
Edin Višća
Tiền đạo cánh phải ·
Başakşehir FK
Chấn thương: Physical Discomfort · Dự kiến trở lại: 30/9/2026
Edin Višća: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Edin Višća là ngày 31/08/2009, khi anh đầu quân cho FK Željezničar — năm anh tròn 19 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Başakşehir FK, năm anh tròn 21 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 31 lần. Ngày 12/01/2022, anh chuyển từ Başakşehir FK sang Trabzonspor với mức phí 4,3 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 16 bàn và 22 kiến tạo qua 116 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Trabzonspor.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 12/13 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở Başakşehir FK, với 3 bàn. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 109 bàn và 96 kiến tạo. Tổng cộng anh có 458 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 18/19 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Başakşehir FK, với 13 bàn và 14 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 28 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh từ Trabzonspor chuyển tới Başakşehir FK theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 93 bàn cùng 74 kiến tạo sau 342 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Başakşehir FK. Trong đội hình Başakşehir FK, anh khoác áo số 7, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Edin Višća qua các mùa
Edin Višća có tên trong danh sách thi đấu của Başakşehir FK nhiều nhất, 342 lần theo dữ liệu từng mùa. 75% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Başakşehir FK. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Başakşehir FK | 11/12 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| Başakşehir FK | 12/13 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 0 | 3 | 0 | — |
| Başakşehir FK | 14/15 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 90 | 8 | 2 | 6,70 |
| Başakşehir FK | 15/16 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 3057 | 17 | 4 | 7,13 |
| Başakşehir FK | 16/17 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 2900 | 8 | 7 | 7,14 |
| Başakşehir FK | 17/18 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 2839 | 9 | 15 | 7,46 |
| Trabzonspor | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 18 | 1522 | 5 | 4 | 7,51 |
| Başakşehir FK | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 18 | 1440 | 4 | 8 | 7,48 |
| Trabzonspor | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 13 | 810 | 2 | 3 | 7,17 |
| Başakşehir FK | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Başakşehir FK | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 2 | 0 | — |
| Başakşehir FK | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 382 | 3 | 1 | 7,48 |
| Başakşehir FK | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Başakşehir FK | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 927 | 6 | 1 | 7,18 |
| Trabzonspor | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Trabzonspor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 13 | 188 | 0 | 0 | 6,67 |
| Trabzonspor | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 2146 | 4 | 6 | 7,27 |
| Trabzonspor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 36 | 2762 | 5 | 9 | 7,28 |
| Başakşehir FK | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | 2071 | 5 | 8 | 7,20 |
| Başakşehir FK | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 2935 | 13 | 12 | 7,50 |
| Başakşehir FK | 18/19 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 3049 | 13 | 14 | 7,61 |
| Başakşehir FK | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 424 | 1 | 2 | 7,14 |
| Başakşehir FK | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Başakşehir FK | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 153 | 1 | 0 | 6,75 |
| Bosnia & Herzegovina | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 24 | 0 | 0 | 6,80 |
| Trabzonspor | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,65 |
| Başakşehir FK | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 315 | 3 | 3 | 7,30 |
| Bosnia & Herzegovina | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 267 | 0 | 1 | 6,92 |
| Bosnia & Herzegovina | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Edin Višća
Edin Višća là tiền đạo người Bosnia và Herzegovina 36 tuổi, hiện khoác áo Başakşehir FK. Ngày sinh trong hồ sơ là 17/02/1990 — năm nay 36 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 172 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 17/2/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Başakşehir FK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Edin Višća đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Edin Višća đang khoác áo Başakşehir FK ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 01/07/2026. Trong đội, anh nhận áo số 7. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 90 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Başakşehir FK
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Edin Višća từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Edin Višća được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 90 nghìn EUR khi đang ở Başakşehir FK (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 4 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2009 | — | FK Željezničar | Tự do |
| 16/8/2011 | FK Željezničar | Başakşehir FK | 400 nghìn EUR |
| 12/1/2022 | Başakşehir FK | Trabzonspor | 4,3 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Trabzonspor | Başakşehir FK | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Edin Višća
- Edin Višća đang khoác áo đội bóng nào?
- Edin Višća hiện khoác áo Başakşehir FK, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Edin Višća bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Edin Višća 36 tuổi (sinh ngày 17/02/1990), cao 172 cm.
- Edin Višća là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Edin Višća mang quốc tịch Bosnia và Herzegovina.
Cập nhật lần cuối: 11:11 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.