
Didi
Thủ môn ·
Amarante FC
Didi từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Didi gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 110 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2019 | Rio Ave FC U19 | — | Không công bố |
| 7/2/2021 | Rio Ave U23 | FC Sevan | Không công bố |
| 1/1/2022 | FC Sevan | CDC Montalegre | Tự do |
| 1/7/2023 | CDC Montalegre | Amarante FC | Tự do |
| 1/7/2025 | Amarante FC | Felgueiras | Cho mượn |
| 15/1/2026 | Felgueiras | SC São João Ver | Cho mượn |
| 30/6/2026 | SC São João Ver | Felgueiras | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Felgueiras | Amarante FC | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Didi, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Didi bắt đầu từ mùa 23/24 cùng Amarante FC, năm anh bước sang tuổi 22. Ngày 01/07/2026, anh trở lại Amarante FC sau kỳ cho mượn ở Felgueiras — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 40 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Amarante FC. Tại Amarante FC, anh khoác áo số 65 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 07/02/2021, lúc anh rời Rio Ave U23 sang FC Sevan, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa 23/24 tại Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 01/07/2025, anh được Amarante FC cho Felgueiras mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Felgueiras. Ngày 15/01/2026, anh rời Felgueiras sang SC São João Ver theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 12 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo SC São João Ver. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2024 tại Hạng Ba Bồ Đào Nha ở Amarante FC, với 32 lần, năm anh tròn 23 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 60 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 3 đội bóng.
Didi thuộc biên chế CLB nào?
Didi thuộc biên chế Amarante FC, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 110 nghìn EUR (ước tính). Ngày chuyển đến Amarante FC trong hồ sơ là 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Amarante FC
- Giải đấu
- Hạng Hai Bồ Đào Nha
- Số áo
- 65
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Didi
Didi là thủ môn mang quốc tịch Bồ Đào Nha và đang thuộc biên chế Amarante FC. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 21/3/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 65
- CLB hiện tại
- Amarante FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Didi qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Didi là 23/24 tại Amarante FC. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Amarante FC | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Amarante FC | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Felgueiras | 2025 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 8 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Amarante FC | 2026 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Amarante FC | 2024 | Hạng Ba Bồ Đào Nha | 32 | 2700 | 0 | 0 | — |
| SC São João Ver | 2025 | Hạng Ba Bồ Đào Nha | 12 | 1080 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Didi mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Didi
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 13-09 | União de Leiria | 2–2 | Không vào sân |
| 06-09 | Leixões SC | 3–1 | Không vào sân |
| 30-08 | SL Benfica B | 1–0 | Không vào sân |
| 22-08 | Vizela | 0–0 | Không vào sân |
| 16-08 | Lusitânia Lourosa | 0–1 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Didi
- Didi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Didi đang thuộc biên chế Amarante FC, mang áo số 65 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Didi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Didi 25 tuổi (sinh ngày 21/03/2001), cao 180 cm.
- Didi mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Didi là Bồ Đào Nha.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Amarante FC
Cập nhật lần cuối: 17:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.