
Dodi Lukebakio
Tiền đạo cánh phải ·
Benfica
Câu chuyện sự nghiệp Dodi Lukebakio qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Dodi Lukebakio bắt đầu từ mùa 15/16 cùng RSC Anderlecht, năm anh tròn 18 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 25/10/2015, khi anh rời RSCA Futures U23 sang RSC Anderlecht, năm anh tròn 18 tuổi. Ở RSC Anderlecht, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn và 1 kiến tạo sau 23 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 15/16. Anh cập bến Hertha BSC ngày 01/08/2019 từ Watford theo mức phí 20 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 28 bàn và 14 kiến tạo qua 104 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 44 trận cho Belgium, kèm 4 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại Bundesliga ở Hertha BSC là mùa cao nhất trong dữ liệu với 11 bàn cùng 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 25. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 64 bàn và 28 kiến tạo. Tổng cộng anh có 342 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Benfica, nơi anh đến ngày 01/09/2025 từ Sevilla, phí 20 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, anh ra sân 6 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn cùng 4 kiến tạo qua 39 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Benfica. Hồ sơ hiện tại ở Benfica ghi anh khoác áo số 11 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Sự nghiệp thi đấu của Dodi Lukebakio qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Dodi Lukebakio có tên trong danh sách thi đấu 342 lần cho 9 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 64 bàn và 342 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 15/16 ở RSC Anderlecht.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RSC Anderlecht | 15/16 | VĐQG Bỉ | 20 | 0 | 1 | 1 | — |
| RC Sporting Charleroi | 17/18 | VĐQG Bỉ | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 24 | 0 | 0 | 6,00 |
| Watford | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 15 | 0 | 0 | 6,90 |
| Toulouse | 2016 | Ligue 1 | 7 | 87 | 0 | 0 | 6,62 |
| Benfica | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 19 | 745 | 0 | 3 | 7,04 |
| Sevilla | 25/26 | La Liga | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,20 |
| Sevilla | 24/25 | La Liga | 38 | 3098 | 11 | 2 | 7,06 |
| Sevilla | 23/24 | La Liga | 24 | 1134 | 5 | 1 | 6,84 |
| Benfica | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 266 | 0 | 0 | 6,75 |
| Sevilla | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 247 | 0 | 0 | 6,67 |
| VfL Wolfsburg | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 296 | 0 | 0 | 6,57 |
| Hertha BSC | 22/23 | Bundesliga | 32 | 2405 | 11 | 3 | 6,91 |
| VfL Wolfsburg | 21/22 | Bundesliga | 29 | 879 | 1 | 2 | 6,68 |
| Hertha BSC | 21/22 | Bundesliga | 3 | 176 | 1 | 0 | 6,60 |
| Hertha BSC | 20/21 | Bundesliga | 29 | 1868 | 5 | 5 | 6,79 |
| Hertha BSC | 19/20 | Bundesliga | 34 | 2042 | 7 | 6 | 6,93 |
| Fortuna Düsseldorf | 18/19 | Bundesliga | 32 | 1978 | 10 | 3 | 6,89 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 1 | 85 | 1 | 0 | 7,30 |
| Benfica | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,60 |
| Belgium | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 163 | 0 | 0 | 6,83 |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 96 | 0 | 0 | 6,77 |
| Belgium | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 45 | 0 | 0 | 6,25 |
| Belgium | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 22/23 | UEFA Nations League | 1 | 8 | 0 | 0 | 7,10 |
| Belgium | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 293 | 0 | 0 | 6,74 |
| Belgium | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 72 | 0 | 0 | 6,65 |
| Belgium | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 103 | 0 | 0 | 6,35 |
| Belgium | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 101 | 0 | 0 | 6,73 |
| Belgium | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 116 | 4 | 0 | 7,93 |
| Benfica | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | 99 | 0 | 0 | 6,48 |
| Benfica | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 90 | 2 | 1 | 8,40 |
| Fortuna Düsseldorf | — | DFB Pokal | 3 | 193 | 4 | 1 | 8,23 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 3 | 155 | 1 | 0 | 7,03 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 2 | 0 | 8,80 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 1 | 60 | 0 | 0 | 7,10 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 1 | 115 | 1 | 0 | 8,40 |
| Toulouse | — | Coupe de France | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sevilla | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Dodi Lukebakio là ai?
