
Diego Reyes
Hậu vệ ·
Querétaro FC
Chặng đường sự nghiệp Diego Reyes
Diego Reyes sinh ngày 19/09/1992, mang quốc tịch Mexico; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/10/2010, khi anh từ América U20 chuyển tới Club América, năm anh tròn 18 tuổi. FC Porto đón anh ngày 01/07/2013 từ Club América theo mức phí 7,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 1 kiến tạo qua 91 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 14 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21. Anh cập bến Tigres UANL ngày 26/08/2019 từ Fenerbahçe dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 6 bàn cùng 2 kiến tạo qua 185 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 12 bàn cùng 3 kiến tạo. Anh có 414 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Giai đoạn đang diễn ra tại Querétaro FC bắt đầu ngày 17/08/2025, khi anh đến từ Tigres UANL dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Mexico, anh ra sân 8 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 33 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Querétaro FC. Tại Querétaro FC, anh khoác áo số 13.
Diego Reyes đã khoác áo những đội nào?
Các đội Diego Reyes từng khoác áo theo dữ liệu gồm FC Porto, Tigres UANL, Fenerbahçe và 4 đội khác. Tổng cộng anh ghi 12 bàn qua 414 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 13/14 cùng FC Porto.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Porto | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 770 | 2 | 1 | 7,17 |
| Tigres UANL | — | Liga MX Clausura | 4 | 277 | 0 | 0 | 6,80 |
| Tigres UANL | — | Liga MX Clausura | 17 | 1147 | 3 | 1 | 7,04 |
| Tigres UANL | — | Liga MX Clausura | 13 | 693 | 0 | 0 | 6,89 |
| Tigres UANL | — | Liga MX Clausura | 24 | 1546 | 1 | 0 | 7,02 |
| Tigres UANL | — | Liga MX Clausura | 17 | 644 | 1 | 1 | 6,81 |
| Tigres UANL | — | Liga MX Clausura | 11 | 259 | 0 | 0 | 6,88 |
| Tigres UANL | 2019 | VĐQG Mexico | 6 | 360 | 0 | 0 | 6,95 |
| Tigres UANL | 2020 | VĐQG Mexico | 16 | 608 | 0 | 0 | 6,87 |
| Tigres UANL | 2021 | VĐQG Mexico | 19 | 1620 | 1 | 0 | 6,98 |
| Tigres UANL | 2022 | VĐQG Mexico | 18 | 1071 | 0 | 0 | 7,08 |
| Tigres UANL | 2023 | VĐQG Mexico | 21 | 1029 | 0 | 0 | 6,93 |
| Tigres UANL | 2024 | VĐQG Mexico | 19 | 987 | 0 | 0 | 6,97 |
| FC Porto | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fenerbahçe | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 346 | 0 | 0 | 6,62 |
| Fenerbahçe | 18/19 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | 324 | 0 | 0 | 6,40 |
| Querétaro FC | 2025 | Liga MX Clausura | 15 | 1260 | 0 | 0 | 6,83 |
| Querétaro FC | 2025 | VĐQG Mexico | 10 | 862 | 0 | 0 | 6,81 |
| Leganés | 18/19 | La Liga | 12 | 319 | 0 | 0 | 6,82 |
| Espanyol | 16/17 | La Liga | 36 | 2889 | 1 | 0 | 7,00 |
| Real Sociedad | 15/16 | La Liga | 34 | 2313 | 2 | 0 | 7,20 |
| FC Porto | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 234 | 0 | 0 | 6,82 |
| FC Porto | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 33 | 0 | 0 | 6,10 |
| FC Porto | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Porto | 17/18 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2014 | World Cup 2026 | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| Mexico | — | World Cup Qualification CONCACAF | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | — | World Cup Qualification CONCACAF | 10 | 430 | 1 | 0 | 7,08 |
| Mexico | 2014 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2019 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Querétaro FC | 2026 | VĐQG Mexico | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,24 |
| Real Sociedad | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Espanyol | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,80 |
| Mexico | — | Copa America 2024 | 4 | 210 | 0 | 0 | 6,87 |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Diego Reyes: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 34, Diego Reyes đang là hậu vệ trong đội hình Querétaro FC. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Mexico. Diego Reyes sinh ngày 19/09/1992, hiện 34 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 19/9/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Mexico
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Querétaro FC
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Diego Reyes đang khoác áo đội nào?
Tại Querétaro FC, Diego Reyes mang áo số 13. Anh cập bến Querétaro FC từ 17/08/2025. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 670 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Querétaro FC
- Giải đấu
- VĐQG Mexico
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 17/08/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Diego Reyes
8 trận mùa 2026 tại VĐQG Mexico mang về cho Diego Reyes 0 bàn sau 720 phút. Mùa này anh bị phạt 3 thẻ vàng. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,24.
- 8 Trận
- 720 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,03 xG
- 0,04 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 7,24 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Diego Reyes
Diego Reyes chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,24 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 21-09 | Club León | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,7 |
| 12-09 | Club Tijuana | 0–1 | 90 | 0/0 | 8,2 |
| 29-08 | Atlas FC | 1–3 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 22-08 | CD Toluca | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 16-08 | Pumas UNAM | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,9 |
Diego Reyes chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Diego Reyes gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 670 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/10/2010 | América U20 | Club América | Không công bố |
| 1/7/2013 | Club América | FC Porto | 7,0 triệu EUR |
| 14/7/2015 | FC Porto | Real Sociedad | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Real Sociedad | FC Porto | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2016 | FC Porto | Espanyol | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Espanyol | FC Porto | Trở lại sau cho mượn |
| 27/8/2018 | FC Porto | Fenerbahçe | Tự do |
| 28/1/2019 | Fenerbahçe | Leganés | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Leganés | Fenerbahçe | Trở lại sau cho mượn |
| 26/8/2019 | Fenerbahçe | Tigres UANL | Tự do |
| 17/8/2025 | Tigres UANL | Querétaro FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Diego Reyes
- Diego Reyes ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Diego Reyes ra sân 8 trận mùa 2026 tại VĐQG Mexico và ghi 0 bàn.
- Diego Reyes đang khoác áo đội bóng nào?
- Diego Reyes hiện khoác áo Querétaro FC, mang áo số 13 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Diego Reyes bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Diego Reyes 34 tuổi (sinh ngày 19/09/1992), cao 192 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Mexico · Lịch thi đấu Querétaro FC
Cập nhật lần cuối: 22:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.