
Chimy Ávila
Tiền đạo cắm ·
CA Independiente
Chấn thương: Hamstring Injury · Dự kiến trở lại: 4/10/2026
Lịch sử chuyển nhượng Chimy Ávila
Dữ liệu chuyển nhượng của Chimy Ávila gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Real Betis, 4,7 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/8/2026 | Real Betis | CA Independiente | Tự do |
| 1/7/2011 | — | Tiro Federal Rosario | Không công bố |
| 3/2/2015 | Tiro Federal Rosario | San Lorenzo | Tự do |
| 1/8/2017 | San Lorenzo | Huesca | Không công bố |
| 30/6/2019 | Huesca | San Lorenzo | Không công bố |
| 1/7/2019 | San Lorenzo | Osasuna | 2,7 triệu EUR |
| 1/2/2024 | Osasuna | Real Betis | 4,7 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Real Betis | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Chimy Ávila, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Chimy Ávila sinh ngày 06/02/1994, mang quốc tịch Argentina; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Anh đến CA Independiente ngày 18/08/2026 từ Real Betis dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Argentina ghi nhận anh ra sân 3 trận. Tại CA Independiente, anh mang áo số 6 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh gia nhập Tiro Federal Rosario, năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến San Lorenzo ngày 03/02/2015 từ Tiro Federal Rosario dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn cùng 2 kiến tạo sau 44 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2015 ở San Lorenzo tại VĐQG Argentina, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21. Anh cập bến Osasuna ngày 01/07/2019 từ San Lorenzo, phí 2,7 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 29 bàn cùng 8 kiến tạo sau 131 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 01/02/2024, anh từ Osasuna chuyển tới Real Betis, phí 4,7 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 bàn và 5 kiến tạo qua 96 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Real Betis. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 18/19 tại La Liga trong màu áo Huesca, khi anh có 10 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 56 bàn cùng 20 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 348 trận có tên trong danh sách thi đấu.
CLB hiện tại của Chimy Ávila
Tại CA Independiente, Chimy Ávila mang áo số 6, hợp đồng ghi nhận đến 31/12/2028. Ngày chuyển đến CA Independiente trong hồ sơ là 18/08/2026.
- Câu lạc bộ
- CA Independiente
- Giải đấu
- VĐQG Argentina
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 18/08/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Chimy Ávila
Chimy Ávila thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Argentina của CA Independiente. Hợp đồng với CA Independiente được ghi nhận đến 31/12/2028.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 6/2/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 171 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- CA Independiente
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Chimy Ávila
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Argentina của Chimy Ávila: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,50.
- 3 Trận
- 132 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,11 xG
- 0,04 xA
- 4 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Chimy Ávila
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Chimy Ávila tích luỹ 132 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 44 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Club Atlético Unión de Santa Fe | 1–2 | 21 | 0/0 | 6,4 |
| 13-09 | San Lorenzo | 1–1 | 80 | 0/0 | 6,7 |
| 06-09 | Central Córdoba | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 30-08 | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 0–3 | 31 | 0/0 | 6,4 |
Sự nghiệp Chimy Ávila theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Chimy Ávila là 2015 tại San Lorenzo. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 56 bàn và 348 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Real Betis | 25/26 | La Liga | 35 | 394 | 1 | 0 | 6,59 |
| Real Betis | 24/25 | La Liga | 24 | 687 | 2 | 0 | 6,82 |
| Osasuna | 23/24 | La Liga | 17 | 870 | 1 | 3 | 6,89 |
| Real Betis | 23/24 | La Liga | 6 | 301 | 1 | 0 | 6,82 |
| Osasuna | 22/23 | La Liga | 33 | 1723 | 8 | 2 | 6,86 |
| Osasuna | 21/22 | La Liga | 36 | 1878 | 6 | 1 | 6,85 |
| Osasuna | 20/21 | La Liga | 10 | 199 | 0 | 0 | 6,57 |
| Osasuna | 19/20 | La Liga | 20 | 1593 | 9 | 2 | 7,15 |
| Huesca | 18/19 | La Liga | 34 | 1997 | 10 | 2 | 6,94 |
| Real Betis | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 333 | 0 | 1 | 6,51 |
| San Lorenzo | 2015 | VĐQG Argentina | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| San Lorenzo | 2016 | VĐQG Argentina | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| San Lorenzo | 16/17 | VĐQG Argentina | 21 | 326 | 1 | 2 | 6,48 |
| CA Independiente | 2026 | VĐQG Argentina | 2 | 31 | 0 | 0 | 6,40 |
| Osasuna | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 159 | 1 | 0 | 7,30 |
| Real Betis | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 11 | 640 | 1 | 2 | 7,22 |
| Huesca | 2017 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 39 | 2189 | 7 | 3 | 6,85 |
| San Lorenzo | — | Copa Sudamericana | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huesca | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| Osasuna | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 70 | 2 | 0 | 7,45 |
| Osasuna | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 106 | 1 | 0 | 7,30 |
| Osasuna | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 347 | 1 | 0 | 6,93 |
| Real Betis | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 134 | 1 | 0 | 7,20 |
| Real Betis | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 317 | 2 | 2 | 7,44 |
| San Lorenzo | — | Copa Libertadores | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| San Lorenzo | — | Copa Libertadores | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| San Lorenzo | — | Copa Libertadores | 7 | 3 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Chimy Ávila
- Chimy Ávila bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Chimy Ávila 32 tuổi (sinh ngày 06/02/1994), cao 171 cm.
- Chimy Ávila ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Chimy Ávila ra sân 3 trận mùa 2026 tại VĐQG Argentina và ghi 0 bàn.
- Chimy Ávila hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Chimy Ávila đang thuộc biên chế CA Independiente, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Argentina · Lịch thi đấu CA Independiente
Cập nhật lần cuối: 09:50 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.