Dodi Lukebakio là tiền đạo người Bỉ 29 tuổi, hiện khoác áo Benfica. Trong đội hình Benfica, anh mặc áo 11. Hợp đồng với Benfica được ghi nhận đến 30/06/2030.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 24/9/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Benfica
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 14 triệu EUR (ước tính)
Dodi Lukebakio thuộc biên chế CLB nào?
Dodi Lukebakio thi đấu cho Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 14 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu ghi nhận anh đến Benfica ngày 01/09/2025.
- Câu lạc bộ
- Benfica
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 01/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 14 triệu EUR (ước tính)
Dodi Lukebakio thi đấu ra sao mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, Dodi Lukebakio ra sân 6 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 17 phút trên sân. xG mùa này của anh dừng ở 0,19.
- 6 Trận
- 99 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,19 xG
- 0,12 xA
- 3 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,48 Điểm trung bình
Phong độ Dodi Lukebakio các trận vừa qua
Dodi Lukebakio có 73 phút thi đấu ở 4 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 18 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | FC Porto | 3–1 | 21 | 0/0 | 6,5 |
| 13-09 | Gil Vicente | 3–1 | 18 | 0/0 | 6,9 |
| 09-09 | Moreirense | 0–4 | 24 | 0/0 | 6,2 |
| 05-09 | CS Marítimo | 0–3 | Không vào sân | — | — |
| 31-08 | Estoril Praia | 2–1 | 10 | 0/0 | 6,5 |
Lịch sử chuyển nhượng Dodi Lukebakio
Giá trị chuyển nhượng của Dodi Lukebakio được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 14 triệu EUR khi đang ở Benfica (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 14 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/10/2015 | RSCA Futures U23 | RSC Anderlecht | Không công bố |
| 31/8/2016 | RSC Anderlecht | Toulouse | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Toulouse | RSC Anderlecht | Trở lại sau cho mượn |
| 2/7/2017 | RSC Anderlecht | RC Sporting Charleroi | Cho mượn |
| 28/1/2018 | RC Sporting Charleroi | RSC Anderlecht | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2018 | RSC Anderlecht | RC Sporting Charleroi | 2,6 triệu EUR |
| 30/1/2018 | RC Sporting Charleroi | Watford | 5,0 triệu EUR |
| 22/7/2018 | Watford | Fortuna Düsseldorf | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Fortuna Düsseldorf | Watford | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2019 | Watford | Hertha BSC | 20 triệu EUR |
| 30/8/2021 | Hertha BSC | VfL Wolfsburg | Cho mượn |
| 30/6/2022 | VfL Wolfsburg | Hertha BSC | Trở lại sau cho mượn |
| 24/8/2023 | Hertha BSC | Sevilla | 10 triệu EUR |
| 1/9/2025 | Sevilla | Benfica | 20 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Dodi Lukebakio khoác áo đội tuyển nào?
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Dodi Lukebakio có 44 trận cho Belgium, trong đó có 4 bàn thắng.
Belgium 44 trận 4 bàn Lần gần nhất: 10/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Dodi Lukebakio
- Dodi Lukebakio hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Benfica là CLB hiện tại của Dodi Lukebakio, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Dodi Lukebakio bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Dodi Lukebakio 29 tuổi (sinh ngày 24/09/1997), cao 187 cm.
- Thành tích ghi bàn của Dodi Lukebakio mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, Dodi Lukebakio ghi 0 bàn sau 6 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Benfica
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.