
Davinson Sánchez
Trung vệ ·
Galatasaray
Câu chuyện sự nghiệp Davinson Sánchez qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Davinson Sánchez trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới Galatasaray ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh đầu quân cho Atlético Nacional, năm anh bước sang tuổi 18. Ở Atlético Nacional, dữ liệu ghi cho anh 29 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 1 kiến tạo trên mọi giải đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 16/17 tại Cúp C2 Châu Âu cùng AFC Ajax, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần. Tottenham Hotspur đón anh ngày 23/08/2017 từ AFC Ajax với phí 42 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 293 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 1 kiến tạo trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 22 bàn cùng 8 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 494 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 99 trận trong màu áo Colombia, kèm 4 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 16/17 tại VĐQG Hà Lan trong màu áo AFC Ajax, khi anh có 6 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với Galatasaray, nơi anh đến ngày 04/09/2023 từ Tottenham Hotspur theo mức phí 9,5 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ra sân 4 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 9 bàn cùng 4 kiến tạo sau 123 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Galatasaray. Trong đội hình Galatasaray, anh khoác áo số 6, có hợp đồng tới 30/06/2029.
Davinson Sánchez đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Davinson Sánchez ghi 22 bàn qua 494 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Tottenham Hotspur chiếm 59% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Ajax | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 1110 | 0 | 0 | 7,21 |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 660 | 0 | 0 | 7,16 |
| Galatasaray | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
| Galatasaray | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 706 | 1 | 1 | 7,16 |
| AFC Ajax | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 33 | 2763 | 6 | 2 | 7,25 |
| Galatasaray | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 2424 | 1 | 0 | 7,07 |
| Galatasaray | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 2619 | 3 | 1 | 7,35 |
| Galatasaray | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 25 | 1602 | 2 | 0 | 7,05 |
| Tottenham Hotspur | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 76 | 0 | 0 | 7,00 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 865 | 0 | 0 | 6,76 |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1631 | 2 | 0 | 7,08 |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1486 | 0 | 0 | 6,80 |
| Tottenham Hotspur | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2431 | 0 | 0 | 6,81 |
| Tottenham Hotspur | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1943 | 1 | 1 | 6,83 |
| Tottenham Hotspur | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2535 | 0 | 0 | 7,00 |
| Galatasaray | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 1020 | 1 | 0 | 6,92 |
| Galatasaray | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 360 | 0 | 2 | 7,10 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 25 | 0 | 0 | 6,45 |
| Tottenham Hotspur | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 450 | 0 | 0 | 7,04 |
| Tottenham Hotspur | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 631 | 0 | 0 | 7,03 |
| Tottenham Hotspur | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,84 |
| AFC Ajax | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,35 |
| AFC Ajax | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 390 | 0 | 0 | 7,03 |
| Colombia | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 480 | 0 | 0 | 7,24 |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 197 | 0 | 0 | 7,17 |
| Atlético Nacional | 2016 | VĐQG Colombia | 15 | 1246 | 0 | 1 | 7,06 |
| Galatasaray | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Galatasaray | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 532 | 1 | 0 | 7,03 |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 8 | 360 | 0 | 0 | 6,70 |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 16 | 1080 | 0 | 0 | 6,80 |
| Colombia | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 14 | 1042 | 1 | 0 | 6,92 |
| Colombia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 1 | 0 | 7,35 |
| Colombia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 181 | 0 | 0 | 7,20 |
| Colombia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Colombia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 1 | 7,50 |
| Colombia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 270 | 1 | 0 | 7,22 |
| Tottenham Hotspur | 17/18 | FA Cup | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Tottenham Hotspur | 18/19 | FA Cup | 2 | 169 | 0 | 0 | 6,55 |
| Tottenham Hotspur | 19/20 | FA Cup | 5 | 301 | 0 | 0 | 6,63 |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | FA Cup | 3 | 210 | 2 | 0 | 7,60 |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | FA Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,23 |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,23 |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 7 | 493 | 0 | 0 | 6,74 |
| Colombia | 2024 | Copa America 2024 | 6 | 570 | 1 | 0 | 7,18 |
| Galatasaray | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 4 | 280 | 0 | 0 | 6,95 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,92 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Atlético Nacional | — | Copa Libertadores | 14 | 0 | 1 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Davinson Sánchez
Davinson Sánchez thi đấu ở vị trí trung vệ, là cầu thủ người Colombia của Galatasaray. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 187 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 12/6/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Galatasaray
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 17 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Davinson Sánchez
Davinson Sánchez thuộc biên chế Galatasaray, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 17 triệu EUR (ước tính). Galatasaray hiện thi đấu tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Galatasaray trong hồ sơ là 04/09/2023.
- Câu lạc bộ
- Galatasaray
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 04/09/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 17 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Davinson Sánchez
Davinson Sánchez đã chơi 4 trận với 348 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Anh được chấm trung bình 7,18 điểm mỗi trận. Thời lượng trung bình mỗi trận là 87 phút.
- 4 Trận
- 348 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,23 xG
- 0,08 xA
- 1 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,18 Điểm trung bình
Davinson Sánchez qua những trận gần nhất
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Davinson Sánchez tích luỹ 348 phút thi đấu. Tổng cộng anh ghi 1 bàn trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 04-09 | Başakşehir FK | 2–3 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 29-08 | Göztepe | 3–2 | 97 | 1/0 | 8,0 |
| 21-08 | Erzurumspor FK | 0–4 | 90 | 0/0 | 7,7 |
| 14-08 | Çorum FK | 2–2 | 71 | 0/0 | 6,6 |
Lịch sử chuyển nhượng Davinson Sánchez
Davinson Sánchez gia nhập Atlético Nacional theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2014. Lượt liền trước trong hồ sơ: Atlético Nacional sang AFC Ajax ngày 28/07/2016, phí 5,5 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | — | Atlético Nacional | Không công bố |
| 28/7/2016 | Atlético Nacional | AFC Ajax | 5,5 triệu EUR |
| 23/8/2017 | AFC Ajax | Tottenham Hotspur | 42 triệu EUR |
| 4/9/2023 | Tottenham Hotspur | Galatasaray | 9,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Davinson Sánchez
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Davinson Sánchez có 99 trận trong màu áo Colombia.
Colombia 99 trận 4 bàn Lần gần nhất: 7/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Davinson Sánchez
- Thành tích ghi bàn của Davinson Sánchez mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận Davinson Sánchez có 1 bàn qua 4 trận.
- Davinson Sánchez hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Galatasaray là CLB hiện tại của Davinson Sánchez, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Davinson Sánchez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Davinson Sánchez 30 tuổi (sinh ngày 12/06/1996), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Galatasaray
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.