Dante Stipica — Thủ môn, HNK Hajduk Split

Dante Stipica

Thủ môn · HNK Hajduk Split

Dante Stipica — HNK Hajduk Split

Dante Stipica từng chuyển tới đâu?

Hồ sơ ghi nhận 13 lần chuyển nhượng của Dante Stipica, gần nhất là từ HNK Hajduk Split U19 sang NK GOŠK Kaštela ngày 31/01/2009, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ HNK Hajduk Split U19 sang NK Solin ngày 13/08/2010, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
31/1/2009HNK Hajduk Split U19NK GOŠK KaštelaKhông công bố
13/8/2010HNK Hajduk Split U19NK SolinKhông công bố
31/12/2010NK SolinHNK Hajduk SplitKhông công bố
31/1/2011HNK Hajduk SplitHRNK Zmaj MakarskaKhông công bố
30/6/2011HRNK Zmaj MakarskaHNK Hajduk SplitKhông công bố
15/8/2012HNK Hajduk SplitNK Primorac StobrečKhông công bố
30/6/2013NK Primorac StobrečHNK Hajduk SplitKhông công bố
1/7/2018HNK Hajduk SplitCSKA SofiaTự do
1/7/2019CSKA SofiaPogoń SzczecinTự do
12/1/2024Pogoń SzczecinRuch ChorzówCho mượn
30/6/2024Ruch ChorzówPogoń SzczecinTrở lại sau cho mượn
1/7/2024Pogoń SzczecinPogoń II SzczecinKhông công bố
3/2/2026Pogoń II SzczecinHNK Hajduk SplitTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu chuyện sự nghiệp Dante Stipica qua từng mùa

Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Dante Stipica thuộc biên chế HNK Hajduk Split, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Ngày 03/02/2026, anh rời Pogoń II Szczecin sang HNK Hajduk Split theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 30 trận có tên trong danh sách thi đấu cho HNK Hajduk Split. Hồ sơ hiện tại ở HNK Hajduk Split ghi anh khoác áo số 44 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.

Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 31/01/2009, lúc anh từ HNK Hajduk Split U19 chuyển tới NK GOŠK Kaštela, năm anh tròn 18 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở HNK Hajduk Split tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21. Ngày 01/07/2018, anh từ HNK Hajduk Split chuyển tới CSKA Sofia theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 37 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo CSKA Sofia. Ngày 01/07/2019, anh rời CSKA Sofia sang Pogoń Szczecin theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 149 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Pogoń Szczecin. Tính trên 4 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 230 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 19/20 tại VĐQG Ba Lan cùng Pogoń Szczecin, với 37 lần, năm anh tròn 28 tuổi.

Câu lạc bộ và hợp đồng của Dante Stipica

Theo dữ liệu chuyển nhượng, Dante Stipica gia nhập HNK Hajduk Split ngày 03/02/2026. Trong đội, anh nhận áo số 44.

Câu lạc bộ
HNK Hajduk Split
Giải đấu
Cúp C3 Châu Âu
Số áo
44
Gia nhập
03/02/2026
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

Hồ sơ cầu thủ Dante Stipica

Cao 189 cm, Dante Stipica là thủ môn người Croatia của HNK Hajduk Split. Ở HNK Hajduk Split, anh khoác áo số 44.

Vị trí
Thủ môn
Ngày sinh
30/5/1991 (35 tuổi)
Quốc tịch
Croatia
Chiều cao
189 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
44
CLB hiện tại
HNK Hajduk Split
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

Sự nghiệp thi đấu của Dante Stipica qua các mùa

Các đội Dante Stipica từng khoác áo theo dữ liệu gồm CSKA Sofia, HNK Hajduk Split, Pogoń Szczecin và 1 đội khác. Riêng Pogoń Szczecin chiếm 65% số lần có tên trong danh sách thi đấu.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
CSKA Sofia18/19VĐQG Bulgaria32000—
HNK Hajduk Split12/13Cúp C2 Châu Âu1000—
HNK Hajduk Split13/14Cúp C2 Châu Âu4000—
HNK Hajduk Split14/15Cúp C2 Châu Âu5000—
HNK Hajduk Split15/16Cúp C2 Châu Âu3000—
HNK Hajduk Split16/17Cúp C2 Châu Âu3000—
HNK Hajduk Split17/18Cúp C2 Châu Âu6000—
CSKA Sofia18/19Cúp C2 Châu Âu5000—
Pogoń Szczecin19/20VĐQG Ba Lan37000—
Pogoń Szczecin20/21VĐQG Ba Lan30000—
Pogoń Szczecin21/22VĐQG Ba Lan343060006,91
Pogoń Szczecin22/23VĐQG Ba Lan332655006,87
Pogoń Szczecin23/24VĐQG Ba Lan2180007,05
Ruch Chorzów23/24VĐQG Ba Lan141260007,10
Pogoń Szczecin21/22Cúp C3 Châu Âu2000—
Pogoń Szczecin22/23Cúp C3 Châu Âu490006,90
Pogoń Szczecin23/24Cúp C3 Châu Âu1000—
HNK Hajduk Split26/27Cúp C3 Châu Âu4000—
HNK Hajduk Split2026Club Friendlies2000—
Pogoń Szczecin19/20Cúp Quốc gia Ba Lan1000—
Pogoń Szczecin20/21Cúp Quốc gia Ba Lan2000—
Pogoń Szczecin21/22Cúp Quốc gia Ba Lan1000—
Pogoń Szczecin22/23Cúp Quốc gia Ba Lan2000—
HNK Hajduk Split26/27Cúp C2 Châu Âu4000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Thống kê Dante Stipica mùa 26/27

  • 0 Trận
  • 0 Phút
  • 0 Cứu thua
  • 0 Thủng lưới
  • 0 Thẻ vàng

Phong độ gần đây của Dante Stipica

NgàyĐối thủTỷ sốPhút
27-08Raków Częstochowa2–2Không vào sân
20-08Raków Częstochowa2–2Không vào sân
13-08FK Žalgiris4–0Không vào sân
06-08FK Žalgiris2–5Không vào sân

Câu hỏi thường gặp về Dante Stipica

Dante Stipica là người nước nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Dante Stipica mang quốc tịch Croatia.
Dante Stipica hiện thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Dante Stipica đang thuộc biên chế HNK Hajduk Split, mang áo số 44 và chơi ở vị trí thủ môn.
Dante Stipica bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Dante Stipica 35 tuổi (sinh ngày 30/05/1991), cao 189 cm.

Cập nhật lần cuối: 14:06 · 23/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.