
David De Gea
Thủ môn ·
Fiorentina
Câu lạc bộ và hợp đồng của David De Gea
Tại Fiorentina, David De Gea mang áo số 43, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Fiorentina hiện thi đấu tại Serie A theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Fiorentina từ 09/08/2024.
- Câu lạc bộ
- Fiorentina
- Giải đấu
- Serie A
- Số áo
- 43
- Gia nhập
- 09/08/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của David De Gea
David De Gea đã chơi 5 trận với 461 phút trên sân mùa 26/27 tại Serie A. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,70.
- 5 Trận
- 461 Phút
- 15 Cứu thua
- 12 Thủng lưới
- 1 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân David De Gea
David De Gea là thủ môn 35 tuổi đang chơi cho Fiorentina. Hợp đồng với Fiorentina được ghi nhận đến 30/06/2028. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Tây Ban Nha.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 7/11/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 43
- CLB hiện tại
- Fiorentina
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,3 triệu EUR (ước tính)
David De Gea thi đấu thế nào gần đây?
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, David De Gea tích luỹ 461 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 92 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | SSC Napoli | 1–1 | 95 | 8,5 |
| 11-09 | Venezia | 2–4 | 90 | 6,3 |
| 05-09 | Torino | 1–2 | 90 | 6,9 |
| 29-08 | Frosinone | 0–3 | 96 | 6,0 |
| 24-08 | AS Roma | 4–0 | 90 | 5,8 |
David De Gea đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của David De Gea là 11/12 tại Manchester United. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng. Riêng Manchester United chiếm 84% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Manchester United | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Manchester United | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 270 | 0 | 0 | 6,53 |
| Manchester United | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester United | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 480 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester United | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 1080 | 0 | 0 | 6,87 |
| Fiorentina | 25/26 | Serie A | 38 | 3240 | 0 | 0 | 6,97 |
| Fiorentina | 24/25 | Serie A | 38 | 3150 | 0 | 1 | 7,16 |
| Manchester United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,93 |
| Manchester United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,88 |
| Manchester United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2295 | 0 | 0 | 6,76 |
| Manchester United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,86 |
| Manchester United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,66 |
| Manchester United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3330 | 0 | 0 | 6,98 |
| Manchester United | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3150 | 0 | 0 | 6,78 |
| Manchester United | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 3060 | 0 | 0 | 6,86 |
| Manchester United | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3314 | 0 | 0 | 6,62 |
| Manchester United | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3330 | 0 | 0 | 6,40 |
| Manchester United | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2520 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1980 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,74 |
| Manchester United | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 450 | 0 | 0 | 6,78 |
| Manchester United | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,71 |
| Manchester United | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,33 |
| Manchester United | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester United | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,78 |
| Manchester United | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,01 |
| Manchester United | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,37 |
| Spain | 2014 | World Cup 2026 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,28 |
| Manchester United | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Fiorentina | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 690 | 0 | 0 | 7,40 |
| Fiorentina | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 795 | 0 | 0 | 6,83 |
| Fiorentina | 2026 | Club Friendlies | 5 | 45 | 0 | 0 | 5,90 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 360 | 0 | 0 | 6,97 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2014 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2016 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 8 | 360 | 0 | 0 | 7,33 |
| Spain | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,85 |
| Spain | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fiorentina | 26/27 | Serie A | 5 | 461 | 0 | 0 | 6,70 |
| Manchester United | 11/12 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 12/13 | FA Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 14/15 | FA Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 15/16 | FA Cup | 6 | 120 | 0 | 0 | 7,60 |
| Manchester United | 16/17 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Manchester United | 17/18 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| Manchester United | 18/19 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 19/20 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Manchester United | 20/21 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,90 |
| Manchester United | 22/23 | FA Cup | 6 | 570 | 0 | 0 | 7,05 |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fiorentina | 26/27 | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,35 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,70 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 6 | 180 | 0 | 0 | 7,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của David De Gea, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
David De Gea sinh ngày 07/11/1990, mang quốc tịch Tây Ban Nha; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Chặng hiện tại gắn với Fiorentina, nơi anh đến ngày 09/08/2024 từ No team. Ở mùa 26/27 tại Serie A, anh ra sân 5 trận với 15 pha cứu thua. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 112 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo cho Fiorentina. Hồ sơ hiện tại ở Fiorentina ghi anh mang áo số 43 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2008, lúc anh từ Atlético Madrid U19 chuyển tới Atlético Madrileño, năm anh bước sang tuổi 18. Manchester United đón anh ngày 01/07/2011 từ Atlético Madrid theo mức phí 25 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 595 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Manchester United, năm anh bước sang tuổi 21. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại Serie A ở Fiorentina là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 34 tuổi. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 kiến tạo. Anh có 707 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Chuyển nhượng và giá trị của David De Gea
David De Gea gia nhập Atlético Madrileño theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2008. Hồ sơ định giá anh khoảng 3,3 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Atlético Madrid U19 | Atlético Madrileño | Không công bố |
| 1/7/2009 | Atlético Madrileño | Atlético Madrid | Không công bố |
| 1/7/2011 | Atlético Madrid | Manchester United | 25 triệu EUR |
| 1/7/2023 | Manchester United | No team | Không công bố |
| 9/8/2024 | No team | Fiorentina | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về David De Gea
- David De Gea đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, David De Gea đang thuộc biên chế Fiorentina, mang áo số 43 và chơi ở vị trí thủ môn.
- David De Gea bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, David De Gea 35 tuổi (sinh ngày 07/11/1990), cao 192 cm.
- David De Gea bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, David De Gea bắt 5 trận với 15 pha cứu thua và để thủng lưới 12 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Fiorentina
Cập nhật lần cuối: 20:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.