
Dennis Man
Tiền đạo cánh phải ·
PSV Eindhoven
Dennis Man đang khoác áo đội nào?
Dennis Man thuộc biên chế PSV Eindhoven, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 16 triệu EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2029. Số áo hiện tại là 27.
- Câu lạc bộ
- PSV Eindhoven
- Giải đấu
- VĐQG Hà Lan
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 12/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Dennis Man thi đấu ra sao mùa 26/27?
3 trận mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan mang về cho Dennis Man 0 bàn sau 53 phút. Trung bình anh thi đấu 18 phút mỗi trận ở mùa này. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,39.
- 3 Trận
- 53 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,39 xG
- 0,04 xA
- 4 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,40 Điểm trung bình
Tiểu sử Dennis Man
Dennis Man là tiền đạo mang quốc tịch Romania và đang thuộc biên chế PSV Eindhoven. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cánh phải. Dennis Man sinh ngày 26/08/1998, hiện 28 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 26/8/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- PSV Eindhoven
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Dennis Man thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 3 lần ra sân gần nhất ghi nhận Dennis Man thi đấu 53 phút, trung bình 18 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,40 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 23-08 | FC Groningen | 5–1 | 14 | 0/0 | 6,6 |
| 15-08 | Excelsior | 1–2 | 18 | 0/0 | 6,4 |
| 08-08 | Fortuna Sittard | 2–2 | 21 | 0/0 | 6,2 |
Hành trình sự nghiệp của Dennis Man
Theo thống kê từng mùa, Dennis Man ghi 20 bàn qua 253 lần có tên trong danh sách thi đấu. 58% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FCSB. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UTA Arad | 15/16 | VĐQG Romania | 4 | 0 | 2 | 0 | — |
| FCSB | 16/17 | VĐQG Romania | 13 | 0 | 1 | 1 | — |
| FCSB | 17/18 | VĐQG Romania | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 18/19 | VĐQG Romania | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 19/20 | VĐQG Romania | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 20/21 | VĐQG Romania | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 470 | 0 | 0 | 6,46 |
| FCSB | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Parma | 24/25 | Serie A | 35 | 2005 | 4 | 4 | 6,76 |
| Parma | 20/21 | Serie A | 14 | 703 | 2 | 1 | 6,74 |
| PSV Eindhoven | 25/26 | VĐQG Hà Lan | 32 | 1431 | 7 | 6 | 7,09 |
| PSV Eindhoven | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 458 | 2 | 0 | 6,79 |
| FCSB | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 9 | 0 | 0 | 6,50 |
| PSV Eindhoven | 2026 | Club Friendlies | 4 | 156 | 0 | 0 | 6,43 |
| Romania | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 447 | 2 | 0 | 7,11 |
| Romania | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 9 | 754 | 2 | 1 | 7,38 |
| Romania | 20/21 | UEFA Nations League | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,60 |
| Romania | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 130 | 1 | 0 | 7,15 |
| Romania | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 304 | 2 | 2 | 7,75 |
| Romania | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 266 | 0 | 2 | 6,78 |
| Romania | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 112 | 1 | 1 | 7,50 |
| Romania | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,45 |
| Romania | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 26/27 | VĐQG Hà Lan | 5 | 53 | 0 | 0 | 6,40 |
| Parma | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Parma | — | Coppa Italia | 2 | 84 | 0 | 0 | 6,55 |
| Parma | — | Coppa Italia | 3 | 182 | 2 | 0 | 7,40 |
| Parma | — | Coppa Italia | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,20 |
| PSV Eindhoven | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Dennis Man: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Dennis Man bắt đầu từ mùa 15/16 cùng UTA Arad, năm anh bước sang tuổi 17. Giai đoạn đang diễn ra tại PSV Eindhoven bắt đầu ngày 12/08/2025, khi anh đến từ Parma, phí 9,1 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan, anh ra sân 3 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 46 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn và 6 kiến tạo trong màu áo PSV Eindhoven. Hồ sơ hiện tại ở PSV Eindhoven ghi anh mang áo số 27 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2015, khi anh chuyển từ UTA Arad U19 sang UTA Arad, năm anh bước sang tuổi 17. Quãng ở UTA Arad được ghi bằng 4 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 15/16. Ngày 05/09/2016, anh chuyển từ UTA Arad sang FCSB, phí 1,9 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn cùng 1 kiến tạo qua 147 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FCSB. Ngày 29/01/2021, anh từ FCSB chuyển tới Parma, phí 13 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 bàn và 5 kiến tạo qua 56 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Parma. Bên cạnh các CLB, anh có 40 trận cho Romania, kèm 8 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại VĐQG Hà Lan ở PSV Eindhoven là mùa cao nhất trong dữ liệu với 7 bàn cùng 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 27. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 20 bàn cùng 12 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 253 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng Dennis Man
Dữ liệu chuyển nhượng của Dennis Man gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 16 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2015 | UTA Arad U19 | UTA Arad | Không công bố |
| 5/9/2016 | UTA Arad | FCSB | 1,9 triệu EUR |
| 29/1/2021 | FCSB | Parma | 13 triệu EUR |
| 12/8/2025 | Parma | PSV Eindhoven | 9,1 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Dennis Man và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Dennis Man có 40 trận cho Romania, trong đó có 8 bàn thắng.
Romania 40 trận 8 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Dennis Man
- Dennis Man có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan, Dennis Man ghi 0 bàn sau 3 trận.
- Dennis Man đang khoác áo đội bóng nào?
- PSV Eindhoven là CLB hiện tại của Dennis Man, mang áo số 27 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Dennis Man bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Dennis Man 28 tuổi (sinh ngày 26/08/1998), cao 182 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan · Lịch thi đấu PSV Eindhoven
Cập nhật lần cuối: 00:15 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.