Zagłębie Lubin vs Wisła Płock
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,6 Rafał Leszczyński Wisła Płock
- 7,8 Afonso Silva Wisła Płock
- 7,5 Žan Rogelj Wisła Płock
Thông tin trận
Zagłębie Lubin vs Wisła Płock VĐQG Ba Lan: kết quả
Zagłębie Lubin gặp Wisła Płock khép lại với tỷ số 0-2 ngày 20/9/2026. Tỷ số hiệp một là 0-1. Sân đấu là KGHM Zagłębie Arena.
Điều gì xoay chuyển trận đấu?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-1, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Zagłębie Lubin hưởng 5 quả phạt góc, Wisła Płock có 3. Tổng cộng 2 tình huống rõ rệt được tạo ra. Số thẻ vàng của trận là 6.
Ai chơi hay nhất trận Zagłębie Lubin vs Wisła Płock?
Marcel Regula dứt điểm nhiều nhất trận, 4 lần và 2 trong số đó đi trúng đích. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Wisła Płock đã khác.
Zagłębie Lubin vs Wisła Płock: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Zagłębie Lubin bước vào cuộc đối đầu sau khi thắng Raków Częstochowa 3-2, thắng GKS Katowice 2-1 và hoà Wieczysta Kraków 1-1. Lần ra sân liền trước, Zagłębie Lubin thắng Raków Częstochowa 3-2. Trước chuyến đi này, Wisła Płock thắng KS Cracovia 3-1.
Cặp đấu này đã có những gì?
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 3,1 bàn mỗi trận. Hai đội là chỗ quen mặt với 20 lần chạm trán. Zagłębie Lubin ghi 30 bàn qua các lần gặp, Wisła Płock ghi 33.
Mạch bàn thắng của Zagłębie Lubin và Wisła Płock
Các bàn thắng trải từ phút 44 tới phút 90+4.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 4 điểm, nghiêng về Zagłębie Lubin. Hiệu số hiện tại nghiêng về Zagłębie Lubin. Bảng đấu gồm 18 đội.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.38 (kèo tăng) | 3.26 (kèo giảm) | 2.84 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.25 | 3.30 | 2.87 |
| Nhà cái 6 | 2.40 (kèo tăng) | 3.50 | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.30 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.40 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.35 | 3.30 | 2.69 |
| Nhà cái 12 | 2.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.41 (kèo tăng) | 3.45 | 2.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.40 | 3.20 | 2.85 |
| Nhà cái 16 | 2.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 2.36 (kèo tăng) | 3.35 | 2.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.38 (kèo tăng) | 3.26 (kèo giảm) | 2.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.46 (kèo tăng) | 3.43 (kèo giảm) | 2.94 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.33 (kèo tăng) | 3.17 (kèo tăng) | 2.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.40 | 3.30 | 2.90 |
| Nhà cái 25 | 2.38 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.38 | 3.30 | 2.81 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 8.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.04 | 11.00 |
| Nhà cái 8 | 1.03 | 9.50 |
| Đồng thuận | 1.03 | 9.50 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.25 (kèo tăng) | 3.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.29 | 3.50 |
| Nhà cái 8 | 1.29 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.30 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.45 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.89 (kèo tăng) | 1.84 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.95 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.90 | 1.90 |
| Nhà cái 8 | 1.86 (kèo tăng) | 1.81 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.96 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.96 (kèo tăng) | 1.88 |
| Đồng thuận | 1.92 | 1.86 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.08 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 3.25 | 1.33 |
| Nhà cái 8 | 3.30 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.32 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.27 | 1.31 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.75 (kèo giảm) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.73 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.73 | 2.10 |
| Nhà cái 7 | 1.72 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.67 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.75 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.75 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.72 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.77 (kèo tăng) | 1.96 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.70 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.74 | 2.00 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 10.00 (kèo tăng) | 1.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 8.50 | 1.04 |
| Nhà cái 18 | 9.10 (kèo tăng) | 1.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 9.10 | 1.01 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.50 (kèo giảm) | 1.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 7.30 | 1.05 |
| Nhà cái 18 | 8.50 (kèo giảm) | 1.01 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 8.50 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.74 (kèo giảm) | 1.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.40 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 5.75 (kèo giảm) | 1.07 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.75 | 1.07 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.45 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.80 (kèo tăng) | 1.18 |
| Nhà cái 14 | 4.40 (kèo giảm) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 4.45 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.45 | 1.14 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.04 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.40 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 4.05 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 4.60 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.22 | 1.18 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.58 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.90 (kèo tăng) | 1.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.65 (kèo giảm) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 3.58 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 4.00 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.65 | 1.22 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.69 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.85 | 1.40 |
| Nhà cái 7 | 2.80 | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.69 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.85 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.90 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.83 | 1.40 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.40 | 1.53 |
| Nhà cái 3 | 2.30 | 1.53 |
| Nhà cái 4 | 2.38 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.35 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.30 | 1.53 |
| Nhà cái 15 | 2.40 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.35 | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 2.30 | 1.53 |
| Nhà cái 24 | 2.38 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.30 | 1.55 |
| Đồng thuận | 2.35 | 1.54 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 | 1.70 |
| Nhà cái 2 | 1.99 (kèo giảm) | 1.74 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.08 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.04 (kèo tăng) | 1.72 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.95 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.05 (kèo tăng) | 1.74 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.05 | 1.75 |
| Đồng thuận | 2.05 | 1.73 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.70 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.75 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.72 | 2.05 |
| Nhà cái 14 | 1.72 (kèo giảm) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 18 | 1.70 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.74 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.73 | 2.08 |
