
Dia Saba
Tiền vệ ·
Amed Sportif Faaliyetler
Câu chuyện thi đấu của Dia Saba, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Dia Saba trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Amed Sportif Faaliyetler ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 07/07/2011, lúc anh gia nhập Maccabi Tel Aviv, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Maccabi Tel Aviv. Tất cả nằm trong mùa 11/12. Ngày 29/01/2019, anh từ Hapoel Be'er Sheva chuyển tới Guangzhou City, phí 4,4 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 18 bàn và 8 kiến tạo sau 36 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Guangzhou City.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 28 bàn và 17 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 75 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 9 trận cho Israel. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2019 tại VĐQG Trung Quốc cùng Guangzhou City, với 13 bàn cùng 6 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 27. Anh đến Amed Sportif Faaliyetler ngày 03/08/2025 từ Maccabi Haifa theo mức phí 700 nghìn EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận anh ra sân 6 trận và ghi 3 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Amed Sportif Faaliyetler ghi anh khoác áo số 91 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Dia Saba
Các đội Dia Saba từng khoác áo theo dữ liệu gồm Sivasspor, Maccabi Tel Aviv, Maccabi Haifa và 2 đội khác. Tổng cộng anh ghi 28 bàn qua 75 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Maccabi Tel Aviv.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sivasspor | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 13 | 1026 | 5 | 4 | 7,42 |
| Maccabi Tel Aviv | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maccabi Haifa | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,65 |
| Maccabi Haifa | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 475 | 2 | 3 | 7,50 |
| Sivasspor | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 462 | 1 | 2 | 7,20 |
| Maccabi Haifa | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maccabi Haifa | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Amed Sportif Faaliyetler | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Amed Sportif Faaliyetler | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 430 | 2 | 0 | 7,50 |
| Israel | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 24 | 0 | 0 | 6,60 |
| Israel | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 47 | 0 | 1 | 6,65 |
| Israel | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Guangzhou City | 2019 | VĐQG Trung Quốc | 26 | 2217 | 13 | 6 | 7,40 |
| Guangzhou City | 2020 | VĐQG Trung Quốc | 10 | 709 | 5 | 2 | 7,24 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Dia Saba
Dia Saba mang áo số 91 của Amed Sportif Faaliyetler và chơi ở vị trí tiền vệ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 172 cm. Ràng buộc hợp đồng với Amed Sportif Faaliyetler kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 18/11/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Israel
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 91
- CLB hiện tại
- Amed Sportif Faaliyetler
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Dia Saba đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Dia Saba với Amed Sportif Faaliyetler được ghi nhận đến 30/06/2027. Amed Sportif Faaliyetler hiện thi đấu tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Amed Sportif Faaliyetler ngày 03/08/2025.
- Câu lạc bộ
- Amed Sportif Faaliyetler
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 91
- Gia nhập
- 03/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Dia Saba
6 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mang về cho Dia Saba 3 bàn sau 516 phút. Mỗi trận anh có trung bình 86 phút trên sân. xG mùa này của anh dừng ở 0,89.
- 6 Trận
- 516 Phút
- 3 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,89 xG
- 0,66 xA
- 14 Sút
- 10 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,47 Điểm trung bình
Phong độ Dia Saba các trận vừa qua
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Dia Saba thi đấu tổng cộng 439 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 88 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Beşiktaş JK | 3–2 | 86 | 1/0 | 7,3 |
| 13-09 | Başakşehir FK | 5–0 | 92 | 0/0 | 7,0 |
| 06-09 | Kasımpaşa | 2–2 | 86 | 0/0 | 7,2 |
| 31-08 | Trabzonspor | 2–1 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 24-08 | Kocaelispor | 2–0 | 85 | 0/0 | 6,8 |
Lịch sử chuyển nhượng Dia Saba
Dữ liệu chuyển nhượng của Dia Saba gồm 20 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Guangzhou City, 4,4 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | — | — | Không công bố |
| 7/7/2011 | — | Maccabi Tel Aviv | Không công bố |
| 19/1/2012 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Be'er Sheva | Cho mượn |
| 5/2/2013 | Hapoel Be'er Sheva | Maccabi Tel Aviv | Trở lại sau cho mượn |
| 6/2/2013 | Maccabi Tel Aviv | Bnei Sakhnin | Cho mượn |
| 29/6/2013 | Bnei Sakhnin | Maccabi Tel Aviv | Trở lại sau cho mượn |
| 30/6/2013 | Maccabi Tel Aviv | — | Không công bố |
| 22/8/2013 | — | Maccabi Petach Tikva | Không công bố |
| 30/6/2014 | Maccabi Petach Tikva | — | Không công bố |
| 7/8/2014 | — | Maccabi Netanya | Không công bố |
| 30/6/2018 | Maccabi Netanya | — | Không công bố |
| 26/7/2018 | — | Maccabi Netanya | 300 nghìn EUR |
| 17/9/2018 | Maccabi Netanya | Hapoel Be'er Sheva | 2,0 triệu EUR |
| 29/1/2019 | Hapoel Be'er Sheva | Guangzhou City | 4,4 triệu EUR |
| 27/9/2020 | Guangzhou City | Al-Nasr Dubai | 2,6 triệu EUR |
| 22/8/2022 | Al-Nasr Dubai | Sivasspor | Tự do |
| 30/1/2023 | Sivasspor | Maccabi Haifa | Tự do |
| 3/2/2024 | Maccabi Haifa | Emirates Club | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Emirates Club | Maccabi Haifa | Trở lại sau cho mượn |
| 3/8/2025 | Maccabi Haifa | Amed Sportif Faaliyetler | 700 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Dia Saba
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Dia Saba có 9 trận trong màu áo Israel.
Israel 9 trận 0 bàn Lần gần nhất: 17/11/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Dia Saba
- Dia Saba đang khoác áo đội bóng nào?
- Amed Sportif Faaliyetler là CLB hiện tại của Dia Saba, mang áo số 91 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Dia Saba bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Dia Saba 33 tuổi (sinh ngày 18/11/1992), cao 172 cm.
- Thành tích ghi bàn của Dia Saba mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận Dia Saba có 3 bàn qua 6 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Amed Sportif Faaliyetler
Cập nhật lần cuối: 16:31 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.