
Daizen Maeda
Tiền đạo ·
Ipswich Town
Daizen Maeda chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Daizen Maeda được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 13 triệu EUR khi đang ở Ipswich Town (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Ipswich Town với 9,4 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/7/2026 | Celtic | Ipswich Town | 9,4 triệu EUR |
| 1/2/2016 | — | Matsumoto Yamaga FC | Tự do |
| 1/2/2017 | Matsumoto Yamaga FC | Mito Hollyhock | Cho mượn |
| 31/1/2018 | Mito Hollyhock | Matsumoto Yamaga FC | Trở lại sau cho mượn |
| 21/7/2019 | Matsumoto Yamaga FC | CS Marítimo | Cho mượn |
| 30/6/2020 | CS Marítimo | Matsumoto Yamaga FC | Trở lại sau cho mượn |
| 3/8/2020 | Matsumoto Yamaga FC | Yokohama F. Marinos | Cho mượn |
| 31/1/2021 | Yokohama F. Marinos | Matsumoto Yamaga FC | Cho mượn |
| 1/2/2021 | Matsumoto Yamaga FC | Yokohama F. Marinos | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2022 | Yokohama F. Marinos | Celtic | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Celtic | Yokohama F. Marinos | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Yokohama F. Marinos | Celtic | 1,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Daizen Maeda, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Daizen Maeda là ngày 01/02/2016, khi anh gia nhập Matsumoto Yamaga FC — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Ipswich Town ngày 25/07/2026 từ Celtic theo mức phí 9,4 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận anh ra sân 5 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Ipswich Town. Tại Ipswich Town, anh mang áo số 38 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Hồ sơ ghi cho anh 2 bàn cùng 1 kiến tạo qua 18 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Matsumoto Yamaga FC. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 2019. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 19/20 ở CS Marítimo tại VĐQG Bồ Đào Nha, nơi anh có 3 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 22. Ngày 01/01/2022, anh rời Yokohama F. Marinos sang Celtic theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 53 bàn và 33 kiến tạo qua 184 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Celtic. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại VĐQG Scotland trong màu áo Celtic, khi anh có 16 bàn và 10 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 27. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 83 bàn và 37 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 291 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 47 trận trong màu áo Japan, kèm 4 bàn.
Daizen Maeda đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Ipswich Town, Daizen Maeda mang áo số 38, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2029. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 13 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Ipswich Town
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 38
- Gia nhập
- 25/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 13 triệu EUR (ước tính)
Daizen Maeda: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 20/10/1997, Daizen Maeda là tiền đạo và hiện thuộc Ipswich Town. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2029.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 20/10/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 38
- CLB hiện tại
- Ipswich Town
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 13 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Daizen Maeda
Thống kê mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh của Daizen Maeda: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,26.
- 5 Trận
- 262 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,69 xG
- 0,02 xA
- 3 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,26 Điểm trung bình
Daizen Maeda qua những trận gần nhất
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Daizen Maeda thi đấu 262 phút, trung bình 52 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,26 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Everton | 1–0 | 16 | 0/0 | 6,8 |
| 12-09 | Crystal Palace | 2–3 | 27 | 0/0 | 6,1 |
| 04-09 | Liverpool FC | 0–2 | 66 | 0/0 | 5,9 |
| 30-08 | Manchester United | 5–2 | 73 | 0/0 | 6,2 |
| 22-08 | Sunderland | 2–1 | 80 | 0/0 | 6,3 |
Thống kê sự nghiệp Daizen Maeda
Daizen Maeda có tên trong danh sách thi đấu của Celtic nhiều nhất, 184 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Celtic chiếm 63% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Celtic | 21/22 | VĐQG Scotland | 16 | 1176 | 6 | 5 | 6,89 |
| Celtic | 22/23 | VĐQG Scotland | 37 | 1911 | 8 | 5 | 6,78 |
| Celtic | 25/26 | VĐQG Scotland | 36 | 2566 | 12 | 6 | 6,82 |
| Celtic | 24/25 | VĐQG Scotland | 34 | 2558 | 16 | 10 | 7,31 |
| Celtic | 23/24 | VĐQG Scotland | 29 | 2062 | 6 | 3 | 6,99 |
| CS Marítimo | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 23 | 1599 | 3 | 0 | 6,55 |
| Celtic | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 612 | 0 | 3 | 6,28 |
| Celtic | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,70 |
| Celtic | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 761 | 4 | 0 | 6,79 |
| Celtic | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 285 | 0 | 1 | 6,07 |
| Celtic | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 333 | 0 | 0 | 6,52 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 10 | 303 | 1 | 0 | 6,86 |
| Japan | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 183 | 1 | 0 | 6,90 |
| Japan | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 245 | 1 | 0 | 7,00 |
| Celtic | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,90 |
| Ipswich Town | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 2 | 54 | 0 | 0 | 6,40 |
| Japan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 6 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| Japan | 2023 | Giao hữu quốc tế | 5 | 74 | 1 | 0 | 7,00 |
| Japan | 2025 | Giao hữu quốc tế | 5 | 165 | 0 | 0 | 6,67 |
| Japan | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 62 | 0 | 0 | 7,00 |
| Japan | — | Copa America 2024 | 3 | 76 | 0 | 0 | 6,30 |
| Ipswich Town | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,50 |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 5 | 104 | 0 | 0 | 6,53 |
| Matsumoto Yamaga FC | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 18 | 1461 | 2 | 1 | 6,64 |
| Yokohama F. Marinos | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 23 | 1006 | 3 | 0 | 6,68 |
| Yokohama F. Marinos | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 36 | 2809 | 22 | 3 | 7,09 |
| Ipswich Town | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 262 | 0 | 0 | 6,26 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Daizen Maeda
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Daizen Maeda có 47 trận cho Japan, trong đó có 4 bàn thắng.
Japan 47 trận 4 bàn Lần gần nhất: 29/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Daizen Maeda
- Thành tích ghi bàn của Daizen Maeda mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận Daizen Maeda có 0 bàn qua 5 trận.
- Daizen Maeda hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Daizen Maeda hiện khoác áo Ipswich Town, mang áo số 38 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Daizen Maeda bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Daizen Maeda 28 tuổi (sinh ngày 20/10/1997), cao 173 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Ipswich Town
Cập nhật lần cuối: 21:16 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.