
David Cornell
Thủ môn ·
Leicester City
David Cornell: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của David Cornell trong dữ liệu là chặng đường qua 9 câu lạc bộ, tới Leicester City ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2009, lúc anh rời Swansea City U18 sang Swansea City, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở Swansea City được ghi bằng 19 lần có tên trong danh sách thi đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Hereford FC tại Hạng Tư Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 26 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Anh cập bến Northampton Town ngày 01/07/2016 từ Oldham Athletic theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 190 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 kiến tạo. Anh có 570 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Preston North End, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 34. Ngày 18/09/2026, anh từ No team chuyển tới Leicester City — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Leicester City, anh có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của David Cornell qua các mùa
David Cornell có tên trong danh sách thi đấu của Northampton Town nhiều nhất, 190 lần theo dữ liệu từng mùa. Dữ liệu bao gồm 9 đội bóng khác nhau. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Hereford FC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| St. Mirren | 13/14 | VĐQG Scotland | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Preston North End | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 22 | 675 | 0 | 1 | 6,95 |
| Preston North End | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 46 | 811 | 0 | 0 | 6,79 |
| Preston North End | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 46 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| Preston North End | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 46 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peterborough United | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 43 | 2700 | 0 | 0 | 6,74 |
| Hereford FC | 11/12 | Hạng Tư Anh | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portsmouth | 14/15 | Hạng Tư Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 18/19 | Hạng Tư Anh | 46 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 19/20 | Hạng Tư Anh | 40 | 2905 | 0 | 0 | 6,93 |
| Oldham Athletic | 15/16 | Hạng Ba Anh | 45 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 16/17 | Hạng Ba Anh | 46 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 17/18 | Hạng Ba Anh | 46 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 20/21 | Hạng Ba Anh | 46 | 900 | 0 | 0 | 6,85 |
| Swansea City | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 17/18 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 19/20 | FA Cup | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Ipswich Town | 20/21 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,60 |
| Peterborough United | 21/22 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Preston North End | 22/23 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Preston North End | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Preston North End | 24/25 | FA Cup | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Swansea City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Ipswich Town | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Peterborough United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Preston North End | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 8,50 |
| Preston North End | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Preston North End | — | Carabao Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân David Cornell
Sinh ngày 28/03/1991, David Cornell là thủ môn và hiện thuộc Leicester City. Hợp đồng với Leicester City được ghi nhận đến 30/06/2027. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Wales.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 28/3/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Wales
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- Leicester City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
David Cornell đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, David Cornell gia nhập Leicester City ngày 18/09/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 52 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Leicester City
- Gia nhập
- 18/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
David Cornell chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của David Cornell là từ Preston North End sang No team ngày 01/07/2026, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 52 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | Preston North End | No team | Không công bố |
| 1/7/2009 | Swansea City U18 | Swansea City | Không công bố |
| 15/1/2011 | Swansea City | Port Talbot Town | Cho mượn |
| 31/5/2011 | Port Talbot Town | Swansea City | Trở lại sau cho mượn |
| 19/8/2011 | Swansea City | Hereford United | Không công bố |
| 31/5/2012 | Hereford United | Swansea City | Không công bố |
| 1/7/2013 | Swansea City | St. Mirren | Cho mượn |
| 1/1/2014 | St. Mirren | Swansea City | Trở lại sau cho mượn |
| 17/3/2015 | Swansea City | Portsmouth | Cho mượn |
| 17/4/2015 | Portsmouth | Swansea City | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2015 | Swansea City | Oldham Athletic | Tự do |
| 1/7/2016 | Oldham Athletic | Northampton Town | Tự do |
| 17/8/2020 | Northampton Town | Ipswich Town | Tự do |
| 1/7/2021 | Ipswich Town | Peterborough United | Tự do |
| 1/7/2022 | Peterborough United | Preston North End | Tự do |
| 18/9/2026 | No team | Leicester City | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về David Cornell
- David Cornell đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- David Cornell hiện khoác áo Leicester City, chơi ở vị trí thủ môn.
- David Cornell bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận David Cornell 35 tuổi (sinh ngày 28/03/1991), cao 180 cm.
- David Cornell mang quốc tịch nào?
- David Cornell có quốc tịch Wales theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 12:44 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.