
Clément Lenglet
Trung vệ ·
Benfica
Các thương vụ chuyển nhượng của Clément Lenglet
Giá trị chuyển nhượng của Clément Lenglet được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 4,2 triệu EUR khi đang ở Benfica (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 16 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2025 | Atlético Madrid | FC Barcelona | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | FC Barcelona | Atlético Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Atlético Madrid | Benfica | Cho mượn |
| 30/6/2027 | Benfica | Atlético Madrid | Cho mượn |
| 1/7/2027 | Atlético Madrid | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | Nancy U19 | Nancy 2 | Không công bố |
| 1/7/2014 | Nancy 2 | Nancy | Không công bố |
| 4/1/2017 | Nancy | Sevilla | 5,4 triệu EUR |
| 12/7/2018 | Sevilla | FC Barcelona | 36 triệu EUR |
| 8/7/2022 | FC Barcelona | Tottenham Hotspur | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Tottenham Hotspur | FC Barcelona | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2023 | FC Barcelona | Aston Villa | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Aston Villa | FC Barcelona | Trở lại sau cho mượn |
| 26/8/2024 | FC Barcelona | Atlético Madrid | Cho mượn |
| 8/6/2025 | Atlético Madrid | FC Barcelona | Cho mượn |
| 9/6/2025 | FC Barcelona | Atlético Madrid | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Clément Lenglet
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Clément Lenglet thuộc biên chế Benfica, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 6 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Benfica bắt đầu ngày 01/07/2027, khi anh đến từ Atlético Madrid sau kỳ cho mượn. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, anh ra sân 7 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 14 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 1 kiến tạo cho Benfica. Hồ sơ hiện tại ở Benfica ghi anh mang áo số 2 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Ngày 12/07/2018, anh từ Sevilla chuyển tới FC Barcelona, phí 36 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 197 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn và 2 kiến tạo trong màu áo FC Barcelona. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 17/18 tại La Liga cùng Sevilla, với 3 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 22 tuổi. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 18 bàn cùng 10 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 546 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Clément Lenglet thuộc biên chế CLB nào?
Clément Lenglet thi đấu cho Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Benfica ngày 01/07/2027.
- Câu lạc bộ
- Benfica
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 01/07/2027
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Clément Lenglet
Sinh ngày 17/06/1995, Clément Lenglet là hậu vệ và hiện thuộc Benfica. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 186 cm.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 17/6/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Benfica
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,2 triệu EUR (ước tính)
Clément Lenglet thi đấu ra sao mùa 26/27?
Clément Lenglet đã chơi 7 trận với 575 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,57.
- 7 Trận
- 575 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,33 xG
- 1,04 xA
- 6 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 7,57 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Clément Lenglet
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Clément Lenglet thi đấu tổng cộng 395 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 79 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | FC Porto | 3–1 | 35 | 0/0 | 5,4 |
| 13-09 | Gil Vicente | 3–1 | 90 | 0/0 | 7,7 |
| 09-09 | Moreirense | 0–4 | 90 | 0/0 | 9,0 |
| 05-09 | CS Marítimo | 0–3 | 90 | 0/0 | 7,8 |
| 31-08 | Estoril Praia | 2–1 | 90 | 1/0 | 8,1 |
Sự nghiệp thi đấu của Clément Lenglet qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Clément Lenglet có tên trong danh sách thi đấu 546 lần cho 7 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 18 bàn, 546 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 76 | 0 | 0 | 6,80 |
| Aston Villa | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 1155 | 0 | 1 | 6,79 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2030 | 0 | 2 | 6,65 |
| Nancy | 2016 | Ligue 1 | 18 | 1620 | 0 | 0 | 7,11 |
| Atlético Madrid | 25/26 | La Liga | 34 | 1393 | 0 | 1 | 6,74 |
| Atlético Madrid | 24/25 | La Liga | 33 | 1976 | 2 | 1 | 7,10 |
| FC Barcelona | 21/22 | La Liga | 35 | 822 | 0 | 1 | 6,67 |
| FC Barcelona | 20/21 | La Liga | 35 | 2481 | 1 | 0 | 6,87 |
| FC Barcelona | 19/20 | La Liga | 34 | 2428 | 2 | 1 | 6,99 |
| FC Barcelona | 18/19 | La Liga | 35 | 1935 | 1 | 0 | 6,92 |
| Sevilla | 17/18 | La Liga | 36 | 3002 | 3 | 1 | 6,93 |
| Sevilla | 16/17 | La Liga | 20 | 1357 | 0 | 0 | 7,00 |
| Atlético Madrid | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 270 | 0 | 0 | 6,63 |
| Atlético Madrid | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 630 | 0 | 0 | 6,80 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 511 | 1 | 0 | 7,06 |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 345 | 0 | 0 | 6,95 |
| FC Barcelona | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 561 | 0 | 0 | 6,54 |
| FC Barcelona | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 721 | 1 | 0 | 6,85 |
| FC Barcelona | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 999 | 0 | 0 | 7,04 |
| Sevilla | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 990 | 1 | 0 | 7,02 |
| Sevilla | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 55 | 0 | 0 | 7,20 |
| Nancy | 2013 | Hạng Hai Pháp | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nancy | 2014 | Hạng Hai Pháp | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nancy | 2015 | Hạng Hai Pháp | 16 | 0 | 1 | 0 | — |
| Aston Villa | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 646 | 0 | 0 | 6,85 |
| Benfica | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 101 | 0 | 0 | 7,05 |
| France | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| France | 24/25 | UEFA Nations League | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,10 |
| France | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| France | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | 575 | 1 | 0 | 7,57 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Aston Villa | 23/24 | FA Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,83 |
| Benfica | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 0 | 1 | 1 | — |
| Sevilla | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Sevilla | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 702 | 0 | 0 | 6,76 |
| FC Barcelona | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 9 | 629 | 1 | 0 | 6,91 |
| FC Barcelona | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,33 |
| FC Barcelona | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 435 | 0 | 0 | 7,20 |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 268 | 1 | 1 | 7,20 |
| Atlético Madrid | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 31 | 0 | 0 | 6,75 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Clément Lenglet
- Clément Lenglet có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Clément Lenglet ra sân 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha và ghi 1 bàn.
- Clément Lenglet đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Clément Lenglet hiện khoác áo Benfica, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Clément Lenglet bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Clément Lenglet 31 tuổi (sinh ngày 17/06/1995), cao 186 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Benfica
Cập nhật lần cuối: 00:01 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.