
Dieguinho
Tiền vệ trung tâm ·
Shimizu S-Pulse
Chuyển nhượng và giá trị của Dieguinho
Dữ liệu chuyển nhượng của Dieguinho gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 970 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/10/2017 | Barcelona RJ | Resende | Không công bố |
| 13/4/2018 | Resende | Friburguense | Cho mượn |
| 1/4/2019 | Friburguense | Resende | Cho mượn |
| 1/5/2019 | Resende | Portuguesa-RJ | Cho mượn |
| 1/7/2019 | Portuguesa-RJ | Resende | Trở lại sau cho mượn |
| 5/7/2019 | Resende | Friburguense | Cho mượn |
| 31/12/2019 | Friburguense | Resende | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2020 | Resende | Boa Esporte | Tự do |
| 14/5/2021 | Boa Esporte | Goiás | Tự do |
| 1/1/2025 | Goiás | Ceará | Tự do |
| 1/7/2026 | Ceará | Shimizu S-Pulse | 680 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Dieguinho
Dieguinho sinh ngày 31/10/1995, mang quốc tịch Brazil; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 3 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại Shimizu S-Pulse bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Ceará, phí 680 nghìn EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh có 4 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Shimizu S-Pulse. Trong đội hình Shimizu S-Pulse, anh mang áo số 2, có hợp đồng tới 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 31/10/2017, khi anh chuyển từ Barcelona RJ sang Resende, năm anh bước sang tuổi 22. Goiás đón anh ngày 14/05/2021 từ Boa Esporte dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 11 kiến tạo sau 124 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2021 tại Hạng Hai Brazil cùng Goiás, năm anh bước sang tuổi 26. Mùa đó anh có 1 kiến tạo. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2022 tại VĐQG Brazil ở Goiás là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn và 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 4 bàn và 13 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 177 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Dieguinho thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Dieguinho gia nhập Shimizu S-Pulse ngày 01/07/2026. Trong đội, anh nhận áo số 2.
- Câu lạc bộ
- Shimizu S-Pulse
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Dieguinho
Dieguinho là tiền vệ 30 tuổi đang chơi cho Shimizu S-Pulse. Hợp đồng với Shimizu S-Pulse được ghi nhận đến 31/12/2026.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 31/10/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Shimizu S-Pulse
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Dieguinho thi đấu ra sao mùa 26/27?
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản của Dieguinho: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,72.
- 4 Trận
- 219 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,72 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Dieguinho
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Dieguinho đạt điểm trung bình 6,72 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | JEF United Chiba | 2–1 | 22 | 0/0 | 6,5 |
| 22-08 | Cerezo Osaka | 1–0 | 24 | 0/0 | 6,6 |
| 15-08 | Yokohama F. Marinos | 0–1 | 84 | 0/0 | 6,4 |
| 08-08 | Nagoya Grampus | 0–1 | 89 | 0/0 | 7,4 |
Sự nghiệp Dieguinho theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Dieguinho là 2021 tại Goiás. Tổng cộng anh ghi 4 bàn qua 177 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Goiás | — | Copa do Brasil | 4 | 189 | 0 | 0 | 6,97 |
| Goiás | — | Copa do Brasil | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,13 |
| Ceará | — | Copa do Brasil | 4 | 309 | 1 | 0 | 6,65 |
| Ceará | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 155 | 0 | 0 | 7,10 |
| Goiás | 2021 | Hạng Hai Brazil | 32 | 2489 | 0 | 1 | 6,96 |
| Goiás | 2024 | Hạng Hai Brazil | 32 | 2582 | 1 | 3 | 7,13 |
| Ceará | 2026 | Hạng Hai Brazil | 9 | 506 | 0 | 0 | 6,76 |
| Goiás | 2022 | VĐQG Brazil | 34 | 2900 | 2 | 5 | 7,01 |
| Goiás | 2023 | VĐQG Brazil | 15 | 1081 | 0 | 1 | 6,70 |
| Ceará | 2025 | VĐQG Brazil | 33 | 2667 | 0 | 2 | 6,98 |
| Shimizu S-Pulse | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 4 | 219 | 0 | 0 | 6,72 |
| Shimizu S-Pulse | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Goiás | — | Copa Sudamericana | 4 | 146 | 0 | 1 | 7,07 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Dieguinho
- Thành tích ghi bàn của Dieguinho mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Dieguinho ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Dieguinho hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dieguinho đang thuộc biên chế Shimizu S-Pulse, mang áo số 2 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Dieguinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Dieguinho 30 tuổi (sinh ngày 31/10/1995), cao 175 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Shimizu S-Pulse
Cập nhật lần cuối: 09:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.