
Darko Lemajić
Tiền đạo cắm ·
RFS
Câu chuyện sự nghiệp Darko Lemajić qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Darko Lemajić bắt đầu từ mùa 18/19 cùng Riga FC, năm anh tròn 25 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh gia nhập FK Inđija, năm anh tròn 18 tuổi. Riga FC đón anh ngày 01/07/2017 từ FK Inđija Toyo Tires dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. KAA Gent đón anh ngày 24/08/2021 từ RFS, phí 900 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 48 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn trên mọi giải.
Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 7 bàn. Tổng cộng anh có 89 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại VĐQG Bỉ ở KAA Gent là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn. Khi đó là năm anh tròn 28 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2023, khi anh từ KAA Gent chuyển tới RFS theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 39 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo RFS. Trong đội hình RFS, anh khoác áo số 22.
Sự nghiệp thi đấu của Darko Lemajić qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Darko Lemajić trải qua ít nhất 9 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau. Số liệu từng mùa cộng dồn: 7 bàn, 89 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAA Gent | 21/22 | VĐQG Bỉ | 27 | 876 | 4 | 0 | 6,84 |
| KAA Gent | 22/23 | VĐQG Bỉ | 11 | 220 | 2 | 0 | 6,80 |
| Riga FC | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 87 | 0 | 0 | 6,90 |
| RFS | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 221 | 1 | 0 | 7,00 |
| KAA Gent | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,80 |
| RFS | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Darko Lemajić
Sinh ngày 20/08/1993, Darko Lemajić là tiền đạo và hiện thuộc RFS. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cắm. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Serbia.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 20/8/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 198 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- RFS
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Darko Lemajić thuộc biên chế CLB nào?
Darko Lemajić thuộc biên chế RFS, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 480 nghìn EUR (ước tính). Số áo hiện tại là 22. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Cúp C3 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- RFS
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Darko Lemajić từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Darko Lemajić được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 480 nghìn EUR khi đang ở RFS (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FK Inđija Toyo Tires sang FK Napredak Kruševac ngày 27/01/2015, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | — | FK Inđija | Không công bố |
| 27/1/2015 | FK Inđija Toyo Tires | FK Napredak Kruševac | Không công bố |
| 1/1/2016 | FK Napredak Kruševac | FK Inđija | Không công bố |
| 30/6/2016 | FK Inđija Toyo Tires | FK Napredak Kruševac | Không công bố |
| 31/8/2016 | FK Napredak Kruševac | FK Inđija | Không công bố |
| 31/12/2016 | FK Inđija Toyo Tires | FK Napredak Kruševac | Không công bố |
| 26/1/2017 | FK Napredak Kruševac | FK Inđija | Tự do |
| 1/7/2017 | FK Inđija Toyo Tires | Riga FC | Tự do |
| 19/6/2019 | Riga FC | RFS | Không công bố |
| 24/8/2021 | RFS | KAA Gent | 900 nghìn EUR |
| 1/7/2023 | KAA Gent | RFS | Tự do |
| 1/7/2011 | — | FK Inđija Toyo Tires | Không công bố |
| 1/1/2016 | FK Napredak Kruševac | FK Inđija Toyo Tires | Không công bố |
| 31/8/2016 | FK Napredak Kruševac | FK Inđija Toyo Tires | Không công bố |
| 26/1/2017 | FK Napredak Kruševac | FK Inđija Toyo Tires | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Darko Lemajić mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Darko Lemajić
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-08 | FK Jablonec | 1–2 | Không vào sân | — |
| 30-07 | IF Vestri | 1–1 | Không vào sân | — |
| 23-07 | IF Vestri | 4–1 | Không vào sân | — |
| 16-07 | Glentoran | 2–0 | Không vào sân | — |
| 09-07 | Glentoran | 1–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Darko Lemajić
- Darko Lemajić là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Darko Lemajić là Serbia.
- Darko Lemajić đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Darko Lemajić đang thuộc biên chế RFS, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Darko Lemajić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Darko Lemajić 33 tuổi (sinh ngày 20/08/1993), cao 198 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu RFS
Cập nhật lần cuối: 00:25 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.