
Daniel Stensson
Tiền vệ trung tâm ·
Djurgårdens IF
Daniel Stensson thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 29, Daniel Stensson là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Djurgårdens IF. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Thuỵ Điển. Ngày chuyển đến Djurgårdens IF trong hồ sơ là 13/08/2024.
- Câu lạc bộ
- Djurgårdens IF
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 13/08/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Daniel Stensson
Daniel Stensson đã chơi 14 trận với 642 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,01. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng.
- 14 Trận
- 642 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xG
- 7 Sút
- 12 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Daniel Stensson: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Daniel Stensson thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Thụy Điển của Djurgårdens IF. Số áo của anh tại Djurgårdens IF là 13. Ràng buộc hợp đồng với Djurgårdens IF kéo dài đến 31/12/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 24/3/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Djurgårdens IF
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Daniel Stensson
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Daniel Stensson thi đấu tổng cộng 346 phút. Điểm trung bình của quãng này là 6,72.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | IF Elfsborg | 1–2 | 75 | 0/0 | 6,8 |
| 14-09 | GAIS | 2–0 | 68 | 0/0 | 6,7 |
| 03-09 | Mjällby AIF | 0–2 | 58 | 0/0 | 6,5 |
| 31-08 | Mjällby AIF | 4–0 | 68 | 0/0 | 6,9 |
| 24-08 | Malmö FF | 0–3 | 77 | 0/0 | 6,7 |
Sự nghiệp Daniel Stensson theo mùa
Daniel Stensson có tên trong danh sách thi đấu của Djurgårdens IF nhiều nhất, 59 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 7 bàn, 125 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2022 ở IK Sirius.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Djurgårdens IF | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 16 | 499 | 0 | 0 | 6,93 |
| Djurgårdens IF | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 826 | 2 | 2 | 7,38 |
| Djurgårdens IF | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| IK Sirius | 2022 | VĐQG Thuỵ Điển | 15 | 1282 | 1 | 3 | 7,13 |
| GIF Sundsvall | 2022 | VĐQG Thuỵ Điển | 9 | 728 | 2 | 0 | 7,11 |
| IK Sirius | 2023 | VĐQG Thuỵ Điển | 27 | 2321 | 2 | 5 | 7,23 |
| IK Sirius | 2024 | VĐQG Thuỵ Điển | 15 | 1147 | 0 | 2 | 7,09 |
| Djurgårdens IF | 2024 | VĐQG Thuỵ Điển | 13 | 425 | 0 | 0 | 6,76 |
| Djurgårdens IF | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 17 | 793 | 0 | 0 | 6,87 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Daniel Stensson, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Daniel Stensson là ngày 08/01/2015, khi anh từ IF Brommapojkarna U19 chuyển tới IF Brommapojkarna — năm anh tròn 18 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Djurgårdens IF, nơi anh đến ngày 13/08/2024 từ IK Sirius với phí 650 nghìn EUR. Ở mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, anh ra sân 14 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn và 2 kiến tạo sau 59 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Djurgårdens IF. Hồ sơ hiện tại ở Djurgårdens IF ghi anh mang áo số 13 và có hợp đồng tới 31/12/2027.
Anh cập bến GIF Sundsvall ngày 17/01/2021 từ Dalkurd FF dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn sau 9 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến IK Sirius ngày 15/07/2022 từ GIF Sundsvall. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn và 10 kiến tạo qua 57 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về IK Sirius tại VĐQG Thuỵ Điển ở mùa 2022, năm anh bước sang tuổi 25. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 bàn cùng 3 kiến tạo. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 7 bàn cùng 12 kiến tạo. Tổng cộng anh có 125 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2023 tại VĐQG Thuỵ Điển trong màu áo IK Sirius, khi anh có 2 bàn và 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26.
Daniel Stensson từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Daniel Stensson được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 580 nghìn EUR khi đang ở Djurgårdens IF (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/1/2015 | IF Brommapojkarna U19 | IF Brommapojkarna | Không công bố |
| 17/2/2017 | IF Brommapojkarna | Assyriska FF | Cho mượn |
| 30/11/2017 | Assyriska FF | IF Brommapojkarna | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2018 | IF Brommapojkarna | Mestre | Tự do |
| 21/2/2019 | Mestre | Akropolis IF | Tự do |
| 8/1/2020 | Akropolis IF | Dalkurd FF | Tự do |
| 17/1/2021 | Dalkurd FF | GIF Sundsvall | Tự do |
| 15/7/2022 | GIF Sundsvall | IK Sirius | Không công bố |
| 13/8/2024 | IK Sirius | Djurgårdens IF | 650 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Daniel Stensson
- Daniel Stensson ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Daniel Stensson ra sân 14 trận mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển và ghi 0 bàn.
- Daniel Stensson đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daniel Stensson đang thuộc biên chế Djurgårdens IF, mang áo số 13 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Daniel Stensson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daniel Stensson 29 tuổi (sinh ngày 24/03/1997), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu Djurgårdens IF
Cập nhật lần cuối: 13:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.