
Câu chuyện sự nghiệp Dino Beširović qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dino Beširović là ngày 01/01/2013, khi anh rời Académico Viseu U19 sang Académico Viseu FC — năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến FK Radnik Bijeljina ngày 24/02/2015 dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 2 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến HNK Hajduk Split ngày 16/07/2018 từ FK Radnik Bijeljina dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 4 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2024 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng AIK, với 5 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 30. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 8 bàn và 6 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 81 trận có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại AIK bắt đầu ngày 07/07/2023, khi anh đến từ Mezőkövesd Zsóry dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, anh ra sân 14 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 74 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn và 6 kiến tạo cho AIK. Tại AIK, anh khoác áo số 19 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2027.
Hành trình sự nghiệp của Dino Beširović
Các đội Dino Beširović từng khoác áo theo dữ liệu gồm AIK, FK Radnik Bijeljina, HNK Hajduk Split và 1 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 8 bàn và 81 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 16/17 tại FK Radnik Bijeljina.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AIK | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 14 | 1139 | 1 | 2 | 6,91 |
| FK Radnik Bijeljina | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| HNK Hajduk Split | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| HNK Hajduk Split | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AIK | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 180 | 1 | 0 | 7,35 |
| Paide Linnameeskond | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AIK | 2026 | Club Friendlies | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,30 |
| Bosnia & Herzegovina | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AIK | 2023 | VĐQG Thuỵ Điển | 12 | 849 | 0 | 1 | 6,85 |
| AIK | 2024 | VĐQG Thuỵ Điển | 21 | 1078 | 5 | 0 | 6,86 |
| AIK | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 24 | 1875 | 1 | 3 | 6,98 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Dino Beširović
Dino Beširović thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Bosnia và Herzegovina của AIK. Dino Beširović chào đời 31/01/1994 và nay 32 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 179 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 31/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- AIK
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Dino Beširović đang khoác áo đội nào?
Dino Beširović đã ra sân 14 trận cho AIK ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến AIK ngày 07/07/2023. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2027.
- Câu lạc bộ
- AIK
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 07/07/2023
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Dino Beširović
14 trận mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển mang về cho Dino Beširović 1 bàn sau 1139 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 81 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,31.
- 14 Trận
- 1139 Phút
- 1 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,31 xG
- 11 Sút
- 12 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
- 6,91 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Dino Beširović
Dino Beširović chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 80 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 30-08 | Hammarby IF | 3–2 | 41 | 0/0 | 6,4 |
| 16-08 | Djurgårdens IF | 1–3 | 90 | 0/1 | 7,1 |
| 08-08 | Örgryte IS | 3–4 | 90 | 0/1 | 7,5 |
| 02-08 | Örgryte IS | 0–3 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 27-07 | BK Häcken | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,6 |
Lịch sử chuyển nhượng Dino Beširović
Giá trị chuyển nhượng của Dino Beširović được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 410 nghìn EUR khi đang ở AIK (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2013 | Académico Viseu U19 | Académico Viseu FC | Không công bố |
| 1/8/2013 | Académico Viseu FC | — | Không công bố |
| 30/6/2014 | — | Académico Viseu FC | Không công bố |
| 1/7/2014 | Académico Viseu FC | — | Không công bố |
| 24/2/2015 | — | FK Radnik Bijeljina | Tự do |
| 16/7/2018 | FK Radnik Bijeljina | HNK Hajduk Split | Tự do |
| 15/1/2020 | HNK Hajduk Split | Mezőkövesd Zsóry | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Mezőkövesd Zsóry | HNK Hajduk Split | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2020 | HNK Hajduk Split | Mezőkövesd Zsóry | 150 nghìn EUR |
| 7/7/2023 | Mezőkövesd Zsóry | AIK | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Dino Beširović
- Dino Beširović có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, Dino Beširović ghi 1 bàn sau 14 trận và có 2 kiến tạo.
- Dino Beširović hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Dino Beširović hiện khoác áo AIK, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Dino Beširović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dino Beširović 32 tuổi (sinh ngày 31/01/1994), cao 179 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu AIK
Cập nhật lần cuối: 23:20 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.