa 14/15 đến mùa 16/17. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Porto B tại Hạng Hai Bồ Đào Nha ở mùa 14/15, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Ngày 28/09/2020, anh chuyển từ Vitória SC sang CD Nacional dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn qua 64 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo CD Nacional.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2025 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha ở Paços de Ferreira là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 30. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 5 bàn và 3 kiến tạo qua 7 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 264 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 25/07/2025, khi anh chuyển từ Radomiak Radom sang Paços de Ferreira dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 kiến tạo sau 33 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Paços de Ferreira. Tại Paços de Ferreira, anh mang áo số 88 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp Chico Ramos theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Chico Ramos là 14/15 tại FC Porto B. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 5 bàn và 264 trận có tên trong danh sách thi đấu. 24% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở CD Nacional.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Porto | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 5 | 13 | 0 | 0 | 6,45 |
| Vitória SC | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 19 | 724 | 0 | 0 | 6,51 |
| FC Porto | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 364 | 0 | 0 | 6,68 |
| Radomiak Radom | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 9 | 787 | 0 | 0 | 6,86 |
| CD Nacional | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 16 | 1035 | 1 | 0 | 6,69 |
| Santa Clara | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2235 | 0 | 0 | 6,73 |
| Santa Clara | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 12 | 936 | 0 | 0 | 6,67 |
| Radomiak Radom | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 28 | 429 | 0 | 0 | 6,71 |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santa Clara | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Nacional | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Nacional | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 17/18 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santa Clara | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Nacional | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Nacional | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto B | 14/15 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 6 | 0 | 1 | 1 | — |
| FC Porto B | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 16 | 0 | 2 | 0 | — |
| FC Porto B | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 26 | 0 | 1 | 0 | — |
| CD Nacional | 2021 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Nacional | 2022 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | 2025 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 32 | 2421 | 0 | 2 | 6,62 |
| Radomiak Radom | 24/25 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Chico Ramos
Chico Ramos là tiền vệ mang quốc tịch Bồ Đào Nha và đang thuộc biên chế Paços de Ferreira. Số đo ghi nhận: cao 184 cm. Trong đội hình Paços de Ferreira, anh mặc áo 88.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 10/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 88
- CLB hiện tại
- Paços de Ferreira
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Chico Ramos
Chico Ramos thuộc biên chế Paços de Ferreira, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 180 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến Paços de Ferreira từ 25/07/2025. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Paços de Ferreira
- Số áo
- 88
- Gia nhập
- 25/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Chico Ramos
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Chico Ramos rời FC Porto U19 để tới FC Porto B (01/07/2014). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | FC Porto U19 | FC Porto B | Không công bố |
| 1/8/2016 | FC Porto B | Chaves | Cho mượn |
| 31/8/2016 | Chaves | FC Porto B | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | FC Porto B | Vitória SC | Không công bố |
| 29/1/2019 | Vitória SC | Santa Clara | Không công bố |
| 31/7/2020 | Santa Clara | Vitória SC | Không công bố |
| 28/9/2020 | Vitória SC | CD Nacional | Tự do |
| 12/1/2023 | CD Nacional | Radomiak Radom | Tự do |
| 1/7/2025 | Radomiak Radom | No team | Không công bố |
| 25/7/2025 | Radomiak Radom | Paços de Ferreira | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Chico Ramos
- Chico Ramos hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Chico Ramos đang thuộc biên chế Paços de Ferreira, mang áo số 88 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Chico Ramos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Chico Ramos 31 tuổi (sinh ngày 10/04/1995), cao 184 cm.
- Chico Ramos là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Chico Ramos mang quốc tịch Bồ Đào Nha.
Cập nhật lần cuối: 14:15 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.