
Edouard Mendy
Thủ môn ·
Al-Ahli
Edouard Mendy: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Edouard Mendy thuộc biên chế Al-Ahli, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh đầu quân cho AS de Cherbourg Foot, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Stade de Reims ngày 01/07/2016 từ Olympique de Marseille 2 theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 104 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2016 ở Stade de Reims tại Hạng Hai Pháp, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 28 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 24 tuổi. Chelsea đón anh ngày 24/09/2020 từ Stade Rennais theo mức phí 24 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 129 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ở Al-Ahli là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 32 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 362 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 52 trận cho Senegal. Anh đến Al-Ahli ngày 01/07/2023 từ Chelsea theo mức phí 19 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận anh ra sân 6 trận với 13 pha cứu thua. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 kiến tạo sau 93 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Al-Ahli. Hồ sơ hiện tại ở Al-Ahli ghi anh mang áo số 16 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Edouard Mendy
Các đội Edouard Mendy từng khoác áo theo dữ liệu gồm Al-Ahli, Stade Rennais, Chelsea và 1 đội khác. 36% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Chelsea. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al-Ahli | 23/24 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 33 | 2970 | 0 | 0 | 6,88 |
| Al-Ahli | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 28 | 2427 | 0 | 1 | 7,05 |
| Stade Rennais | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 275 | 0 | 0 | 5,50 |
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Al-Ahli | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 26 | 2340 | 0 | 0 | 6,98 |
| Chelsea | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 23 | 855 | 0 | 0 | 6,57 |
| Chelsea | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 3060 | 0 | 0 | 6,89 |
| Chelsea | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2745 | 0 | 0 | 6,87 |
| Stade Rennais | 2020 | Ligue 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Stade Rennais | 2019 | Ligue 1 | 25 | 2160 | 0 | 0 | 7,04 |
| Stade de Reims | 2018 | Ligue 1 | 38 | 3420 | 0 | 0 | 7,00 |
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 480 | 0 | 0 | 7,08 |
| Chelsea | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Chelsea | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 840 | 0 | 0 | 6,64 |
| Chelsea | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 1080 | 0 | 0 | 7,35 |
| Senegal | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,30 |
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 390 | 0 | 0 | 7,15 |
| Senegal | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,53 |
| Senegal | 2026 | World Cup 2026 | 2 | 153 | 0 | 0 | 6,40 |
| Chelsea | — | UEFA Super Cup | 1 | 119 | 0 | 0 | 7,10 |
| Stade de Reims | 2016 | Hạng Hai Pháp | 28 | 540 | 0 | 0 | 6,55 |
| Stade de Reims | 2017 | Hạng Hai Pháp | 35 | 2990 | 0 | 0 | 7,00 |
| Al-Ahli | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 6 | 546 | 0 | 0 | 7,10 |
| Senegal | — | World Cup Qualification CAF | 8 | 210 | 0 | 0 | 7,15 |
| Senegal | 2025 | World Cup Qualification CAF | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,93 |
| Senegal | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,00 |
| Senegal | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,20 |
| Chelsea | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 21/22 | FA Cup | 4 | 300 | 0 | 0 | 7,40 |
| Stade de Reims | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade de Reims | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 5 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 1 | 119 | 0 | 0 | 8,20 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Edouard Mendy
Cao 195 cm, Edouard Mendy là thủ môn người Senegal của Al-Ahli. Edouard Mendy sinh ngày 01/03/1992, hiện 34 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 195 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 1/3/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 195 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Al-Ahli
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,9 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Edouard Mendy
Hợp đồng của Edouard Mendy với Al-Ahli được ghi nhận đến 30/06/2028. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Ả Rập Xê Út. Dữ liệu ghi nhận anh đến Al-Ahli ngày 01/07/2023.
- Câu lạc bộ
- Al-Ahli
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Edouard Mendy
6 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út mang về cho Edouard Mendy 13 pha cứu thua sau 546 phút. Mỗi trận anh có trung bình 91 phút trên sân. Anh được chấm trung bình 7,10 điểm mỗi trận.
- 6 Trận
- 546 Phút
- 13 Cứu thua
- 10 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,10 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Edouard Mendy
Edouard Mendy có 456 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 91 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 11-09 | Al-Hazem | 3–1 | 96 | 7,0 |
| 08-09 | Al-Qadsiah | 3–2 | 90 | 8,1 |
| 04-09 | Al-Riyadh | 5–0 | 90 | 6,9 |
| 01-09 | Al-Hilal | 3–0 | 90 | 7,0 |
| 29-08 | Al-Kholood | 3–1 | 90 | 5,3 |
Edouard Mendy chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Edouard Mendy được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 3,9 triệu EUR khi đang ở Al-Ahli (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | — | AS de Cherbourg Foot | Tự do |
| 1/7/2014 | AS de Cherbourg Foot | No team | Không công bố |
| 1/7/2015 | No team | Olympique de Marseille II | Không công bố |
| 1/7/2016 | Olympique de Marseille 2 | Stade de Reims | Tự do |
| 6/8/2019 | Stade de Reims | Stade Rennais | 7,6 triệu EUR |
| 24/9/2020 | Stade Rennais | Chelsea | 24 triệu EUR |
| 1/7/2023 | Chelsea | Al-Ahli | 19 triệu EUR |
| 1/7/2015 | No team | Olympique de Marseille 2 | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Edouard Mendy
Dữ liệu đội tuyển của Edouard Mendy, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 52 trận cho Senegal.
Senegal 52 trận 0 bàn Lần gần nhất: 23/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Edouard Mendy
- Edouard Mendy hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Al-Ahli là CLB hiện tại của Edouard Mendy, mang áo số 16 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Edouard Mendy bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Edouard Mendy 34 tuổi (sinh ngày 01/03/1992), cao 195 cm.
- Edouard Mendy bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Edouard Mendy bắt 6 trận với 13 pha cứu thua và để thủng lưới 10 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al-Ahli
Cập nhật lần cuối: 17:41 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.