
Eduard Sobol
Hậu vệ trái ·
FK Jablonec
Eduard Sobol chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Eduard Sobol được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 515 nghìn EUR khi đang ở FK Jablonec (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 18 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | — | — | Không công bố |
| 1/4/2012 | — | — | Không công bố |
| 28/8/2014 | Shakhtar Donetsk U21 | Metalurh Donetsk | Không công bố |
| 16/7/2015 | Shakhtar Donetsk U21 | — | Không công bố |
| 1/7/2016 | Shakhtar Donetsk U21 | Shakhtar Donetsk | Không công bố |
| 5/7/2016 | Shakhtar Donetsk | Zoria Luhansk | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Zoria Luhansk | Shakhtar Donetsk | Trở lại sau cho mượn |
| 9/8/2017 | Shakhtar Donetsk | SK Slavia Praha | Cho mượn |
| 30/6/2018 | SK Slavia Praha | Shakhtar Donetsk | Trở lại sau cho mượn |
| 3/9/2018 | Shakhtar Donetsk | FK Jablonec | Cho mượn |
| 30/6/2019 | FK Jablonec | Shakhtar Donetsk | Trở lại sau cho mượn |
| 4/7/2019 | Shakhtar Donetsk | Club Brugge KV | Không công bố |
| 30/6/2021 | Club Brugge KV | Shakhtar Donetsk | Không công bố |
| 1/7/2021 | Shakhtar Donetsk | Club Brugge KV | 3,5 triệu EUR |
| 23/1/2023 | Club Brugge KV | RC Strasbourg | 2,5 triệu EUR |
| 24/1/2024 | RC Strasbourg | KRC Genk | Cho mượn |
| 30/6/2024 | KRC Genk | RC Strasbourg | Trở lại sau cho mượn |
| 16/1/2026 | RC Strasbourg | FK Jablonec | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Eduard Sobol: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Eduard Sobol là ngày 28/08/2014, khi anh chuyển từ Shakhtar Donetsk U21 sang Metalurh Donetsk — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại gắn với FK Jablonec, nơi anh đến ngày 16/01/2026 từ RC Strasbourg dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 11 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Jablonec. Tại FK Jablonec, anh khoác áo số 23 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Anh cập bến Zoria Luhansk ngày 05/07/2016 từ Shakhtar Donetsk theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 5 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Club Brugge KV đón anh ngày 04/07/2019 từ Shakhtar Donetsk. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 bàn và 7 kiến tạo sau 138 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại VĐQG Bỉ trong màu áo Club Brugge KV, khi anh có 2 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 4 bàn cùng 11 kiến tạo qua 6 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 259 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 45 trận cho Ukraine.
CLB hiện tại của Eduard Sobol
Hợp đồng của Eduard Sobol với FK Jablonec được ghi nhận đến 30/06/2027. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C3 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- FK Jablonec
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 16/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Eduard Sobol
Eduard Sobol thi đấu ở vị trí hậu vệ trái, là cầu thủ người Ukraine của FK Jablonec. Ràng buộc hợp đồng với FK Jablonec kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 20/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- FK Jablonec
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Eduard Sobol mùa 26/27
Eduard Sobol đã chơi 1 trận với 41 phút trên sân mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu. Anh được chấm trung bình 6,80 điểm mỗi trận.
- 1 Trận
- 41 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Sự nghiệp Eduard Sobol theo mùa
Eduard Sobol có tên trong danh sách thi đấu của Club Brugge KV nhiều nhất, 138 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Club Brugge KV chiếm 53% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club Brugge KV | 19/20 | VĐQG Bỉ | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 20/21 | VĐQG Bỉ | 39 | 2162 | 2 | 3 | 6,97 |
| Club Brugge KV | 21/22 | VĐQG Bỉ | 33 | 1831 | 1 | 3 | 6,86 |
| Club Brugge KV | 22/23 | VĐQG Bỉ | 11 | 453 | 1 | 0 | 7,09 |
| KRC Genk | 23/24 | VĐQG Bỉ | 20 | 435 | 0 | 0 | 6,70 |
| Zoria Luhansk | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 449 | 0 | 0 | 7,00 |
| SK Slavia Praha | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 2 | 7,32 |
| FK Jablonec | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 147 | 0 | 0 | 6,37 |
| Club Brugge KV | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 84 | 0 | 0 | 7,00 |
| RC Strasbourg | 2025 | Ligue 1 | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Strasbourg | 2024 | Ligue 1 | 30 | 116 | 0 | 0 | 6,58 |
| RC Strasbourg | 2023 | Ligue 1 | 14 | 31 | 0 | 0 | 6,53 |
| RC Strasbourg | 2022 | Ligue 1 | 16 | 874 | 0 | 1 | 6,69 |
| Club Brugge KV | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 107 | 0 | 0 | 6,70 |
| Club Brugge KV | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 332 | 0 | 1 | 6,45 |
| Club Brugge KV | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 312 | 0 | 0 | 6,28 |
| Club Brugge KV | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 326 | 0 | 0 | 6,68 |
| RC Strasbourg | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,70 |
| FK Jablonec | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 41 | 0 | 0 | 6,80 |
| FK Jablonec | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 3 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 371 | 0 | 0 | 6,78 |
| Ukraine | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,60 |
| Ukraine | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 1 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 12 | 0 | 0 | 5,10 |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 3 | 159 | 0 | 1 | 7,30 |
| RC Strasbourg | 25/26 | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Eduard Sobol
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Eduard Sobol có 45 trận cho Ukraine.
Ukraine 45 trận 0 bàn Lần gần nhất: 12/6/2023
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Eduard Sobol
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-08 | Rangers | 1–0 | 41 | 0/0 | 6,8 |
| 20-08 | Rangers | 1–0 | Không vào sân | — | — |
| 13-08 | RFS | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 06-08 | RFS | 2–0 | Không vào sân | — | — |
| 30-07 | NK Varaždin | 2–0 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Eduard Sobol
- Eduard Sobol ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu ghi nhận Eduard Sobol có 0 bàn qua 1 trận.
- Eduard Sobol đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Eduard Sobol đang thuộc biên chế FK Jablonec, mang áo số 23 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Eduard Sobol bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Eduard Sobol 31 tuổi (sinh ngày 20/04/1995), cao 186 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu FK Jablonec
Cập nhật lần cuối: 12:41 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.