
Marcin Kamiński
Hậu vệ ·
Wisła Płock
Marcin Kamiński đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Marcin Kamiński thi đấu cho Wisła Płock tại VĐQG Ba Lan theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 235 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu ghi nhận anh đến Wisła Płock ngày 02/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Wisła Płock
- Giải đấu
- VĐQG Ba Lan
- Số áo
- 35
- Gia nhập
- 02/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Marcin Kamiński
Sau 8 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, Marcin Kamiński đóng góp 0 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,63. Mỗi trận anh có trung bình 91 phút trên sân.
- 8 Trận
- 729 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,37 xG
- 0,05 xA
- 3 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,63 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Marcin Kamiński
Marcin Kamiński là hậu vệ 34 tuổi đang chơi cho Wisła Płock. Ở Wisła Płock, anh khoác áo số 35. Hợp đồng với Wisła Płock được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 15/1/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 35
- CLB hiện tại
- Wisła Płock
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Marcin Kamiński thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Marcin Kamiński thi đấu 459 phút, trung bình 92 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,72.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Zagłębie Lubin | 0–2 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 13-09 | KS Cracovia | 3–1 | 94 | 0/0 | 6,8 |
| 07-09 | Pogoń Szczecin | 1–1 | 95 | 0/0 | 7,4 |
| 28-08 | MKS Korona Kielce | 0–2 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 23-08 | GKS Katowice | 5–0 | 90 | 0/0 | 6,2 |
Sự nghiệp Marcin Kamiński theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Marcin Kamiński trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 12/13 cùng Lech Poznań. Riêng Lech Poznań chiếm 46% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lech Poznań | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Lech Poznań | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 450 | 0 | 1 | 7,06 |
| Lech Poznań | 13/14 | VĐQG Ba Lan | 22 | 0 | 1 | 0 | — |
| Lech Poznań | 14/15 | VĐQG Ba Lan | 36 | 0 | 2 | 0 | — |
| Lech Poznań | 15/16 | VĐQG Ba Lan | 35 | 0 | 1 | 0 | — |
| Wisła Płock | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 34 | 3004 | 3 | 0 | 6,80 |
| Lech Poznań | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 22/23 | Bundesliga | 18 | 631 | 2 | 0 | 6,87 |
| VfB Stuttgart | 20/21 | Bundesliga | 17 | 218 | 0 | 0 | 6,75 |
| Fortuna Düsseldorf | 18/19 | Bundesliga | 32 | 2430 | 0 | 1 | 6,71 |
| VfB Stuttgart | 17/18 | Bundesliga | 29 | 1134 | 0 | 0 | 6,82 |
| Wisła Płock | 2026 | Club Friendlies | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2012 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 22/23 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 14/15 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 15/16 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Płock | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 87 | 0 | 0 | — |
| Wisła Płock | 26/27 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Płock | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 7 | 639 | 0 | 0 | 6,60 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 2 | 210 | 0 | 1 | 7,00 |
| Fortuna Düsseldorf | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,25 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 1 | 1 | 9,30 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 2 | 210 | 1 | 0 | 7,20 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 2 | 58 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Marcin Kamiński
Marcin Kamiński sinh ngày 15/01/1992, mang quốc tịch Ba Lan; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Anh đến Wisła Płock ngày 02/07/2025 từ FC Schalke 04 dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan ghi nhận anh có 8 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 43 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cho Wisła Płock. Hồ sơ hiện tại ở Wisła Płock ghi anh khoác áo số 35 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh rời Lech Poznań U19 sang Lech Poznań, năm anh bước sang tuổi 17. Hồ sơ ghi cho anh 5 bàn cùng 1 kiến tạo qua 129 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Lech Poznań. Số liệu ở đội này trải từ mùa 12/13 đến mùa 15/16. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Lech Poznań tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 12/13, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại VĐQG Ba Lan cùng Wisła Płock, với 3 bàn. Đó là năm anh tròn 33 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 12 bàn và 5 kiến tạo. Cùng quãng đó là 282 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 22 trận trong màu áo Poland.
Các thương vụ chuyển nhượng của Marcin Kamiński
Dữ liệu chuyển nhượng của Marcin Kamiński gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Lech Poznań sang VfB Stuttgart ngày 01/07/2016, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | Lech Poznań U19 | Lech Poznań | Không công bố |
| 1/7/2016 | Lech Poznań | VfB Stuttgart | Tự do |
| 24/8/2018 | VfB Stuttgart | Fortuna Düsseldorf | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Fortuna Düsseldorf | VfB Stuttgart | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | VfB Stuttgart | FC Schalke 04 | Tự do |
| 2/7/2025 | FC Schalke 04 | Wisła Płock | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Marcin Kamiński ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Marcin Kamiński có 22 trận cho Poland.
Poland 22 trận 0 bàn Lần gần nhất: 14/6/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Marcin Kamiński
- Marcin Kamiński có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Marcin Kamiński ra sân 8 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan và ghi 0 bàn.
- Marcin Kamiński đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Wisła Płock là CLB hiện tại của Marcin Kamiński, mang áo số 35 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Marcin Kamiński bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Marcin Kamiński 34 tuổi (sinh ngày 15/01/1992), cao 191 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan · Lịch thi đấu Wisła Płock
Cập nhật lần cuối: 12:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.