
Donyell Malen chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Donyell Malen được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 48 triệu EUR khi đang ở AS Roma (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | — | — | Tự do |
| 31/8/2017 | Arsenal U21 | Jong PSV Eindhoven | 600 nghìn EUR |
| 1/7/2018 | Jong PSV Eindhoven | PSV Eindhoven | Không công bố |
| 27/7/2021 | PSV Eindhoven | Borussia Dortmund | 30 triệu EUR |
| 14/1/2025 | Borussia Dortmund | Aston Villa | 25 triệu EUR |
| 16/1/2026 | Aston Villa | AS Roma | Cho mượn |
| 30/6/2026 | AS Roma | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Aston Villa | AS Roma | 25 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Donyell Malen qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Donyell Malen thuộc biên chế AS Roma, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại AS Roma bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Aston Villa theo mức phí 25 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Serie A, anh ghi 6 bàn sau 5 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 21 bàn cùng 3 kiến tạo sau 26 trận có tên trong danh sách thi đấu cho AS Roma. Tại AS Roma, anh khoác áo số 14 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2030.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 31/08/2017, lúc anh rời Arsenal U21 sang Jong PSV Eindhoven, phí 600 nghìn EUR, năm anh tròn 18 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 17/18 ở PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 13 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/07/2018, anh chuyển từ Jong PSV Eindhoven sang PSV Eindhoven. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 50 bàn cùng 15 kiến tạo sau 121 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo PSV Eindhoven. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 59 trận trong màu áo Netherlands, kèm 12 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại VĐQG Hà Lan cùng PSV Eindhoven, với 19 bàn cùng 8 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 21. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 120 bàn và 33 kiến tạo. Anh có 338 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Donyell Malen đang khoác áo đội nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Donyell Malen
Donyell Malen mang áo số 14 của AS Roma và chơi ở vị trí tiền đạo. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2030.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 19/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- AS Roma
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 48 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Donyell Malen
Sau 5 trận mùa 26/27 tại Serie A, Donyell Malen đóng góp 6 bàn. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 5 Trận
- 345 Phút
- 6 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 4,39 xG
- 0,29 xA
- 20 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,82 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Donyell Malen
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Donyell Malen thi đấu tổng cộng 345 phút. Quãng này anh đóng góp 6 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Inter | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 14-09 | Torino | 0–2 | 57 | 1/0 | 7,8 |
| 05-09 | Atalanta | 2–1 | 63 | 0/0 | 7,0 |
| 31-08 | Lecce | 0–4 | 67 | 2/0 | 7,4 |
| 24-08 | Fiorentina | 4–0 | 68 | 3/0 | 10,0 |
Sự nghiệp Donyell Malen theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Donyell Malen có tên trong danh sách thi đấu 338 lần cho 4 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 120 bàn qua 338 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PSV Eindhoven | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 309 | 3 | 0 | 7,32 |
| PSV Eindhoven | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 674 | 5 | 0 | 7,18 |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 145 | 1 | 0 | 7,00 |
| PSV Eindhoven | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 13 | 107 | 0 | 0 | 6,75 |
| AS Roma | 25/26 | Serie A | 18 | 1478 | 14 | 2 | 7,21 |
| Aston Villa | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 680 | 4 | 1 | 6,64 |
| Aston Villa | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 332 | 3 | 0 | 6,72 |
| AS Roma | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 210 | 1 | 0 | 6,85 |
| Aston Villa | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 329 | 3 | 0 | 6,93 |
| PSV Eindhoven | 20/21 | VĐQG Hà Lan | 32 | 2448 | 19 | 8 | 7,28 |
| PSV Eindhoven | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 14 | 1190 | 11 | 2 | 7,31 |
| PSV Eindhoven | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 34 | 973 | 10 | 4 | 7,14 |
| Borussia Dortmund | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 238 | 2 | 1 | 7,06 |
| Borussia Dortmund | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 459 | 1 | 0 | 7,04 |
| Borussia Dortmund | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 245 | 0 | 0 | 6,45 |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 392 | 3 | 0 | 7,18 |
| PSV Eindhoven | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 1 | 1 | 7,20 |
| PSV Eindhoven | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 186 | 1 | 0 | 6,70 |
| Borussia Dortmund | 24/25 | Bundesliga | 16 | 610 | 3 | 0 | 6,69 |
| Borussia Dortmund | 23/24 | Bundesliga | 29 | 1783 | 13 | 1 | 7,24 |
| Borussia Dortmund | 22/23 | Bundesliga | 28 | 1725 | 9 | 5 | 7,09 |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Bundesliga | 27 | 1694 | 5 | 3 | 6,99 |
| Netherlands | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 187 | 0 | 0 | 6,77 |
| AS Roma | 2026 | Club Friendlies | 5 | 168 | 0 | 0 | 6,50 |
| Netherlands | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 236 | 3 | 0 | 6,90 |
| Netherlands | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 400 | 4 | 1 | 7,39 |
| Netherlands | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 159 | 0 | 0 | 6,65 |
| Netherlands | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 120 | 1 | 0 | 6,65 |
| Netherlands | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 233 | 0 | 2 | 6,83 |
| Netherlands | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 150 | 0 | 2 | 6,97 |
| Netherlands | 2024 | UEFA Euro 2024 | 6 | 190 | 2 | 0 | 7,22 |
| Netherlands | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 26/27 | Serie A | 5 | 345 | 6 | 0 | 7,82 |
| Netherlands | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 131 | 2 | 1 | 7,72 |
| Netherlands | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 220 | 0 | 0 | 6,30 |
| Aston Villa | 24/25 | FA Cup | 3 | 94 | 0 | 0 | 6,87 |
| Aston Villa | 25/26 | FA Cup | 1 | 65 | 0 | 1 | 6,10 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 2 | 49 | 0 | 0 | 6,05 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 4 | 224 | 1 | 1 | 7,30 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 135 | 1 | 2 | 7,33 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,60 |
| AS Roma | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 87 | 0 | 1 | 6,90 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Donyell Malen
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Donyell Malen có 59 trận cho Netherlands và ghi 12 bàn.
Netherlands 59 trận 12 bàn Lần gần nhất: 30/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Donyell Malen
- Donyell Malen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Donyell Malen 27 tuổi (sinh ngày 19/01/1999), cao 176 cm.
- Donyell Malen ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận Donyell Malen có 6 bàn qua 5 trận.
- Donyell Malen hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Donyell Malen hiện khoác áo AS Roma, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu AS Roma
Cập nhật lần cuối: 01:31 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.