
Daley Blind
Trung vệ ·
AFC Ajax
Câu chuyện sự nghiệp Daley Blind
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Daley Blind thuộc biên chế AFC Ajax, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2008, lúc anh chuyển từ Ajax U19 sang Jong Ajax, năm anh bước sang tuổi 18. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về AFC Ajax tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 21. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Anh cập bến Manchester United ngày 01/09/2014 từ AFC Ajax theo mức phí 18 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 171 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn và 10 kiến tạo tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 18/19 tại VĐQG Hà Lan trong màu áo AFC Ajax, khi anh có 5 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 14/15 tại Ngoại Hạng Anh ở Manchester United, với 2 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 17 bàn cùng 25 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 609 trận nằm trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại AFC Ajax bắt đầu ngày 08/07/2026, khi anh đến từ Girona FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh có 4 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 8 bàn và 11 kiến tạo sau 299 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AFC Ajax. Tại AFC Ajax, anh mang áo số 17 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Daley Blind
Hồ sơ sự nghiệp của Daley Blind trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại AFC Ajax. 49% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở AFC Ajax.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Ajax | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,88 |
| Manchester United | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 970 | 0 | 0 | 7,29 |
| AFC Ajax | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| AFC Ajax | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 245 | 0 | 0 | 7,23 |
| AFC Ajax | 11/12 | VĐQG Hà Lan | 26 | 44 | 0 | 0 | 6,70 |
| AFC Ajax | 12/13 | VĐQG Hà Lan | 34 | 28 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 13/14 | VĐQG Hà Lan | 33 | 80 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 14/15 | VĐQG Hà Lan | 3 | 198 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 361 | 0 | 0 | 7,08 |
| Manchester United | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1829 | 1 | 2 | 7,26 |
| Manchester United | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3117 | 1 | 1 | 7,19 |
| Manchester United | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 2172 | 2 | 2 | 6,90 |
| Girona FC | 25/26 | La Liga | 34 | 2610 | 0 | 0 | 6,96 |
| Girona FC | 24/25 | La Liga | 35 | 2779 | 0 | 2 | 7,04 |
| Girona FC | 23/24 | La Liga | 35 | 2978 | 1 | 2 | 7,07 |
| AFC Ajax | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 14 | 943 | 0 | 2 | 7,25 |
| AFC Ajax | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 34 | 2815 | 1 | 2 | 7,29 |
| AFC Ajax | 20/21 | VĐQG Hà Lan | 23 | 1964 | 1 | 1 | 7,12 |
| AFC Ajax | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 20 | 1745 | 0 | 1 | 7,16 |
| AFC Ajax | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 34 | 2973 | 5 | 4 | 7,28 |
| Girona FC | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 324 | 0 | 0 | 6,63 |
| FC Bayern München | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 410 | 0 | 0 | 6,40 |
| AFC Ajax | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 571 | 1 | 1 | 7,12 |
| AFC Ajax | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 415 | 0 | 0 | 6,92 |
| AFC Ajax | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 788 | 0 | 0 | 6,77 |
| AFC Ajax | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 18 | 1481 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester United | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 1 | 1 | 7,50 |
| Manchester United | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 477 | 0 | 2 | 7,22 |
| AFC Ajax | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 528 | 0 | 0 | 7,05 |
| AFC Ajax | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,47 |
| AFC Ajax | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 114 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Bayern München | 22/23 | Bundesliga | 19 | 135 | 0 | 0 | 6,60 |
| Netherlands | 2014 | World Cup 2026 | 7 | 670 | 1 | 3 | 7,39 |
| Netherlands | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 424 | 1 | 1 | 7,44 |
| Manchester United | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 318 | 0 | 0 | 7,60 |
| AFC Ajax | 2026 | Club Friendlies | 4 | 154 | 0 | 0 | 7,03 |
| Netherlands | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 630 | 0 | 3 | 7,31 |
| Netherlands | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 766 | 0 | 0 | 7,17 |
| Netherlands | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2014 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Netherlands | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 1 | — |
| Netherlands | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 210 | 0 | 0 | 7,00 |
| Netherlands | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 337 | 0 | 0 | 6,90 |
| Netherlands | 22/23 | UEFA Nations League | 8 | 360 | 0 | 2 | 7,43 |
| Netherlands | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 299 | 0 | 0 | 7,20 |
| Netherlands | 2024 | UEFA Euro 2024 | 6 | 1 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 169 | 0 | 0 | 6,67 |
| Manchester United | 14/15 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 15/16 | FA Cup | 7 | 120 | 1 | 0 | 7,80 |
| Manchester United | 16/17 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Manchester United | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| AFC Ajax | 26/27 | VĐQG Hà Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,60 |
| Girona FC | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 240 | 2 | 0 | 7,77 |
| Girona FC | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 152 | 0 | 0 | 7,35 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 3 | 241 | 0 | 1 | 6,87 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Daley Blind là ai?
Daley Blind mang áo số 17 của AFC Ajax và chơi ở vị trí hậu vệ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Hà Lan. Daley Blind sinh ngày 09/03/1990, hiện 36 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 9/3/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- AFC Ajax
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Daley Blind đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Daley Blind gia nhập AFC Ajax ngày 08/07/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,2 triệu EUR (không phải giá giao dịch). AFC Ajax hiện thi đấu tại Cúp C3 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- AFC Ajax
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 08/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Daley Blind
Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, Daley Blind ra sân 4 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 80 phút trên sân. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,60.
- 4 Trận
- 318 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 3 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,60 Điểm trung bình
Phong độ Daley Blind các trận vừa qua
Daley Blind có 318 phút thi đấu ở 4 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,60.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-08 | Shelbourne | 2–2 | 45 | 0/0 | 6,7 |
| 06-08 | Shelbourne | 3–1 | 90 | 0/0 | 9,2 |
| 30-07 | FK Vojvodina | 4–1 | 93 | 0/0 | 7,4 |
| 23-07 | FK Vojvodina | 1–4 | 90 | 0/0 | 7,1 |
Daley Blind chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Daley Blind được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,2 triệu EUR khi đang ở AFC Ajax (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Manchester United, 18 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/1998 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2008 | Ajax U19 | Jong Ajax | Không công bố |
| 1/1/2009 | Jong Ajax | AFC Ajax | Không công bố |
| 1/1/2010 | AFC Ajax | FC Groningen | Cho mượn |
| 30/6/2010 | FC Groningen | AFC Ajax | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2014 | AFC Ajax | Manchester United | 18 triệu EUR |
| 16/7/2018 | Manchester United | AFC Ajax | 16 triệu EUR |
| 17/7/2018 | Manchester United | AFC Ajax | 16 triệu EUR |
| 5/1/2023 | AFC Ajax | FC Bayern München | Tự do |
| 7/7/2023 | FC Bayern München | Girona FC | Tự do |
| 8/7/2026 | Girona FC | AFC Ajax | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Daley Blind
- Thành tích ghi bàn của Daley Blind mùa 26/27 ra sao?
- Daley Blind ra sân 4 trận mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu và ghi 0 bàn.
- Daley Blind đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- AFC Ajax là CLB hiện tại của Daley Blind, mang áo số 17 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Daley Blind bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Daley Blind 36 tuổi (sinh ngày 09/03/1990), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu AFC Ajax
Cập nhật lần cuối: 19:20 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.