
Dennis Hadžikadunić
Trung vệ ·
HNK Hajduk Split
Câu chuyện sự nghiệp Dennis Hadžikadunić
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dennis Hadžikadunić là ngày 10/10/2016, khi anh chuyển từ Malmö FF U19 sang Malmö FF — năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Malmö FF được ghi bằng 61 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2016 đến 2022. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Malmö FF tại VĐQG Thuỵ Điển ở mùa 2016, năm anh bước sang tuổi 18. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. FC Rostov đón anh ngày 12/07/2018 từ Malmö FF, phí 1,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 91 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 34 trận cho Bosnia & Herzegovina, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2022 tại VĐQG Thuỵ Điển trong màu áo Malmö FF, khi anh có 1 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Ngày 17/08/2026, anh từ FC Rostov chuyển tới HNK Hajduk Split theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại HNK Hajduk Split, anh khoác áo số 6 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của Dennis Hadžikadunić qua các mùa
Các đội Dennis Hadžikadunić từng khoác áo theo dữ liệu gồm FC Rostov, Malmö FF, Mallorca và 2 đội khác. Riêng Malmö FF chiếm 67% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Rostov | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 540 | 0 | 0 | 6,93 |
| Mallorca | 22/23 | La Liga | 16 | 616 | 0 | 0 | 6,64 |
| Malmö FF | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 2016 | VĐQG Thuỵ Điển | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 2017 | VĐQG Thuỵ Điển | 17 | 183 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bosnia & Herzegovina | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 27 | 0 | 1 | 7,10 |
| Trelleborgs FF | 2018 | VĐQG Thuỵ Điển | 10 | 905 | 0 | 1 | 6,90 |
| Bosnia & Herzegovina | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 518 | 0 | 0 | 6,78 |
| Bosnia & Herzegovina | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Bosnia & Herzegovina | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 327 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bosnia & Herzegovina | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,88 |
| Bosnia & Herzegovina | 24/25 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 2022 | VĐQG Thuỵ Điển | 25 | 2040 | 1 | 0 | 7,17 |
| Bosnia & Herzegovina | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,30 |
| Bosnia & Herzegovina | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hamburger SV | — | DFB Pokal | 3 | 330 | 0 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Dennis Hadžikadunić
Dennis Hadžikadunić mang áo số 6 của HNK Hajduk Split và chơi ở vị trí hậu vệ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Bosnia và Herzegovina. Hồ sơ ghi Dennis Hadžikadunić chào đời ngày 09/07/1998, tức 28 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 9/7/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- HNK Hajduk Split
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Dennis Hadžikadunić
Tại HNK Hajduk Split, Dennis Hadžikadunić mang áo số 6, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu ghi nhận anh đến HNK Hajduk Split ngày 17/08/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,2 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- HNK Hajduk Split
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 17/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Dennis Hadžikadunić từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Dennis Hadžikadunić được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,2 triệu EUR khi đang ở HNK Hajduk Split (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 14 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/8/2026 | FC Rostov | HNK Hajduk Split | Tự do |
| 10/10/2016 | Malmö FF U19 | Malmö FF | Không công bố |
| 22/1/2018 | Malmö FF | Trelleborgs FF | Cho mượn |
| 11/7/2018 | Trelleborgs FF | Malmö FF | Trở lại sau cho mượn |
| 12/7/2018 | Malmö FF | FC Rostov | 1,0 triệu EUR |
| 11/3/2022 | FC Rostov | Malmö FF | Cho mượn |
| 31/12/2022 | Malmö FF | FC Rostov | Trở lại sau cho mượn |
| 18/1/2023 | FC Rostov | Mallorca | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Mallorca | FC Rostov | Trở lại sau cho mượn |
| 6/7/2023 | FC Rostov | Hamburger SV | Không công bố |
| 30/6/2025 | Hamburger SV | FC Rostov | Không công bố |
| 1/9/2025 | FC Rostov | Sampdoria | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Sampdoria | FC Rostov | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | FC Rostov | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Dennis Hadžikadunić
Dữ liệu đội tuyển của Dennis Hadžikadunić, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 34 trận cho Bosnia & Herzegovina.
Bosnia & Herzegovina 34 trận 0 bàn Lần gần nhất: 2/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Dennis Hadžikadunić
- Dennis Hadžikadunić là người nước nào?
- Dennis Hadžikadunić có quốc tịch Bosnia và Herzegovina, từng khoác áo Bosnia & Herzegovina theo hồ sơ.
- Dennis Hadžikadunić đang khoác áo đội bóng nào?
- HNK Hajduk Split là CLB hiện tại của Dennis Hadžikadunić, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Dennis Hadžikadunić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dennis Hadžikadunić 28 tuổi (sinh ngày 09/07/1998), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 13:30 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.