| Đồng thuận | 1.72 | 2.05 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.57 | 2.30 |
| Nhà cái 2 | 1.48 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.48 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.54 | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.54 | 2.45 |
| Đồng thuận | 1.54 | 2.36 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.40 | 2.75 |
| Nhà cái 20 | 1.42 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.42 | 2.80 |
| Đồng thuận | 1.42 | 2.77 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.24 (kèo giảm) | 3.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.24 (kèo giảm) | 3.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.29 | 3.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.40 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.11 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.17 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.14 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.11 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.13 | 4.80 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.09 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.15 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.09 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.09 | 5.25 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.08 (kèo giảm) | 5.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo tăng) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.10 (kèo giảm) | 5.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.08 (kèo tăng) | 5.65 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.09 | 5.68 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo tăng) | 7.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.03 (kèo tăng) | 7.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.03 | 7.40 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 10.00 |
| Đồng thuận | 1.01 | 10.00 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.38 (kèo giảm) | 1.28 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.40 (kèo giảm) | 1.30 | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.36 (kèo giảm) | 1.29 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.36 | 1.27 | 1.49 |
| Nhà cái 25 | 1.40 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) | 1.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.38 | 1.29 | 1.53 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 | 1.95 |
| Nhà cái 3 | 1.70 | 2.00 |
| Nhà cái 4 | 1.73 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.72 | 2.05 |
| Nhà cái 7 | 1.72 | 2.05 |
| Nhà cái 9 | 1.73 | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.70 (kèo giảm) | 2.00 |
| Nhà cái 20 | 1.72 | 2.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.70 (kèo giảm) | 2.00 |
| Nhà cái 24 | 1.73 | 2.05 |
| Nhà cái 25 | 1.70 | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.72 | 2.00 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.19 | 3.35 |
| Đồng thuận | 1.19 | 3.35 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.38 | 2.58 |
| Đồng thuận | 1.38 | 2.58 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.68 | 2.02 |
| Nhà cái 21 | 1.74 | 2.06 |
| Đồng thuận | 1.71 | 2.04 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.09 | 1.63 |
| Nhà cái 21 | 2.13 | 1.69 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.11 | 1.66 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.63 | 1.37 |
| Đồng thuận | 2.63 | 1.37 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
4 D. Michalski -
88 M. Mlinarić -
9 M. Kosidis -
37 S. Kerk -
31 I. Orlikowski -
30 D. Hładun -
1 J. Burić -
26 J. Kolan -
99 C. Popielec -
20 M. Dziewiatowski -
11 A. Wozniak
-
7 O. Kobacki -
88 K. Savvidis -
3 M. Flis -
16 F. Hiszpański -
10 S. Hamulić -
26 J. Burek -
41 M. Więckowski -
17 A. Radwanski -
9 D. Jurić
Chơi hay nhất
6 lần cứu thua
3 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
Zagłębie Lubin
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Zlatan Alomerović TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 17/32 | 0 | 0 | 3 |
| 25 Michał Nalepa HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 42/50 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Roman Yakuba HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 41/50 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Aleks Ławniczak HV | 82' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 34/40 | 1 | 1 | 0 |
| 4 Damian Michalski HV DB | 32' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 16/17 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Igor Orlikowski HV DB | 8' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 1/6 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Damian Dąbrowski C TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 47/49 | 3 | 0 | 0 |
| 39 Filip Kocaba TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 46/48 | 1 | 1 | 0 |
| 13 Mateusz Grzybek TV | 58' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 18/21 | 0 | 0 | 0 |
| 6 David Čolina TV | 58' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 21/31 | 0 | 2 | 0 |
| 37 Sebastian Kerk TV DB | 32' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 14/17 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Marcel Regula TĐ | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 2/4 | 21/24 | 1 | 2 | 0 |
| 19 Szymon Łyczko TĐ | 58' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Filip Szymczak TĐ | 58' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 9/12 | 2 | 0 | 0 |
| 88 Mihael Mlinarić TĐ DB | 32' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/18 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Michalis Kosidis TĐ DB | 32' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/9 | 1 | 0 | 0 |
Wisła Płock
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Rafał Leszczyński TM | 90' | 8,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/41 | 0 | 0 | 6 |
| 34 Afonso Silva HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 35/41 | 3 | 4 | 0 |
| 4 Marcus Haglind Sangre HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 40/43 | 0 | 2 | 0 |
| 35 Marcin Kamiński HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 36/38 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Marcin Flis HV DB | 9' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Žan Rogelj TV | 90' | 7,5 | 0 | 1 | 0/0 | 35/39 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Dion Gallapeni TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 24/30 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Sidnei Tavares TV | 81' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 43/50 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Jurica Pršir TV | 69' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 25/28 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Olaf Kobacki TV DB | 25' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 88 Kyriakos Savvidis TV DB | 21' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Fabian Hiszpański TV DB | 9' | 6,7 | 0 | 1 | 0/0 | 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Łukasz Sekulski C TĐ | 82' | 7,1 | 1 | 0 | 2/3 | 9/15 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Patryk Kun TĐ | 81' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 26/31 | 1 | 0 | 0 |
| 57 Samuel Akere TĐ | 65' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Said Hamulić TĐ DB | 8' | 6,5 | 1 | 0 | 1/1 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (20 trận)
- 03/03/2026 Zagłębie Lubin 2-0 Wisła Płock
- 26/08/2025 Wisła Płock 2-1 Zagłębie Lubin
- 08/04/2023 Wisła Płock 2-0 Zagłębie Lubin
- 18/09/2022 Zagłębie Lubin 2-1 Wisła Płock
- 19/02/2022 Zagłębie Lubin 3-1 Wisła Płock
- 20/08/2021 Wisła Płock 4-0 Zagłębie Lubin
- 16/05/2021 Wisła Płock 4-0 Zagłębie Lubin
- 30/01/2021 Zagłębie Lubin 0-2 Wisła Płock
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.