
Câu chuyện thi đấu của Denis Zakaria, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Denis Zakaria là ngày 01/01/2015, khi anh rời Servette II U21 sang Servette FC — năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến BSC Young Boys ngày 01/07/2015 từ Servette FC với phí 400 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn sau 65 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về BSC Young Boys tại VĐQG Thuỵ Sĩ ở mùa 15/16, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 bàn. Ngày 01/07/2017, anh rời BSC Young Boys sang Borussia M'gladbach với mức phí 12 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 11 bàn và 5 kiến tạo qua 150 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Borussia M'gladbach.
Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 28 bàn và 13 kiến tạo. Tổng cộng anh có 363 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 73 trận trong màu áo Switzerland. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2024 tại Ligue 1 trong màu áo AS Monaco, khi anh có 6 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28. Chặng hiện tại gắn với AS Monaco, nơi anh đến ngày 14/08/2023 từ Juventus, phí 20 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh có 2 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 102 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 13 bàn và 7 kiến tạo trong màu áo AS Monaco. Hồ sơ hiện tại ở AS Monaco ghi anh khoác áo số 6 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Denis Zakaria đã khoác áo những đội nào?
Denis Zakaria có tên trong danh sách thi đấu của Borussia M'gladbach nhiều nhất, 150 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Borussia M'gladbach chiếm 41% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BSC Young Boys | 15/16 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 29 | 0 | 1 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 16/17 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 25 | 0 | 1 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 440 | 0 | 0 | 6,98 |
| Borussia M'gladbach | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,13 |
| Juventus | 22/23 | Serie A | 4 | 122 | 0 | 0 | 6,90 |
| Juventus | 21/22 | Serie A | 10 | 596 | 1 | 1 | 6,69 |
| Chelsea | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 413 | 0 | 0 | 6,54 |
| AS Monaco | 2025 | Ligue 1 | 24 | 2033 | 2 | 1 | 6,82 |
| AS Monaco | 2024 | Ligue 1 | 27 | 2149 | 6 | 4 | 7,18 |
| AS Monaco | 2023 | Ligue 1 | 25 | 2141 | 4 | 0 | 7,10 |
| AS Monaco | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 507 | 0 | 0 | 6,68 |
| AS Monaco | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 615 | 1 | 0 | 6,91 |
| Chelsea | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 82 | 1 | 0 | 6,95 |
| Juventus | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,50 |
| Borussia M'gladbach | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 291 | 0 | 0 | 6,60 |
| BSC Young Boys | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | 21/22 | Bundesliga | 16 | 1395 | 2 | 1 | 6,88 |
| Borussia M'gladbach | 20/21 | Bundesliga | 26 | 1423 | 1 | 1 | 6,73 |
| Borussia M'gladbach | 19/20 | Bundesliga | 23 | 1947 | 2 | 2 | 7,05 |
| Borussia M'gladbach | 18/19 | Bundesliga | 32 | 1961 | 4 | 0 | 6,73 |
| Borussia M'gladbach | 17/18 | Bundesliga | 30 | 2306 | 2 | 1 | 6,78 |
| Switzerland | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 49 | 0 | 1 | 6,65 |
| Switzerland | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 57 | 0 | 0 | 6,45 |
| Switzerland | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 360 | 0 | 0 | 6,70 |
| AS Monaco | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 155 | 0 | 0 | 6,90 |
| AS Monaco | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 279 | 0 | 0 | 6,90 |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 422 | 0 | 0 | 6,87 |
| Switzerland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,75 |
| Switzerland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 130 | 0 | 0 | 7,00 |
| Switzerland | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 33 | 0 | 0 | 6,45 |
| Switzerland | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 87 | 0 | 0 | 6,50 |
| Switzerland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 124 | 0 | 0 | 6,55 |
| Switzerland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 22 | 0 | 0 | 6,70 |
| Switzerland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Switzerland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,75 |
| Switzerland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,00 |
| Switzerland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 154 | 0 | 0 | 6,90 |
| AS Monaco | 2026 | Ligue 1 | 5 | 436 | 0 | 0 | 6,90 |
| Chelsea | 22/23 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 3 | 246 | 0 | 0 | 7,23 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,50 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,80 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 3 | 24 | 0 | 0 | 6,70 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,80 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 3 | 241 | 0 | 0 | 7,20 |
| AS Monaco | 25/26 | Coupe de France | 3 | 270 | 0 | 2 | 7,07 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 3 | 218 | 0 | 0 | 6,83 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Denis Zakaria
Denis Zakaria thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Thụy Sĩ của AS Monaco. Anh mang áo số 6 tại AS Monaco. Hợp đồng với AS Monaco được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 20/11/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- AS Monaco
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 26 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Denis Zakaria
Hợp đồng của Denis Zakaria với AS Monaco được ghi nhận đến 30/06/2028. AS Monaco hiện thi đấu tại Cúp C3 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến AS Monaco từ 14/08/2023.
- Câu lạc bộ
- AS Monaco
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 14/08/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 26 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Denis Zakaria mùa 26/27
Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, Denis Zakaria ra sân 2 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 78 phút. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,90.
- 2 Trận
- 155 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Denis Zakaria
Denis Zakaria có 155 phút thi đấu ở 2 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 78 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-08 | Górnik Zabrze | 4–1 | 66 | 0/0 | 7,1 |
| 20-08 | Górnik Zabrze | 2–3 | 89 | 0/0 | 6,7 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Denis Zakaria
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Denis Zakaria, gần nhất là từ Servette II U21 sang Servette FC ngày 01/01/2015, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2015 | Servette II U21 | Servette FC | Không công bố |
| 1/7/2015 | Servette FC | BSC Young Boys | 400 nghìn EUR |
| 1/7/2017 | BSC Young Boys | Borussia M'gladbach | 12 triệu EUR |
| 31/1/2022 | Borussia M'gladbach | Juventus | 11 triệu EUR |
| 1/9/2022 | Juventus | Chelsea | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Chelsea | Juventus | Trở lại sau cho mượn |
| 14/8/2023 | Juventus | AS Monaco | 20 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Denis Zakaria
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Denis Zakaria có 73 trận cho Switzerland.
Switzerland 73 trận 0 bàn Lần gần nhất: 12/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Denis Zakaria
- Denis Zakaria đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Denis Zakaria hiện khoác áo AS Monaco, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Denis Zakaria bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Denis Zakaria 29 tuổi (sinh ngày 20/11/1996), cao 191 cm.
- Denis Zakaria có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Denis Zakaria ra sân 2 trận mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu AS Monaco
Cập nhật lần cuối: 21:20 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.