
Deni Jurić
Tiền đạo cắm ·
Wisła Płock
Deni Jurić chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Deni Jurić được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 455 nghìn EUR khi đang ở Wisła Płock (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 20 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/8/2012 | — | — | Không công bố |
| 31/8/2016 | NK Sesvete U19 | HNK Hajduk Split II | Không công bố |
| 31/8/2017 | HNK Hajduk Split II | NK Solin | Không công bố |
| 31/12/2017 | NK Solin | HNK Hajduk Split II | Không công bố |
| 31/8/2018 | HNK Hajduk Split II | Triglav Kranj | Tự do |
| 22/2/2019 | Triglav Kranj | NK Solin | Tự do |
| 9/8/2019 | NK Solin | NK Rudeš | Không công bố |
| 6/8/2020 | NK Rudeš | HNK Šibenik | Tự do |
| 2/7/2021 | HNK Šibenik | GNK Dinamo Zagreb | 1,0 triệu EUR |
| 6/7/2021 | GNK Dinamo Zagreb | HNK Šibenik | Cho mượn |
| 12/8/2021 | HNK Šibenik | GNK Dinamo Zagreb | Trở lại sau cho mượn |
| 12/7/2022 | GNK Dinamo Zagreb | HNK Gorica | Cho mượn |
| 17/1/2023 | HNK Gorica | GNK Dinamo Zagreb | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2023 | GNK Dinamo Zagreb | HNK Rijeka | Cho mượn |
| 30/6/2023 | HNK Rijeka | GNK Dinamo Zagreb | Trở lại sau cho mượn |
| 25/1/2024 | GNK Dinamo Zagreb | FC Koper | Cho mượn |
| 30/6/2024 | FC Koper | GNK Dinamo Zagreb | Cho mượn |
| 2/9/2024 | GNK Dinamo Zagreb | FC Koper | Trở lại sau cho mượn |
| 3/9/2024 | No team | FC Koper | Không công bố |
| 8/9/2025 | FC Koper | Wisła Płock | 350 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Deni Jurić, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Deni Jurić là ngày 31/08/2016, khi anh rời NK Sesvete U19 sang HNK Hajduk Split II — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Wisła Płock, nơi anh đến ngày 08/09/2025 từ FC Koper, phí 350 nghìn EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, anh ra sân 2 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 23 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cho Wisła Płock. Tại Wisła Płock, anh mang áo số 9 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
GNK Dinamo Zagreb đón anh ngày 02/07/2021 từ HNK Šibenik theo mức phí 1,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 6 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 5 bàn. Tổng cộng anh có 33 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại VĐQG Ba Lan ở Wisła Płock là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn. Khi đó là năm anh tròn 28 tuổi.
Deni Jurić đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 29, Deni Jurić là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Wisła Płock. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Ba Lan.
- Câu lạc bộ
- Wisła Płock
- Giải đấu
- VĐQG Ba Lan
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 08/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Deni Jurić
Deni Jurić là tiền đạo 29 tuổi đang chơi cho Wisła Płock. Số áo của anh tại Wisła Płock là 9.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 3/9/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Úc
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Wisła Płock
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Deni Jurić
Deni Jurić đã chơi 2 trận với 16 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,30.
- 2 Trận
- 16 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,30 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Deni Jurić
Dữ liệu 2 lần ra sân gần nhất ghi nhận Deni Jurić thi đấu 16 phút, trung bình 8 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,30.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Zagłębie Lubin | 0–2 | Không vào sân | — | — |
| 28-08 | MKS Korona Kielce | 0–2 | 8 | 0/0 | 6,3 |
| 23-08 | GKS Katowice | 5–0 | 8 | 0/0 | 6,3 |
| 07-08 | Wisła Kraków | 2–1 | Không vào sân | — | — |
Thống kê sự nghiệp Deni Jurić
Deni Jurić có tên trong danh sách thi đấu của Wisła Płock nhiều nhất, 23 lần theo dữ liệu từng mùa. 70% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Wisła Płock.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GNK Dinamo Zagreb | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 129 | 0 | 0 | 6,40 |
| Wisła Płock | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 20 | 1161 | 5 | 0 | 6,79 |
| GNK Dinamo Zagreb | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Koper | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Płock | 2026 | Club Friendlies | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Płock | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 3 | 16 | 0 | 0 | 6,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Deni Jurić
- Deni Jurić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Deni Jurić 29 tuổi (sinh ngày 03/09/1997), cao 190 cm.
- Thành tích ghi bàn của Deni Jurić mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan ghi nhận Deni Jurić có 0 bàn qua 2 trận.
- Deni Jurić hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Deni Jurić đang thuộc biên chế Wisła Płock, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan · Lịch thi đấu Wisła Płock
Cập nhật lần cuối: 12:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.